Máy tiện Đài Loan BML830x1000
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtBML830x1000 (L3340)CAPACITYKhả năng gia côngSwing Over BedĐường kính tiện qua băng830 mm (33″)Swing Over Cross SlideĐường kính tiện qua bàn xe dao610 mm (24″)Center HeightChiều cao tâm415 mm (16″
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | BML830x1000 (L3340) |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Swing Over Bed | Đường kính tiện qua băng | 830 mm (33″) |
| Swing Over Cross Slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 610 mm (24″) |
| Center Height | Chiều cao tâm | 415 mm (16″) |
| Distance Between Centers | Khoảng cách chống tâm | 1000 mm (40″) |
| Swing Over Gap | Đường kính tiện qua hầu | 1060 mm (42″) |
| Width Of Bed | Chiều rộng băng máy | 400 mm (15-3/4″) |
| SPINDLE | Trục chính | |
| Spindle Nose | Mũi trục chính | ASA D1 – 11 |
| Spindle Bore | Lỗ trục chính | 120 mm (4-1/2″) |
| Taper of Spindle Bore | Độ côn trục chính | MT 7 |
| Range of Spindle Speed | Dải tốc độ trục chính | 15 ~ 1500 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 85mm /10 ~ 1000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 120mm |
| THREADS | Tiện ren | |
| Inch Threads Range | Tiện ren hệ Inc | 2 ~ 56 T.P.I. |
| Metric Threads Range | Tiện ren hệ Mét | P 0.5 ~ P 14 |
| Longitudinal Feeds Range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032″) |
| Cross Feeds Range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094″) |
| Leadscrew Diameter | Đường kính trục vít me | 38 mm (1-1/2″) |
| Leadscrew Pitch | Bước ren trục vít me | 4 TPI or 6 mm |
| TAIL STOCK | Ụ động | |
| Taper of Tail Center | Độ côn | MT 5 |
| Tail Spindle Travel | Hành trình | 165 mm (6-1/2″) |
| Tail Spindle Diameter | Đường kính | 85 mm (3-1/3″) |
| MOTOR | Động cơ | |
| Main Drive Motor | Công suất động cơ chính | 15HP/6P (11KW) |
| Coolant Pump | Công suất bơm làm mát | 1/8 HP (0.1KW) |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | |
| Compound Rest Travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 200 mm (8″) |
| Cross Slide Travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên | 375 mm (14-3/4″) |
| OTHER | Khác | |
| Machine Dimensions (cm) | Kích thước máy (cm) | 238 x 103 x 141 |
| Packing Dimension (cm) | Kích thước đóng gói (cm) | 252 x 115 x 193 |
| Net Weight (kg) | Trọng lượng máy (kg) | 2410 |
| Gross Weight (kg) | Trọng lượng đóng gói (kg) | 2510 |
Đánh giá Máy tiện Đài Loan BML830x1000
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.