Máy tiện CS6166C
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelCS6166CPhạm vi gia côngTiện vượt bàn máy600mmTiện vượt bàn trượt ngang420mmTiện vượt khe hở870mm (Tiện bàn khe hở)Chiều dài khe hở240mm (Tiện bàn khe hở)Chiều dài phôi tối đa100/1500/2000/3000mmỤ trướcMũi trục chínhISO702/II No. 8 CamlockLỗ trục
Nội dung chính
|
Model
|
CS6166C
|
|
|
Phạm vi gia công
|
Tiện vượt bàn máy |
600mm
|
| Tiện vượt bàn trượt ngang |
420mm
|
|
| Tiện vượt khe hở |
870mm (Tiện bàn khe hở)
|
|
| Chiều dài khe hở |
240mm (Tiện bàn khe hở)
|
|
| Chiều dài phôi tối đa |
100/1500/2000/3000mm
|
|
| Ụ trước | Mũi trục chính |
ISO702/II No. 8 Camlock
|
| Lỗ trục chính |
Ø105mm
|
|
| Độ côn lỗ trục chính |
Ø113mm
|
|
| Tốc độ trục chính |
36-1600Vòng 12 Cấp
|
|
| Mô men lớn nhất đầu ra trục chính |
1200 N.m
|
|
| Phạm vi ăn dao và bước tiện ren | Hành trình di chuyển lớn nhất của dài dao |
145mm
|
|
Hành trình di chuyển lớn nhất của bàn trượt ngang |
310mm
|
|
| Phạm vi bước ren trục vít |
12mm or 2 TPI
|
|
| Tiết diện dao |
25x25mm
|
|
| Trục chống tâm để hỗ trợ dao |
28mm
|
|
| Tốc độ di chuyển nhanh trục dọc |
4.5m/phút, 50HZ ; 5.4m/phút, 60HZ
|
|
| Tốc độ di chuyển nhanh trục ngang |
1.9m/phút, 50HZ ; 2.3m/phút, 60HZ
|
|
| Phạm vi ăn dao dọc |
65 Loại, 0.063-2.52 mm/vòng
|
|
| Tốc độ ăn dao ngang |
65 loại, 0.027-1.07 mm/vòng
|
|
| Bước tiện ren hệ mét |
22 Loại, 1-14 mm
|
|
| Bước tiện ren hệ inch |
25 Loại, 20-2 TPI
|
|
| Bước tiện ren hệ Môđun |
18 Loại, 0.5-7 mm
|
|
| Bước tiện ren hệ Diametral |
24 Loại, 56-4 DP
|
|
|
Ụ định tâm
|
Đường kính măng sông ụ định tâm |
Ø75mm
|
| Độ côn măng sông ụ định tâm |
MT5
|
|
| Hành trình di chuyển măng sông ụ định tâm |
150mm
|
|
| Điều chỉnh ngang |
+15mm
|
|
|
Động cơ
|
Công suất động cơ chính |
7.5KW (10HP), 3PH, 1450vòng/50Hz 1750vòng/60HZ |
| Công suất của mô tơ di chuyển nhanh |
250W (1/3HP), 3PH
|
|
| Công suất máy bơm làm mát |
90W (1/8HP), 3PH
|
|
| Điện thế cho phép/chu kỳ |
220V,380V,420V/50HZ,60HZ
|
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
Kích thước tổng thể |
263/313/363/463X105X135cm
|
| Kích thước đóng gói |
280/330/380/480x115x187cm
|
|
| Trọng lượng tịnh |
2400/2600/2800/3000kgs
|
|
| Trọng lượng tổng |
3075/3250/3450/3650kgs
|
|
Đánh giá Máy tiện CS6166C
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.