Máy Tiện Đứng CNC HONOR VL-100A
- Thương hiệu
- Honor
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honor |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Cấu hình gia công đứng với mâm cặp thủy lực 21", ổ trục chính Ø200 mm và turret H12.
Nội dung chính
⚙️ MÁY TIỆN CNC CHO GIA CÔNG CHI TIẾT LỚN
Máy tiện CNC HONOR VL-100A được thiết kế cho các nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn. Thiết bị có đường kính quay tối đa 1320 mm. Đường kính tiện tối đa đạt 1100 mm.
Chiều cao tiện tối đa là 920 mm. Cấu hình sử dụng mâm cặp thủy lực 21". Đây là nền tảng phù hợp cho các nguyên công yêu cầu khả năng gá phôi chắc chắn.
Bên cạnh đó, ổ trục chính có đường kính 200 mm. Tốc độ trục chính nằm trong khoảng 5–8500 vòng/phút. Turret H12 hỗ trợ bố trí dụng cụ cho quá trình gia công.

📏 KHÔNG GIAN GIA CÔNG 1320 MM
Đường kính quay tối đa đạt 1320 mm. Thông số này xác định phạm vi không gian mà chi tiết có thể quay trong quá trình vận hành.
Đường kính tiện tối đa đạt 1100 mm. Máy có thể đáp ứng các nguyên công trên những chi tiết có đường kính nằm trong giới hạn gia công.
Chiều cao tiện đạt tối đa 920 mm. Kích thước này phù hợp với các chi tiết cần gia công theo phương đứng trong vùng làm việc của thiết bị.
🔩 MÂM CẶP THỦY LỰC 21"
Máy được trang bị mâm cặp thủy lực kích thước 21". Cơ cấu này hỗ trợ cố định phôi trong quá trình gia công.
Kích thước mâm cặp là thông số cần được cân nhắc khi lựa chọn thiết bị. Việc gá đặt phù hợp giúp quá trình cắt diễn ra ổn định hơn.
Cấu hình thủy lực cũng phù hợp với các quy trình cần thao tác gá kẹp thường xuyên. Người dùng nên lựa chọn phương án gá theo kích thước và đặc tính của từng loại phôi.
🚀 TỐC ĐỘ TRỤC CHÍNH 5–8500 RPM
Tốc độ trục chính nằm trong khoảng 5–8500 vòng/phút. Dải tốc độ rộng cho phép thiết lập nhiều chế độ quay khác nhau.
Mức tốc độ thấp phù hợp với những nguyên công cần tốc độ quay chậm. Ngược lại, tốc độ cao mở rộng khả năng đáp ứng các công đoạn yêu cầu số vòng quay lớn.
Tốc độ thực tế cần được xác định dựa trên vật liệu, dao cụ và điều kiện cắt. Việc lựa chọn đúng chế độ giúp duy trì hiệu quả gia công.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VL-100A
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VL-100A |
| Đường kính quay tối đa | 1320 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 1100 mm |
| Chiều cao tiện tối đa | 920 mm |
| Mâm cặp thủy lực | 21" |
| Đường kính ổ trục chính | 200 mm |
| Tốc độ trục chính | 5–8500 rpm |
| Turret | H12 |
🔧 Ổ TRỤC CHÍNH Ø200 MM VÀ TURRET H12
Ổ trục chính có đường kính 200 mm. Đây là một thông số quan trọng trong cấu hình trục chính của thiết bị.
Turret H12 hỗ trợ bố trí dụng cụ cho quá trình gia công. Cấu hình này phù hợp với những quy trình cần thực hiện nhiều nguyên công trên cùng một chi tiết.
Khi kết hợp với dải tốc độ 5–8500 rpm, hệ thống tạo điều kiện thiết lập nhiều chế độ gia công. Người vận hành có thể lựa chọn thông số dựa trên từng loại phôi và dao cụ.
🏭 PHÙ HỢP CHO GIA CÔNG CƠ KHÍ
Với đường kính quay tối đa 1320 mm và đường kính tiện 1100 mm, thiết bị phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn. Chiều cao tiện 920 mm mở rộng phạm vi xử lý theo phương đứng.
Mâm cặp thủy lực 21" hỗ trợ gá giữ phôi. Ổ trục chính Ø200 mm cùng tốc độ 5–8500 rpm tạo cấu hình phù hợp cho nhiều yêu cầu gia công.
Turret H12 giúp bố trí dụng cụ theo quy trình. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cần thiết bị CNC dạng đứng với vùng gia công rộng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN THIẾT BỊ
Nếu bạn cần lựa chọn máy phù hợp với kích thước phôi và yêu cầu gia công, hãy liên hệ để được tư vấn. Cung cấp trước vật liệu, đường kính và chiều cao chi tiết sẽ giúp xác định cấu hình phù hợp hơn.