Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-200C
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị gia công đứng với chiều cao tiện 1600 mm, hành trình X 1450 mm, hành trình Z 1200 mm và ATC 12 vị trí.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CHO GIA CÔNG CHI TIẾT KHỔ LỚN
Máy Tiện đứng CNC HONOR VL-200C là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng gia công chi tiết có kích thước lớn. Thiết bị sử dụng bàn máy đường kính 2000 mm. Kết cấu này tạo không gian gá đặt rộng cho phôi.
Đường kính quay tối đa đạt 2500 mm. Đường kính tiện tối đa cũng đạt 2500 mm. Chiều cao tiện tối đa là 1600 mm.
Cấu hình còn có hành trình trục X từ -300 đến 1450 mm. Hành trình trục Z đạt 1200 mm. Hai trục tạo phạm vi chuyển động phù hợp cho nhiều nguyên công tiện đứng.

📐 BÀN MÁY Ø2000 MM VÀ VÙNG GIA CÔNG RỘNG
Đường kính bàn đạt 2000 mm. Kích thước này cung cấp bề mặt làm việc rộng để gá các chi tiết có đường kính lớn.
Đường kính quay tối đa đạt 2500 mm. Đường kính tiện tối đa cũng đạt 2500 mm. Nhờ đó, thiết bị có thể xử lý các phôi có kích thước lớn trong giới hạn làm việc.
Chiều cao tiện tối đa đạt 1600 mm. Thông số này hỗ trợ gia công các chi tiết có chiều cao đáng kể. Người dùng có thể bố trí phôi theo yêu cầu của từng nguyên công.
🔧 HÀNH TRÌNH TRỤC X VÀ Z
Trục X có hành trình từ -300 đến 1450 mm. Đây là phạm vi chuyển động theo phương ngang của dụng cụ trong vùng gia công.
Trục Z có hành trình 1200 mm. Chuyển động theo phương đứng giúp dao tiếp cận nhiều vị trí trên bề mặt chi tiết.
Sự kết hợp giữa hai hành trình tạo không gian thao tác phù hợp với các chi tiết lớn. Cấu hình này cũng hỗ trợ xây dựng quy trình gia công theo từng công đoạn.
⚙️ TỐC ĐỘ BÀN 5–200 RPM
Tốc độ bàn nằm trong khoảng 5–200 vòng/phút. Dải tốc độ này mang lại sự linh hoạt khi thiết lập chế độ gia công.
Tốc độ quay có thể được lựa chọn theo yêu cầu của từng nguyên công. Vật liệu phôi, dụng cụ và điều kiện cắt thực tế là những yếu tố cần cân nhắc khi thiết lập thông số.
Dải tốc độ tối đa 200 rpm giúp mở rộng khả năng lựa chọn chế độ quay. Điều này phù hợp với các quy trình cần thay đổi tốc độ bàn theo từng bước gia công.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-200C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-200C |
| Đường kính quay tối đa | 2500 mm (98.42") |
| Đường kính tiện tối đa | 2500 mm (98.42") |
| Chiều cao tiện tối đa | 1600 mm (63") |
| Đường kính bàn | 2000 mm (78.74") |
| Hành trình trục X | -300 + 1450 mm |
| Hành trình trục Z | 1200 mm |
| Tốc độ bàn | 5–200 rpm |
| ATC | 12 vị trí |
🔄 ATC 12 VỊ TRÍ TĂNG TÍNH LINH HOẠT KHI GIA CÔNG
Hệ thống ATC có 12 vị trí dao. Cấu hình này cho phép chuẩn bị nhiều dụng cụ cho các nguyên công khác nhau.
Khả năng thay dao tự động giúp hạn chế thao tác thủ công. Quy trình chuyển đổi giữa các công đoạn cũng trở nên thuận tiện hơn.
Khi kết hợp với bàn máy Ø2000 mm, hệ thống ATC hỗ trợ xây dựng quy trình gia công cho các chi tiết có kích thước lớn. Đây là cấu hình phù hợp với nhu cầu gia công cần sử dụng nhiều loại dao.
🛠️ PHÙ HỢP CHO NHIỀU ỨNG DỤNG CƠ KHÍ
Đường kính quay và đường kính tiện tối đa đều đạt 2500 mm. Thông số này phù hợp với các chi tiết dạng tròn có kích thước lớn.
Chiều cao tiện 1600 mm hỗ trợ xử lý các chi tiết có chiều cao đáng kể. Hành trình X 1450 mm cùng hành trình Z 1200 mm tạo phạm vi di chuyển rộng cho dụng cụ.
Với bàn máy Ø2000 mm và tốc độ bàn 5–200 rpm, thiết bị có thể đáp ứng nhiều yêu cầu gia công khác nhau. Cấu hình ATC 12 vị trí cũng hỗ trợ các quy trình có nhiều bước cắt.
📞 LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Nếu bạn cần thiết bị gia công đứng cho phôi có kích thước lớn, hãy liên hệ để được tư vấn. Thông tin về kích thước phôi, vật liệu và yêu cầu gia công sẽ giúp lựa chọn cấu hình phù hợp hơn.