Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện Cỡ lớn Đài Loan BMX3370

Mã: BMX3370 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtBMX3370CAPACITYKhả năng gia côngSwing Over BedĐường kính tiện qua băng860 mm (34″)Swing Over Cross SlideĐường kính tiện qua bàn xe dao610 mm (24″)Swing Over GapĐường kính tiện qua hầu1170 mm (46″)Width

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật BMX3370
CAPACITY Khả năng gia công
Swing Over Bed Đường kính tiện qua băng 860 mm (34″)
Swing Over Cross Slide Đường kính tiện qua bàn xe dao 610 mm (24″)
Swing Over Gap Đường kính tiện qua hầu 1170 mm (46″)
Width of Gap Độ rộng hầu 475 mm (19″)
Center Distance (mm) Khoảng cách chống tâm 1810 mm(72″)
Max. Length for Workpiece Chiều dài tối đa của dài phôi 1650 mm
Bed Width Chiều rộng băng máy 510 mm (20″)
Bed Kiểu băng máy One piece
SPINDLE Trục chính
Spindle Bore Lỗ trục chính 153 mm (6″) / 230 mm (9″) (OPT.)
Spindle Nose Mũi trục chính A2-11 / A2-15 (OPT.)
Taper of Spindle Bore Độ côn trục chính MT7# / 1/20 (OPT.)
Spindle Speed Dải tốc độ trục chính 8-680 rpm / 6-500 R.P.M.
Spindle Speed Số cấp tốc độ trục chính 12 Steps
Spindle Center To Ground Khoảng cách từ tâm trục chính đến sàn 1178 mm
FEEDS Chế độ cắt
Longitudinal Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc 0.05 ∼ 0.7 mm/rev
Cross Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang 0.025 ∼ 0.35 mm/rev
Rapid Traverse Z/X Axis Tốc độ chạy nhanh theo chiều dọc/ngang Z Axis = 3.7 M/min / X Axis = 1.8 M/min
Inch Threads Range Tiện ren hệ Inc 2 ∼ 28 / in (D.P. 4-56)
Metric Threads Range Tiện ren hệ Mét 0.8 ∼ 14 mm (M.P. 0.5-7)
Leadscrew pitch Đường kính/bước ren trục vít me ø45 x 2 TPI / P12 mm (OPT.)
CARRIAGE Bàn xe dao
Cross slide Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang 480 mm
Compound Rest Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên 330mm (13″)
Tool Shank Kích thước cán dao 32 x 32
TAIL STOCK Ụ động
Tail Spindle Diameter Đường kính ø120 mm (4″)
Tail Spindle Travel Hành trình 250 mm (10″)
Taper of Tail Center Độ côn MT6#
OTHER Khác
Spindle motor Công suất động cơ chính 20HP / 30HP (OPT.)
Machine Dimensions (cm) Kích thước máy (cm) 375 x 174
Net Weight (Kgs) Trọng lượng máy (kg) 5700
Packing Dimensions (cm) Trọng lượng đóng gói (kg) 400 x 185 x 208

Đánh giá Máy tiện Cỡ lớn Đài Loan BMX3370

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện Cỡ lớn Đài Loan BMX3370
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp