Máy tiện cơ Đài Loan 4308/4311
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
*Khoảng cách chống tấm 800mm
Đường kính qua băng Ø430mm
Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø240mm
Khoảng cách chống tâm 800mm
Đường kính lỗ trục chính Ø60mm
Tiêu chuẩn lỗ trục chính ASA A1-6
Tốc độ trục chính 60-1,500 vòng/phút
Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp
Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I.
Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm
Tiện ren hệ D.P 4-56 D.P.
Tiện ren Module 0.5-7M.P.
Motor trục chính 3.7kW
Motor làm mát 100kW
Kích thước băng máy (WxL) 300x1,700mm
Kích thước máy (WxLxH) 1,050x2,070x1,350mm
Khối lượng máy 1,850kg
=========
*Khoảng cách chống tấm 1,100mm
Đường kính qua băng Ø430mm
Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø240mm
Khoảng cách chống tâm 1,100mm
Đường kính lỗ trục chính Ø60mm
Tiêu chuẩn lỗ trục chính ASA A1-6
Tốc độ trục chính 60-1,500 vòng/phút
Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp
Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I.
Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm
Tiện ren hệ D.P 4-56 D.P.
Tiện ren Module 0.5-7M.P.
Motor trục chính 3.7kW
Motor làm mát 100kW
Kích thước băng máy (WxL) 300x2,000mm
Kích thước máy (WxLxH) 1,050x2,370x1,350mm
Khối lượng máy 1,950kg