Máy tiện đứng CNC LCK500 gia công chính xác
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện đứng CNC LCK500 gia công chi tiết đường kính đến 500 mm, vận hành ổn định, thay dao nhanh và hỗ trợ tự động hóa sản xuất.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN ĐỨNG LCK500
Máy tiện đứng CNC LCK500 được thiết kế cho nhu cầu gia công chi tiết kim loại. Máy có bàn làm việc nằm ngang và trục chính đặt thẳng đứng. Cấu trúc này giúp đỡ phôi từ phía dưới, tăng độ ổn định khi gá kẹp.
Thiết kế phù hợp với các chi tiết ngắn, nặng như mặt bích, vòng kim loại và vỏ máy. Việc nạp phôi cũng thuận tiện hơn khi sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
Dòng máy này có kết cấu nhỏ gọn, giúp tiết kiệm diện tích nhà xưởng. Hệ thống servo hỗ trợ chuyển động chính xác và khả năng lặp lại ổn định. Máy cũng có thể tích hợp vào quy trình sản xuất tự động khi đáp ứng đủ điều kiện kết nối.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Tăng độ ổn định khi gá kẹp
Bàn máy nằm ngang đỡ phôi từ phía dưới. Cách bố trí này giúp phân bổ tải trọng và giữ phôi ổn định hơn. Nhờ đó, nguy cơ biến dạng trong quá trình gia công có thể được hạn chế.
Máy tiện đứng đặc biệt phù hợp để xem xét khi gia công các chi tiết ngắn và nặng. Khả năng gá kẹp thực tế vẫn phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và đồ gá sử dụng.
Hỗ trợ thoát phoi
Phoi có thể rơi xuống dưới nhờ trọng lực. Điều này giúp giảm lượng phoi tích tụ quanh vùng cắt. Khu vực gia công nhờ đó dễ vệ sinh và quản lý hơn.
Thoát phoi thuận lợi cũng giúp hạn chế tình trạng phoi cản trở dao cụ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, chế độ cắt và phương án làm mát.
Nâng cao độ chính xác gia công
Các trục chuyển động sử dụng vít me bi cấp chính xác C3 và ray dẫn hướng con lăn chịu tải nặng. Hệ thống servo điều khiển chuyển động của các bộ phận chính.
Cấu hình này hỗ trợ định vị chính xác và nâng cao tính lặp lại. Theo thông số được cung cấp, độ chính xác định vị đạt ±0,005 mm. Độ lặp lại đạt ±0,003 mm.
Tối ưu không gian và nhân lực
Kết cấu gọn giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt. Khi tổ chức sản xuất hợp lý, một người vận hành có thể quản lý nhiều máy. Điều này giúp doanh nghiệp cân đối nhân lực và mặt bằng.
Giao diện tự động hóa tích hợp hỗ trợ kết nối với dây chuyền phù hợp. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng tương thích trước khi triển khai.
CẤU TẠO CHÍNH
Khung máy gang đúc HT300
Khung máy sử dụng gang đúc HT300 dạng hộp kín. Kết cấu có độ cứng cao và khả năng chống rung tốt. Máy được xử lý lão hóa để giảm ứng suất dư trong vật liệu.
Khung vững chắc giúp hạn chế rung động khi cắt. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì độ ổn định và chất lượng bề mặt gia công.
Trục chính mô-men xoắn cao
Trục chính có mô-men xoắn cao và lỗ trục rộng. Hệ thống sử dụng ổ bi chính xác để hỗ trợ chuyển động ổn định. Bộ truyền đai giúp giảm tiếng ồn khi vận hành.
Cấu trúc này hỗ trợ duy trì độ chính xác trong quá trình gia công. Tốc độ trục chính có phạm vi từ 50 đến 2000 vòng/phút.
Hệ thống cấp liệu servo
Hệ thống cấp liệu gồm vít me bi cấp C3 được căng trước. Cơ cấu này được dẫn động bằng động cơ servo. Ray dẫn hướng con lăn chịu tải nặng giúp các trục chuyển động ổn định.
Nhờ đó, máy hỗ trợ định vị chính xác và chuyển động nhanh. Hệ thống phù hợp với các quy trình cần độ lặp lại cao.
Tháp dao thay nhanh
Tháp dao điều khiển bằng servo và sử dụng cơ cấu kẹp thủy lực. Thiết kế này giúp giữ dao chắc chắn trong quá trình gia công. Cơ chế thay dao nhanh cũng góp phần giảm thời gian dừng máy.
Tùy chọn tháp dao chức năng có thể hỗ trợ phay và khoan. Người mua cần xác nhận cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.
Hệ thống thủy lực và bôi trơn
Hệ thống thủy lực độc lập làm việc ở áp suất 7 MPa. Các chức năng chính gồm khóa tháp dao, kẹp mâm cặp và phanh trục chính.
Máy còn có hệ thống bôi trơn tập trung tự động. Dầu được cấp theo thời gian và định lượng đến các điểm cần thiết. Cơ chế này giúp giảm ma sát và hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Đường kính quay tối đa | mm | 550 |
| Đường kính cắt tối đa | mm | 500 |
| Tốc độ trục chính | vòng/phút | 50–2000 |
| Độ đảo trục chính | mm | <0,005 |
| Số vị trí tháp dao | vị trí | 8/12 |
| Hành trình dọc của giá dao | mm | 550 |
| Hành trình ngang của giá dao | mm | 350 |
| Công suất động cơ trục chính | kW | 11 |
| Độ chính xác định vị | mm | ±0,005 |
| Độ lặp lại | mm | ±0,003 |
| Lượng dịch chuyển tối thiểu | mm | 0,001 |
| Kích thước tổng thể | mm | 1800 × 1980 × 3150 |
| Khối lượng máy | kg | 5000 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TIỆN ĐỨNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Máy tiện đứng có thể được sử dụng trong các xưởng gia công cơ khí và cơ sở sản xuất linh kiện kim loại. Phạm vi ứng dụng cần căn cứ vào kích thước phôi và yêu cầu kỹ thuật.
Một số nhóm chi tiết phù hợp để xem xét gồm:
- Mặt bích và vòng kim loại.
- Chi tiết dạng đĩa hoặc trụ ngắn.
- Vỏ máy và linh kiện cơ khí.
- Chi tiết cần tiện mặt đầu hoặc tiện trụ.
- Các sản phẩm yêu cầu gá kẹp ổn định trong quá trình cắt.
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp cần xác định vật liệu và dung sai yêu cầu. Sản lượng dự kiến cũng ảnh hưởng đến phương án đầu tư. Với nhu cầu phay hoặc khoan, cần kiểm tra tùy chọn tháp dao tương ứng.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP
Khi chọn máy tiện đứng, doanh nghiệp nên đối chiếu đường kính phôi với giới hạn gia công. Đường kính quay tối đa và đường kính cắt tối đa là hai thông số khác nhau. Cần xem xét cả chiều cao phôi, khối lượng và phương pháp gá kẹp.
Tốc độ trục chính cũng cần phù hợp với vật liệu và dao cắt. Với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra điều kiện đo và nghiệm thu. Ngoài ra, hãy đánh giá nhu cầu tự động hóa, bảo trì và không gian lắp đặt.
Việc xác định đúng yêu cầu từ đầu giúp hạn chế chi phí phát sinh. Doanh nghiệp cũng dễ xây dựng quy trình vận hành ổn định hơn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm giải pháp gia công chi tiết kim loại phù hợp với nhà xưởng? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về cấu hình và khả năng gia công.
Chúng tôi hỗ trợ giải đáp thông số kỹ thuật, phương án lắp đặt và lựa chọn thiết bị. Qua đó, doanh nghiệp có thể cân đối chi phí đầu tư và nhu cầu sản xuất thực tế.