Máy tiện cơ hạng nặng Đài Loan TAKANG TK 2000N
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuậtThông Số/Kiểu MáyTK 1800NTK 2000NTK 2500NKhả năng làm việcĐường kính tiện qua băng1800 mm (70.86″)2,000 mm (78. 74″)2,500 mm (98. 42″)đường kính tiện qua bàn xe dao (trên toàn chiều dài)1,350 mm (53. 14″)1,550 mm (61. 02″)2,050 mm
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật
| Thông Số/Kiểu Máy | TK 1800N | TK 2000N | TK 2500N | |
|
Khả năng làm việc |
Đường kính tiện qua băng | 1800 mm (70.86″) | 2,000 mm (78. 74″) | 2,500 mm (98. 42″) |
| đường kính tiện qua bàn xe dao (trên toàn chiều dài) |
1,350 mm (53. 14″) | 1,550 mm (61. 02″) | 2,050 mm (80.7″) | |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao
(trên một nửa chiều dài) |
1,530 mm (60.23″) | 1,720 mm (67. 71″) | 2,200 mm (86. 61″) | |
| Chiều cao tâm | 900 mm (35. 43″) | 1,000 mm (39. 37″) | 1,250 mm (49. 21″) | |
| Khoảng chống tâm | 3,000-12,000 mm (120″-480″) | |||
| Bề rộng băng | 1,345 mm (52. 95″) / 1,550 mm (61. 02″) | |||
| Ụ trước | Đường kính dao lỗ trục chính | Ø 230 mm (9″) | ||
| Nắp trục chính (Camlock) | A2-15 | |||
| Tốc độ trục chính (vòng/phút), bước | 6-400 | |||
| Động cơ trục chính | 75 HP | |||
| Bước cắt và ren | Lượng chạy dao ngang (mm/vòng) | 0.056-0.96(48 kinds) | ||
| Hành trình trượt ngang (mm) | 1,250 (toàn chiều dài)/510 (một nửa chiều dài) | |||
| Hành trình bàn dao chữ thập |
X1: 250mm chạy dao bằng tay /Z1: 400mm chạy dao tự động |
|||
| Kích thước dao | 50 X 50 mm (2 x 2″) | |||
| Lượng chạy dao dọc | 0.13 – 1. 92 mm /vòng (48 kinds) | |||
| Trục vít me | Ø 60 mm x 2 TPI (Inch) or Ø 60 mm x 12 mm (Metric) | |||
| Dải ren, Metric | 2-30 mm / pitch (48 kinds) | |||
| Dải ren, Inch | 1 -15 TPI (48 kinds) | |||
| Module bước ren | 1-15 M (32 kinds) | |||
| DP. Bước ren | 2-30 P (48 kinds) | |||
| Ụ sau | Đường kính mũi chống tâm | Ø 290 mm (11. 4″) | ||
| Côn chính | MT-7 | |||
| Hành trình mũi chống tâm | 300 mm (11. 81″) | |||
| Các thông số khác | Động cơ nhanh | 2HP | ||
| Bơm làm mát | 1HP | |||
| Bơm bôi trơn | 12W | |||
| Khối lượng máy (3 meter B. C. ) |
28,000 kg | 29,000 kg | 30, 500 kg |
|
Đánh giá Máy tiện cơ hạng nặng Đài Loan TAKANG TK 2000N
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.