Máy Tiện CNC Kinwa CL 10
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số Máy Tiện CNC Kinwa CL 10:Thông số kỹ thuậtCL 10Swing over bed Đường kính tiện qua băng320 mmSwing over carriage Đường kính tiện qua bàn xe daoSwing over cross slide Đường kính tiện qua bàn xe daoDistance between centers Khoảng cách chống
Nội dung chính
Thông số Máy Tiện CNC Kinwa CL 10:
Thông số kỹ thuậtCL 10 |
|
|---|---|
| Swing over bed
Đường kính tiện qua băng |
320 mm |
| Swing over carriage
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
|
| Swing over cross slide
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
|
| Distance between centers
Khoảng cách chống tâm |
|
| Distance between face of spindle and center
Khoảng cách từ trục chính đến tâm |
|
| Max. turning diameter
Đường kính tiện lớn nhất |
|
| Max. cutting length
Chiều dài cắt lớn nhất |
|
| Standard turning diameter
Đường kính tiện tiêu chuẩn |
150 mm |
| Standard cutting length
Đường kính cắt tiêu chuẩn |
100 mm |
| Width of bed
Bề rộng băng máy |
|
| Stroke
Hành trình |
|
| Trục X | 480 mm |
| Trục Z | 250 mm |
| Spindle
Trục Chính |
|
| Speed
Tốc Độ |
80 ~ 4000 rpm |
| Spindle nose
Mũi Trục chính |
A2 – 5 |
| Spindle bearing ID
ID ổ trục chính |
90 mm |
| Spindle bore
Đường kính lỗ trục chính |
50 mm |
| Chuck
Mâm cặp |
|
| Bar Capacity | 42 mm |
| Number of spindle speed range
Số cấp tốc độ trục chính |
|
Turret |
|
| tools | Gang bed fixed on cross slide |
| OD tool shank | □ 20 mm |
| ID tool shank ( Max. ) | Ø 32 mm |
| Standard | |
| Option | |
| Feed traverse
Tốc Độ cấp hành trình |
|
| Trục X | 10 m / min |
| Trục Z | 8 m / min |
| Tailstock
Ụ Động |
|
| Tailstock stroke
Hành trình ụ động |
|
| Quill diameter
Đường kính nòng ụ động |
|
| Quill taper
Côn nòng ụ động |
|
| Quill stroke
Hành trình ụ động |
|
Motor |
|
| Main motor (30 min.)
Công suất motor trục chính |
10 HP 7.5 kw |
| Servo motor
Công xuất servo |
1.6 HP 1.2 kw |
| Hydraulic unit motor
Động cơ thủy lực |
1 HP 0.75 kw |
| Coolant pump motor
Động cơ làm mát |
1 / 2 HP 0.37 kw |
| Machine dimension
Kích thước máy |
|
| Length of machine
Chiều dài của máy |
|
| Width of machine
Chiều rộng của máy |
|
| Height of machine
Chiều cao của máy |
1900 mm |
| Weight of machine
Trọng lượng |
2100 kgs |
| Floor space
Diện tích sàn |
1750 x 1900 mm |
Đánh giá Máy Tiện CNC Kinwa CL 10
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.