Máy tiện để bàn Gosan 1440SV
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:Model1430/ 1430SV/ 1430SL1440/ 1440SV/ 1440SLKhả năng gia côngĐường kính tiện qua băng356mm 14inĐường kính tiện qua bàn220mm 8-5/8inChiều cao tâm178mm7inKhoảng chống tâm750mm 30in1000mm 40inBăng máyChiều rộng băng máy206mm 8-1
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | 1430/ 1430SV/ 1430SL | 1440/ 1440SV/ 1440SL |
| Khả năng gia công | ||
| Đường kính tiện qua băng | 356mm 14in | |
| Đường kính tiện qua bàn | 220mm 8-5/8in | |
| Chiều cao tâm | 178mm7in | |
| Khoảng chống tâm | 750mm 30in | 1000mm 40in |
| Băng máy | ||
| Chiều rộng băng máy | 206mm 8-1/2in | |
| Chiều dài băng máy | 1430mm 56in | 1680 66in |
| Khả năng tiện qua hầu | 515mm 20in | |
| Chiều dài hầu | 240mm 9-7/16in | |
| Chiều rộng phía trước mâm cặp | 146mm 5-3/4in | |
| Trục chính | ||
| Mũi trục chính | D1-4 CAMLOCK | |
| Lỗ trục chính | 38mm 1-1/2in | |
| Độ côn trục chính | M.T.#5 | |
| Số cấp tốc độ | 8 steps or 16 steps (for 2 speed motor) 2 steps for Variable speed change SV type |
|
| Tốc độ trục chính | 90-1800 RPM or 45-1800 RPM 30-2200 RPM for Variable speed change SV type |
|
| Bàn xe dao | ||
| Hành trình dịch bàn trượt dọc | 167mm 6-5/8in | |
| Hành trình dịch bàn trượt trên | 101mm 4in | |
| Kích thước dao tiện | 22mm 7/8in | |
| Ụ động | ||
| Hành trình nòng ụ động | 120mm 4-3/4in | |
| Độ côn nòng ụ động | M.T.#3 | |
| Đường kính nòng ụ động | Dia. 45mm 1-3/4in | |
| Tiện ren | ||
| Kích thước trục vít me | Dia. 22mmPitch 4mm Dia. 7/8in8T.P.I.(4T.P.I.) | |
| Tiện ren hệ Inch | 4-56TPI(28Nos) for metric system 4-112mm(40Nos) for inch system 4-72TPI(39Nos) for SL type |
|
| Tiện ren hệ Mét | 0.5-7.0mm(37Nos) for metric system 0.45-7.5mm(22Nos) for Inch system 0.2-7.0mm(34Nos) for SL type |
|
| Tiện trơn | ||
| Đường kính trục trơn | Dia. 19mm 3/4in | |
| Tốc độ ăn dao theo chiều dọc | (42) 0.034-0.41mm/rev. for metric system (40)0.0012-0.0294 in/rev. for Inch system (24)0.037-0.5mm/rev. for SL type |
|
| Tốc độ ăn dao theo chiều ngang | (42) 0.017-0.20mm/rev. for metric system (40)0.0003-0.0100 in/rev. for Inch system (24)0.018-0.25mm/rev. for SL type |
|
| Động cơ | ||
| Động cơ chính | 3HP 2.2KW | |
| Động cơ bơm làm mát | 1/8HP 0.175KW | |
| Trọng lượng máy | 700kgs | 750kgs |
Đánh giá Máy tiện để bàn Gosan 1440SV
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.