Máy tiện CNC Smec SL 2500XM A (8″)
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
DESCRIPTIONSL 2500XM A (8″)ChuckChuck sizeinch8"CapacitySwing over bedmm650Swing over cross slidemm480Max. turning diametermm405Max. milling diametermm433Max. machining lengthmm784SpindleSpindle speedrpm4500Spindle noseASAA2-6Draw tube IDmm68Spindle
Nội dung chính
| DESCRIPTION | SL 2500XM A (8″) | |
|---|---|---|
| Chuck | Chuck size |
8" |
| Capacity | Swing over bed |
650 |
| Swing over cross slide |
480 | |
| Max. turning diameter |
405 | |
| Max. milling diameter |
433 | |
| Max. machining length |
784 | |
| Spindle | Spindle speed |
4500 |
| Spindle nose |
A2-6 | |
| Draw tube ID |
68 | |
| Spindle bore diameter |
78 | |
| Spindle motor (Cont./Max) |
15/18.5 | |
| Travels | X-axis travel |
245 |
| Z-axis travel |
820 | |
| X-axis Rapid traverse rate |
24 | |
| Z-axis Rapid traverse rate |
30 | |
| Turret | Number of tool stations |
12[24] (BMT65) |
| Turning tool shank size |
25 | |
| Boring bar diameter |
50 | |
| Turret index time(next station swivel time) |
0.2 | |
| Rotary tool speed |
5000 | |
| Rotary tool motor (Cont./Max) |
3.7/5.5 | |
| Tailstock | Quill diameter |
110 |
| Quill stroke |
100 | |
| Spindle taper |
MT5 | |
| Machine | Size (with Side Chip conveyor) L×W×H |
3,125(4,230) × 1,610 × 1,937 |
| Req. floor space(L×W×H) |
5,700 | |
| Coolant tank capacity |
200 | |
| Electric power supply | 34/220 | |
Đánh giá Máy tiện CNC Smec SL 2500XM A (8″)
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.