Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-86C
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Cấu hình CNC dạng đứng với mâm cặp 24", hành trình X 850 mm và hành trình Z 600 mm.
Nội dung chính
🔩 MÁY TIỆN ĐỨNG CHO CHI TIẾT ĐƯỜNG KÍNH 950 MM
Máy tiện đứng CNC HONOR VL-86C phù hợp cho các xưởng cần gia công chi tiết có kích thước vừa và lớn. Thiết bị có đường kính quay tối đa 950 mm. Đường kính tiện tối đa cũng đạt 950 mm.
Chiều cao tiện tối đa đạt 650 mm. Máy sử dụng mâm cặp kích thước 24". Cấu hình này tạo nền tảng phù hợp cho các nguyên công tiện trên nhiều dạng chi tiết.
Hành trình trục X đạt từ -100 đến 750 mm. Trục Z có hành trình 600 mm. Các thông số này tạo phạm vi chuyển động phù hợp trong vùng gia công.

📐 VÙNG GIA CÔNG VÀ KHẢ NĂNG GÁ PHÔI
Đường kính quay tối đa đạt 950 mm. Đường kính tiện tối đa cũng ở mức 950 mm. Đây là giới hạn kích thước quan trọng khi lựa chọn máy cho từng loại phôi.
Chiều cao tiện tối đa là 650 mm. Thông số này hỗ trợ gia công các chi tiết có chiều cao nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị.
Mâm cặp có kích thước 24". Cấu hình này hỗ trợ cố định phôi trong quá trình gia công. Việc lựa chọn đồ gá cần dựa trên kích thước và đặc tính thực tế của chi tiết.
⚙️ HÀNH TRÌNH X VÀ Z
Trục X có hành trình từ -100 đến 750 mm. Phạm vi này tạo chuyển động ngang cho dao trong vùng làm việc.
Trục Z có hành trình 600 mm. Chuyển động theo phương đứng hỗ trợ dao tiếp cận các vị trí khác nhau trên chi tiết.
Sự kết hợp của hai trục giúp mở rộng phạm vi thao tác. Người vận hành có thể thiết lập chuyển động theo từng nguyên công cụ thể.
🔄 TỐC ĐỘ BÀN 5–600 RPM
Tốc độ bàn nằm trong khoảng 5–600 vòng/phút. Dải tốc độ rộng tạo sự linh hoạt khi thiết lập chế độ gia công.
Mức tối đa 600 rpm phù hợp với những nguyên công cần tốc độ bàn cao hơn. Trong khi đó, tốc độ thấp hỗ trợ các công đoạn cần kiểm soát chuyển động quay.
Tốc độ vận hành thực tế cần được lựa chọn theo vật liệu phôi, dao cụ và điều kiện cắt. Việc thiết lập phù hợp góp phần duy trì quá trình gia công ổn định.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-86C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-86C |
| Đường kính quay tối đa | 950 mm (37.40") |
| Đường kính tiện tối đa | 950 mm (37.40") |
| Chiều cao tiện tối đa | 650 mm (25.59") |
| Kích thước mâm cặp | 24" |
| Hành trình trục X | -100 + 750 mm |
| Hành trình trục Z | 600 mm |
| Tốc độ bàn | 5–600 rpm |
| ATC | 12 vị trí |
🛠️ ATC 12 VỊ TRÍ CHO NHIỀU NGUYÊN CÔNG
Thiết bị được trang bị ATC với 12 vị trí dao. Hệ thống này cho phép bố trí nhiều dụng cụ phục vụ các bước gia công khác nhau.
Thay dao tự động giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình vận hành. Người dùng cũng có thể chuẩn bị dao theo từng công đoạn của chương trình gia công.
Cấu hình 12 vị trí phù hợp với những quy trình cần sử dụng nhiều loại dụng cụ. Khi kết hợp cùng hành trình X và Z, hệ thống tạo điều kiện thuận lợi cho các nguyên công liên tiếp.
🏭 ỨNG DỤNG TRONG XƯỞNG CƠ KHÍ
Với đường kính tiện tối đa 950 mm, máy phù hợp với nhiều chi tiết dạng tròn trong gia công cơ khí. Chiều cao tiện 650 mm mở rộng khả năng xử lý các chi tiết có kích thước đáng kể.
Mâm cặp 24" hỗ trợ quá trình gá phôi. Hành trình X 850 mm và Z 600 mm tạo phạm vi di chuyển cho dụng cụ trong vùng gia công.
Tốc độ bàn 5–600 rpm mang lại nhiều lựa chọn khi thiết lập chế độ cắt. Cấu hình ATC 12 vị trí cũng hỗ trợ các quy trình cần thay đổi dụng cụ giữa nhiều công đoạn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN GIẢI PHÁP GIA CÔNG
Nếu xưởng đang tìm thiết bị gia công CNC dạng đứng, hãy liên hệ để được tư vấn. Việc cung cấp kích thước phôi, vật liệu và yêu cầu gia công sẽ giúp xác định cấu hình phù hợp.