Máy tiện CNC TAKANG TNC-N300
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300ModelsThông SốTNC-N200TNC-N200LTNC-N300KHẢ NĂNG LÀM VIỆCĐường kính tiện qua băngØ 600mm (23. 62″)Ø 630mm (24. 8″)Đường kính cắt lớn nhấtØ 330mm (13″)Ø 330mm (12″)Ø 442mm (17.4″)Chiều dài cắt lớn
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300
| Models | Thông Số | TNC-N200 | TNC-N200L | TNC-N300 |
| KHẢ NĂNG
LÀM VIỆC |
Đường kính tiện qua băng | Ø 600mm (23. 62″) | Ø 630mm (24. 8″) | |
| Đường kính cắt lớn nhất | Ø 330mm (13″) | Ø 330mm (12″) | Ø 442mm (17.4″) | |
| Chiều dài cắt lớn nhất | 430mm (16. 92″) | 690mm (27. 16″) | 700mm (27. 56″) | |
| TRỤC CHÍNH | Kiểu cổ trục chính | A2-6 | A2-8 | |
| Lỗ trục chính | Ø 61mm (2. 4″) OPT: Ø 77mm (3. 03)” |
Ø 90mm (3. 54″) | ||
| Đường kính thanh phôi | Ø 51mm (2. 0″) OPT: Ø 65mm (2. 56)” |
Ø 75mm (2. 95″) | ||
| Tốc độ trục chính | 40-4000RPM (8″) | 35-3500RPM (10″); OPT:25-2500rpm (12″) |
||
| Tốc độ trục chính khi gia công | 25-4000rpm | 32-3200rpm | ||
| Côn trục chính | 1:20 | 1:20 | ||
| Chấu kẹp thủy lực | Ø 210mm (8″) | 254mm (10″); OPT: Ø 304mm (12″) |
||
| BÀN XE DAO | Số vị trí dao | Hyd 12-240 OPT:V12 SERVO 12-240 | ||
| Kích thước chuôi dao | 20×20mm OPT: 25×25mm |
25×25mm(1″) | ||
| Đường kính chuôi dao | Ø 32mm (1. 25″) OPT: Ø 40mm (1. 57″) |
Ø 40mm (1. 5″) | ||
| Hành trình trục Z | 460mm (18. 11″) | 743mm (29. 25″) | 720mm (28. 35″) | |
| Hành trình trục X | 180mm (7. 08″) | 250mm (9. 84″) | ||
| Chạy dao nhanh các trục | 30M/min (1181ipm) | |||
| Bước chạy dao các trục khi gia công | 0.001-500mm/rev | |||
| Đường kính vitme trục Z | Ø 36mm (1. 42″) P10 | |||
| Đượng kính vitme trục X | Ø 32mm (1. 26″) P10 | |||
| ĐỘNG CƠ | Động cơ trục chính | α22iP AC 11/15kw | α30iP AC 15/18. 5kw | |
| Động cơ thủy lực | 1. 5kw (2HP) | |||
| Động cơ làm mát trục chính | 750w (1HP) | |||
| Động cơ trục X | α8iB AC 1. 6kw | α12iB AC 3. 0kw | ||
| Động cơ trục Z | α8i 1. 6kw | |||
| Ụ ĐỘNG | Đường kính mũi chống tâm | Ø 75mm (2. 95″) | Ø 90mm (3. 54″) | |
| Hành trình mũi chống tâm | 80mm (3. 15″) | 100mm (3. 94″) | ||
| Kiểu côn mũi chống tâm | MT No. 4 | MT No. 5 | ||
| Hành trình ụ động | 420mm (16. 53″) | 668mm (26. 29″) | 625mm (24. 6″) | |
| DUNG TÍCH
THÙNG DẦU |
Thùng dầu thủy lực | 60 lít | ||
| Thùng dầu gia công | 100 lít | |||
| CÁC THÔNG
SỐ KHÁC |
Kích thước máy | 360×205×226cm (142×81×89″) |
400×205×226cm (157×81×89″) |
426×217×227cm (168×85×89″) |
| Trọng lượng máy | 5500kgs | 6400kgs | 6500kgs |
|
Đánh giá Máy tiện CNC TAKANG TNC-N300
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.