Máy tiện CNC kiểu ngang PL 1600
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:THÔNG SỐPL 1600PL 1600CPL 1600MPL 1600CMĐường kính tiện qua băngØ530 mmØ530 mmØ530 mmØ530 mmĐường kính x chiều dài tiệnØ290×307 mmØ290x271mmØ250×291 mmØ250×262 mmKích thước thanh maxØ46 mmØ52 mmØ46 mmØ52 mmKích thước mâm cặp6 inch8
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
|
THÔNG SỐ
|
PL 1600
|
PL 1600C
|
PL 1600M
|
PL 1600CM
|
|
Đường kính tiện qua băng
|
Ø530 mm
|
Ø530 mm
|
Ø530 mm
|
Ø530 mm
|
|
Đường kính x chiều dài tiện
|
Ø290×307 mm
|
Ø290x271mm
|
Ø250×291 mm
|
Ø250×262 mm
|
|
Kích thước thanh max
|
Ø46 mm
|
Ø52 mm
|
Ø46 mm
|
Ø52 mm
|
|
Kích thước mâm cặp
|
6 inch
|
8 inch
|
6 inch
|
8 inch
|
|
Tốc độ trục chính
|
6000 rpm
|
4500 rpm
|
6000 rpm
|
4500 rpm
|
|
Mũi trục chính
|
A2-5
|
A2-6
|
A2-5
|
A2-6
|
|
Động cơ trục chính
|
7.5/11 Kw
|
11/15 kw
|
7.5/11 Kw
|
11/15 kw
|
|
Chạy dao nhanh trục ( X/Z)
|
24/30 m/min
|
24/30 m/min
|
24/30 m/min
|
24/30 m/min
|
|
Hành trình trục ( X/Z)
|
165/350 mm
|
165/350 mm
|
165/350 mm
|
165/350 mm
|
|
Đài dao
|
12
|
10
|
12
|
12
|
|
Kích thước dao vuông
|
20×20 mm
|
25×25 mm
|
20×20(BMT45)
|
20×20(BMT45
|
|
Kích thước dao tròn
|
Ø32 mm
|
Ø40 mm
|
Ø32 mm
|
Ø32 mm
|
|
Động cơ phay(cont./30 min)
|
—
|
—
|
2.2/3.7 Kw
|
2.2/3.7 Kw
|
|
Hành trình ụ động
|
[80] mm
|
[80] mm
|
[80] mm
|
[80] mm
|
|
Khối lượng máy
|
2850 kgf
|
2940 kgf
|
3100 kgf
|
3190 kgf
|
|
Kích thước sàn
|
2295x1760mm
|
2395x1760mm
|
2580x1760mm
|
2680x1760mm
|
|
Hệ điều khiển
|
Fanuc Oi-mate TD [ Fanuc Oi-TD] [ ]: Option
|
|||
Đánh giá Máy tiện CNC kiểu ngang PL 1600
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.