Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-250C
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị gia công CNC dạng đứng với hành trình X 1950 mm, hành trình Z 1200 mm và ATC 12 vị trí.
Nội dung chính
🔩 MÁY TIỆN CNC CHO PHÔI ĐƯỜNG KÍNH LỚN
Máy Tiện HONOR VL-250C được phát triển cho nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn. Thiết bị sử dụng bàn máy đường kính 2500 mm. Cấu hình này tạo không gian phù hợp cho nhiều dạng phôi công nghiệp.
Đường kính quay tối đa đạt 3000 mm. Đường kính tiện tối đa là 2970 mm. Chiều cao tiện tối đa đạt 1600 mm.
Máy có hành trình trục X từ -300 đến 1650 mm. Trục Z có hành trình 1200 mm. Hai thông số này tạo vùng chuyển động phù hợp cho quá trình gia công chi tiết có kích thước lớn.

📏 KHẢ NĂNG GIA CÔNG VỚI BÀN Ø2500 MM
Đường kính bàn đạt 2500 mm. Mặt bàn rộng hỗ trợ gá đặt các chi tiết có kích thước đáng kể. Đây cũng là nền tảng để thực hiện các nguyên công tiện trên phôi dạng tròn.
Đường kính quay tối đa đạt 3000 mm. Trong khi đó, đường kính tiện tối đa là 2970 mm. Khoảng không gian này đáp ứng nhu cầu xử lý nhiều loại chi tiết cơ khí khổ lớn.
Chiều cao tiện tối đa đạt 1600 mm. Kích thước này phù hợp với các chi tiết cần gia công theo phương đứng trong phạm vi làm việc của máy.
⚙️ HÀNH TRÌNH X VÀ Z HỖ TRỢ GIA CÔNG LINH HOẠT
Hành trình trục X nằm trong khoảng -300 đến 1650 mm. Trục này tạo chuyển động ngang cho dụng cụ trong vùng gia công.
Hành trình trục Z đạt 1200 mm. Chuyển động theo phương đứng giúp dao tiếp cận các vị trí khác nhau trên chi tiết.
Sự kết hợp giữa hai hành trình tạo vùng làm việc phù hợp với các nguyên công tiện có kích thước lớn. Người vận hành có thể thiết lập chuyển động theo yêu cầu của từng chi tiết.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-250C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-250C |
| Đường kính quay tối đa | 3000 mm (118.11") |
| Đường kính tiện tối đa | 2970 mm (116.93") |
| Chiều cao tiện tối đa | 1600 mm (63") |
| Đường kính bàn | 2500 mm (98.42") |
| Hành trình trục X | -300 + 1650 mm |
| Hành trình trục Z | 1200 mm |
| Tốc độ bàn | 5–160 rpm |
| ATC | 12 vị trí |
🔄 DẢI TỐC ĐỘ BÀN 5–160 RPM
Tốc độ bàn nằm trong khoảng 5–160 vòng/phút. Dải tốc độ rộng giúp người dùng lựa chọn chế độ quay phù hợp với từng yêu cầu gia công.
Tốc độ thấp có thể được sử dụng cho những nguyên công cần kiểm soát chuyển động quay. Tốc độ cao hơn hỗ trợ các công đoạn yêu cầu tốc độ bàn lớn hơn.
Việc lựa chọn tốc độ cần dựa trên vật liệu, dụng cụ và điều kiện cắt thực tế. Cấu hình 5–160 rpm tạo thêm sự linh hoạt trong quá trình thiết lập chế độ gia công.
🛠️ ATC 12 VỊ TRÍ CHO QUY TRÌNH GIA CÔNG NHIỀU BƯỚC
Thiết bị được trang bị ATC với 12 vị trí dao. Hệ thống này cho phép bố trí nhiều dụng cụ phục vụ các nguyên công khác nhau.
Thay dao tự động giúp giảm thời gian thao tác giữa các bước. Người vận hành cũng thuận tiện hơn khi xây dựng quy trình gia công liên tục.
Khi kết hợp với bàn Ø2500 mm và vùng hành trình rộng, cấu hình này phù hợp với các xưởng cơ khí cần xử lý chi tiết có kích thước lớn.
🏭 ỨNG DỤNG TRONG XƯỞNG CƠ KHÍ
Với đường kính quay tối đa 3000 mm, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu gia công nhiều loại phôi dạng tròn. Đường kính tiện tối đa 2970 mm mở rộng phạm vi xử lý chi tiết.
Chiều cao tiện 1600 mm phù hợp với các chi tiết có kích thước đáng kể theo phương đứng. Hành trình X 1950 mm và hành trình Z 1200 mm tạo vùng làm việc rộng cho dao.
Cấu hình này hướng đến các ứng dụng gia công cơ khí công nghiệp. Máy có thể được lựa chọn cho những xưởng cần thiết bị CNC dạng đứng với bàn máy lớn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN THIẾT BỊ CNC
Để lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước phôi và yêu cầu gia công, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ trao đổi về nhu cầu sử dụng và phương án triển khai phù hợp.