Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-160C
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị gia công đứng với chiều cao tiện 1200 mm, hành trình X 1350 mm, hành trình Z 900 mm và ATC 12 vị trí.
Nội dung chính
⚙️ MÁY TIỆN CNC CHO GIA CÔNG CHÍNH XÁC
Máy Tiện HONOR VL-160C hướng đến các xưởng cơ khí cần gia công chi tiết có kích thước lớn. Thiết bị sử dụng bàn máy đường kính 1600 mm. Kích thước này tạo không gian phù hợp cho nhiều dạng phôi.
Đường kính quay tối đa đạt 2000 mm. Đường kính tiện tối đa cũng là 2000 mm. Chiều cao tiện tối đa đạt 1200 mm.
Hành trình trục X nằm trong khoảng -200 đến 1150 mm. Trục Z có hành trình 900 mm. Các thông số này tạo phạm vi chuyển động phù hợp cho dao trong vùng gia công.

📏 BÀN Ø1600 MM CHO KHÔNG GIAN GÁ ĐẶT RỘNG
Bàn máy có đường kính 1600 mm. Mặt bàn rộng hỗ trợ gá đặt các chi tiết có kích thước đáng kể. Thiết kế dạng đứng cũng giúp bố trí phôi thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.
Đường kính quay tối đa đạt 2000 mm. Đường kính tiện tối đa đạt 2000 mm. Đây là phạm vi phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn trong lĩnh vực cơ khí.
Chiều cao tiện tối đa là 1200 mm. Thông số này cho phép xử lý các chi tiết có chiều cao phù hợp với vùng làm việc của thiết bị.
🔧 HÀNH TRÌNH X 1350 MM VÀ Z 900 MM
Hành trình trục X từ -200 đến 1150 mm tạo phạm vi chuyển động theo phương ngang. Dao có thể tiếp cận các vị trí khác nhau trên bề mặt chi tiết.
Trục Z có hành trình 900 mm. Chuyển động theo phương đứng hỗ trợ thực hiện các nguyên công trên nhiều cao độ.
Sự kết hợp giữa hai trục tạo vùng gia công linh hoạt. Người vận hành có thể thiết lập chuyển động theo kích thước và hình dạng thực tế của phôi.
🔄 DẢI TỐC ĐỘ BÀN 3–250 RPM
Tốc độ bàn nằm trong khoảng 3–250 vòng/phút. Dải tốc độ rộng cho phép lựa chọn chế độ quay phù hợp với từng công đoạn.
Mức tốc độ thấp hỗ trợ những nguyên công cần tốc độ quay chậm. Mức tối đa 250 rpm mở rộng lựa chọn cho các công việc yêu cầu tốc độ bàn cao hơn.
Việc thiết lập tốc độ cần căn cứ vào vật liệu, dao cụ và điều kiện gia công. Dải 3–250 rpm tạo sự linh hoạt khi xây dựng chế độ vận hành.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-160C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-160C |
| Đường kính quay tối đa | 2000 mm (78.74") |
| Đường kính tiện tối đa | 2000 mm (78.74") |
| Chiều cao tiện tối đa | 1200 mm (47.24") |
| Đường kính bàn | 1600 mm (63") |
| Hành trình trục X | -200 + 1150 mm |
| Hành trình trục Z | 900 mm |
| Tốc độ bàn | 3–250 rpm |
| ATC | 12 vị trí |
🛠️ ATC 12 VỊ TRÍ CHO QUY TRÌNH GIA CÔNG LIÊN TỤC
Thiết bị được trang bị ATC với 12 vị trí. Hệ thống cho phép bố trí nhiều dụng cụ phục vụ các bước gia công khác nhau.
Thay dao tự động giúp giảm thao tác trực tiếp của người vận hành. Quá trình chuyển đổi giữa các nguyên công cũng thuận tiện hơn.
Cấu hình này phù hợp với những quy trình cần sử dụng nhiều loại dao. Việc chuẩn bị dao theo từng bước giúp quá trình gia công được tổ chức rõ ràng hơn.
🏭 ỨNG DỤNG CHO XƯỞNG CƠ KHÍ
Với đường kính quay tối đa 2000 mm, thiết bị đáp ứng nhu cầu gia công nhiều loại chi tiết dạng tròn. Bàn Ø1600 mm tạo diện tích gá đặt phù hợp với phôi lớn.
Chiều cao tiện 1200 mm hỗ trợ xử lý các chi tiết có kích thước đáng kể theo phương đứng. Hành trình X 1350 mm và Z 900 mm mở rộng phạm vi di chuyển của dao.
Tốc độ bàn 3–250 rpm cũng cho phép thay đổi chế độ quay theo từng yêu cầu. Đây là cấu hình phù hợp cho các xưởng cần thiết bị CNC dạng đứng có vùng làm việc rộng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY CNC
Nếu bạn đang tìm thiết bị gia công đứng cho chi tiết có kích thước lớn, hãy liên hệ để được tư vấn. Việc cung cấp kích thước phôi và yêu cầu gia công sẽ giúp lựa chọn cấu hình phù hợp hơn.