Máy tiện Cỡ lớn Đài Loan BMX4170
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtBMX4170CAPACITYKhả năng gia côngSwing Over BedĐường kính tiện qua băng1060 mm (42″)Swing Over Cross SlideĐường kính tiện qua bàn xe dao810 mm (32″)Swing Over GapĐường kính tiện qua hầu1360 mm (54″
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | BMX4170 |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Swing Over Bed | Đường kính tiện qua băng | 1060 mm (42″) |
| Swing Over Cross Slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 810 mm (32″) |
| Swing Over Gap | Đường kính tiện qua hầu | 1360 mm (54″) |
| Width of Gap | Độ rộng hầu | 475 mm (19″) |
| Center Distance | Khoảng cách chống tâm | 1810 mm(72″) |
| Max. Length for Workpiece | Chiều dài tối đa của dài phôi | 1650 mm |
| Bed Width | Chiều rộng băng máy | 510 mm (20″) |
| Bed | Kiểu băng máy | One piece |
| SPINDLE | Trục chính | |
| Spindle Bore | Lỗ trục chính | 153 mm (6″) / 230 mm (9″) (OPT.) |
| Spindle Nose | Mũi trục chính | A2-11 / A2-15 (OPT.) |
| Taper of Spindle Bore | Độ côn trục chính | MT7# / 1/20 (OPT.) |
| Spindle Speed | Dải tốc độ trục chính | 8-680 rpm / 6-500 R.P.M. |
| Spindle Speed | Số cấp tốc độ trục chính | 12 Steps |
| Spindle Center To Ground | Khoảng cách từ tâm trục chính đến sàn | 1278 mm |
| FEEDS | Chế độ cắt | |
| Longitudinal Feeds Range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0.05 ∼ 0.7 mm/rev |
| Cross Feeds Range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 0.025 ∼ 0.35 mm/rev |
| Rapid Traverse Z/X Axis | Tốc độ chạy nhanh theo chiều dọc/ngang | Z Axis = 3.7 M/min / X Axis = 1.8 M/min |
| Inch Threads Range | Tiện ren hệ Inc | 2 ∼ 28 / in (D.P. 4-56) |
| Metric Threads Range | Tiện ren hệ Mét | 0.8 ∼ 14 mm (M.P. 0.5-7) |
| Leadscrew pitch | Đường kính/bước ren trục vít me | ø45 x 2 TPI / P12 mm (OPT.) |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | |
| Cross slide Travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 480 mm |
| Compound Rest Travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên | 330mm (13″) |
| Tool Shank | Kích thước cán dao | 32 x 32 |
| TAIL STOCK | Ụ động | |
| Tail Spindle Diameter | Đường kính | ø120 mm (4″) |
| Tail Spindle Travel | Hành trình | 250 mm (10″) |
| Taper of Tail Center | Độ côn | MT6# |
| OTHER | Khác | |
| Spindle motor | Công suất động cơ chính | 20HP / 30HP (OPT.) |
| Machine Dimensions (cm) | Kích thước máy (cm) | 375 x 174 |
| Net Weight (Kgs) | Trọng lượng máy (kg) | 5700 |
| Packing Dimensions (cm) | Kích thước đóng gói (cm) | 400 x 185 x 208 |
Đánh giá Máy tiện Cỡ lớn Đài Loan BMX4170
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.