Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng CNC Đài Loan TKV-2500

Mã: TKV-2500 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelTKV-2000TKV-2000MTKV-2500TKV-2500MCapacityMax. swing diameter2000 mm (78. 7″)2500 mm (98. 4″)Max. turning diameter2000 mm (78. 7″)2500 mm (98. 4″)Distance from ram to table650-1450 mm (25. 5″-57″)825-1825 mm (32. 5″-71. 9″)860-1860 mm (33. 9″-73

Model TKV-2000 TKV-2000M TKV-2500 TKV-2500M
Capacity Max. swing diameter 2000 mm (78. 7″) 2500 mm (98. 4″)
Max. turning diameter 2000 mm (78. 7″) 2500 mm (98. 4″)
Distance from ram to table 650-1450 mm (25. 5″-57″) 825-1825 mm
(32. 5″-71. 9″)
860-1860 mm
(33. 9″-73. 2″)
Max. turning height 1250 mm (49. 2″) 1600 mm (62. 9″)
Max. workpiece weight 8000 kgs 12000 kgs
Spindle Table diameter
(Manual chuck)
1600 mm (62. 9″) 2000 mm (78. 7″)
Range of table speed 3 – 250 rpm 5 – 200 rpm
Change gear speed 2 Steps 2 Steps
Spindle nose – – – –
Driving tool spindle speed – 50 – 2250 rpm – 50 – 2250 rpm
ATC Number of tool station 12 16 12 16
Tool size 25 mm (0.9″), 32 mm (1. 2″), 40 mm (1. 5″)
Cross-section of ram 220 x 220 mm 250 x 250 mm 250 x 250 mm (9. 8″ x 9. 8 “)
Feed Rapid rate (X Axis) 10 M/min 10 M/min
Rapid rate (Z Axis) 10 M/min 10 M/min
Horizontal travel (X Axis) -200 + 1150 mm -300 + 1450 mm
Vertical travel (Z Axis) 900 mm (35. 4″) 1200 mm (47. 2″)
Cutting feed fate 0.001 – 500 mm/rev 0.001 – 500 mm/rev
Feed override 0 – 150 % 0 – 150 %
Cross – rail travel 800 (200 x 4 steps) 1000 (250 x 4 steps)
CNC Controller System Fanuc 0iTF Fanuc 0iTF
Motor Spindle motor
(Cont. / 30min)
37 / 45 kw 60 / 75 kw
Feed motor (X / Z aixs) 7 / 7 kw 5. 5 / 5. 5kw
Driving tool motor – AC 11 / 15 kw – AC 11 / 15 kw
Power requirement 75 KVA 90 KVA 90 KVA 105 KVA
Machine Size Floor Space (L x W) 7100 x 5200 mm
(258. 5″x159. 4″)
7400 x 5200 mm 7600 x 5500 mm
Max. height (H) 5250 mm
(204. 7″)
5650 mm
(220.5″)
6650 mm
(248. 0″)
7000 mm
(271. 7″)
Net. weight 27500 kgs 28300 kgs 47000 kgs 49000 kgs

Model TKV-2000 TKV-2000M TKV-2500 TKV-2500M
Capacity Max. swing diameter 2000 mm (78. 7″) 2500 mm (98. 4″)
Max. turning diameter 2000 mm (78. 7″) 2500 mm (98. 4″)
Distance from ram to table 650-1450 mm (25. 5″-57″) 825-1825 mm
(32. 5″-71. 9″)
860-1860 mm
(33. 9″-73. 2″)
Max. turning height 1250 mm (49. 2″) 1600 mm (62. 9″)
Max. workpiece weight 8000 kgs 12000 kgs
Spindle Table diameter
(Manual chuck)
1600 mm (62. 9″) 2000 mm (78. 7″)
Range of table speed 3 – 250 rpm 5 – 200 rpm
Change gear speed 2 Steps 2 Steps
Spindle nose – – – –
Driving tool spindle speed – 50 – 2250 rpm – 50 – 2250 rpm
ATC Number of tool station 12 16 12 16
Tool size 25 mm (0.9″), 32 mm (1. 2″), 40 mm (1. 5″)
Cross-section of ram 220 x 220 mm 250 x 250 mm 250 x 250 mm (9. 8″ x 9. 8 “)
Feed Rapid rate (X Axis) 10 M/min 10 M/min
Rapid rate (Z Axis) 10 M/min 10 M/min
Horizontal travel (X Axis) -200 + 1150 mm -300 + 1450 mm
Vertical travel (Z Axis) 900 mm (35. 4″) 1200 mm (47. 2″)
Cutting feed fate 0.001 – 500 mm/rev 0.001 – 500 mm/rev
Feed override 0 – 150 % 0 – 150 %
Cross – rail travel 800 (200 x 4 steps) 1000 (250 x 4 steps)
CNC Controller System Fanuc 0iTF Fanuc 0iTF
Motor Spindle motor
(Cont. / 30min)
37 / 45 kw 60 / 75 kw
Feed motor (X / Z aixs) 7 / 7 kw 5. 5 / 5. 5kw
Driving tool motor – AC 11 / 15 kw – AC 11 / 15 kw
Power requirement 75 KVA 90 KVA 90 KVA 105 KVA
Machine Size Floor Space (L x W) 7100 x 5200 mm
(258. 5″x159. 4″)
7400 x 5200 mm 7600 x 5500 mm
Max. height (H) 5250 mm
(204. 7″)
5650 mm
(220.5″)
6650 mm
(248. 0″)
7000 mm
(271. 7″)
Net. weight 27500 kgs 28300 kgs 47000 kgs 49000 kgs

Đánh giá Máy tiện đứng CNC Đài Loan TKV-2500

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng CNC Đài Loan TKV-2500
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp