Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-125C
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị CNC dạng đứng với chiều cao tiện 1200 mm, hành trình X 1150 mm, hành trình Z 900 mm và ATC 12 vị trí.
Nội dung chính
🏗️ CẤU HÌNH MÁY TIỆN ĐỨNG VL-125C
Máy Tiện đứng CNC HONOR VL-125C được thiết kế cho các nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn. Thiết bị có bàn máy đường kính 1250 mm. Kích thước này tạo không gian gá đặt phù hợp cho nhiều loại phôi.
Đường kính quay tối đa và đường kính tiện tối đa đều đạt 1600 mm. Chiều cao tiện tối đa là 1200 mm. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng các nguyên công trên chi tiết có kích thước đáng kể.
Hành trình trục X đạt từ -200 đến 950 mm. Trục Z có hành trình 900 mm. Hai phạm vi chuyển động này hỗ trợ dao tiếp cận nhiều vị trí trong vùng gia công.

📐 BÀN MÁY Ø1250 MM CHO PHÔI KÍCH THƯỚC LỚN
Bàn máy có đường kính 1250 mm. Mặt bàn tạo khu vực gá đặt rộng cho các chi tiết có đường kính phù hợp.
Đường kính quay tối đa đạt 1600 mm. Đường kính tiện tối đa cũng đạt 1600 mm. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho phôi dạng tròn.
Chiều cao tiện tối đa đạt 1200 mm. Kích thước này hỗ trợ xử lý các chi tiết có chiều cao đáng kể theo phương đứng.
🔧 HÀNH TRÌNH TRỤC X VÀ Z
Trục X có hành trình từ -200 đến 950 mm. Phạm vi này tạo chuyển động ngang cho dụng cụ trong vùng gia công.
Trục Z đạt hành trình 900 mm. Chuyển động theo phương đứng giúp dao tiếp cận các vị trí khác nhau trên chi tiết.
Hai hành trình kết hợp tạo vùng làm việc phù hợp với nhiều nguyên công. Người vận hành có thể thiết lập chuyển động theo kích thước thực tế của phôi.
🔄 TỐC ĐỘ BÀN 3–300 RPM
Tốc độ bàn nằm trong khoảng 3–300 vòng/phút. Dải tốc độ này cho phép điều chỉnh tốc độ quay theo từng công đoạn gia công.
Mức tốc độ tối đa 300 rpm mở rộng lựa chọn khi thiết lập chế độ vận hành. Tốc độ phù hợp cần được xác định dựa trên vật liệu, dao cụ và yêu cầu cắt.
Dải tốc độ rộng cũng giúp thiết bị thích ứng với nhiều điều kiện gia công khác nhau. Đây là một thông số đáng chú ý khi lựa chọn cấu hình máy.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-125C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-125C |
| Đường kính quay tối đa | 1600 mm (63") |
| Đường kính tiện tối đa | 1600 mm (63") |
| Chiều cao tiện tối đa | 1200 mm (47.24") |
| Đường kính bàn | 1250 mm (49.21") |
| Hành trình trục X | -200 + 950 mm |
| Hành trình trục Z | 900 mm |
| Tốc độ bàn | 3–300 rpm |
| ATC | 12 vị trí |
⚙️ ATC 12 VỊ TRÍ HỖ TRỢ THAY DAO TỰ ĐỘNG
Cấu hình ATC có 12 vị trí dao. Hệ thống cho phép chuẩn bị nhiều dụng cụ cho các bước gia công khác nhau.
Thay dao tự động giúp giảm thời gian thao tác giữa các nguyên công. Người vận hành có thể tổ chức quy trình thuận tiện hơn khi cần sử dụng nhiều loại dao.
Khi kết hợp với vùng làm việc rộng, ATC 12 vị trí hỗ trợ các quy trình có nhiều bước cắt. Cấu hình này phù hợp với nhu cầu gia công liên tục trên cùng một chi tiết.
🏭 ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Đường kính tiện tối đa 1600 mm cho phép thiết bị xử lý nhiều dạng chi tiết có kích thước lớn. Bàn Ø1250 mm hỗ trợ gá đặt phôi trong phạm vi làm việc.
Chiều cao tiện 1200 mm đáp ứng các chi tiết có kích thước đáng kể theo phương đứng. Hành trình X 1150 mm và Z 900 mm tạo phạm vi chuyển động phù hợp cho dao.
Tốc độ bàn 3–300 rpm mang lại sự linh hoạt khi thiết lập chế độ gia công. Thiết bị có thể phù hợp với các xưởng cơ khí cần máy CNC dạng đứng cho chi tiết có kích thước lớn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CẤU HÌNH
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định trước kích thước phôi và yêu cầu gia công. Hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình và phương án sử dụng phù hợp với nhu cầu thực tế.