Máy tiện CNC Hàn Quốc PL60
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐTHÔNG SỐPL60PL60LPL60MPL60LMĐường kính tiện qua băngØ1030 mmØ1030 mmØ1030 mmØ1030 mmĐường kính x chiều dài tiện(*)Ø900x1000mmØ900x3200mmØ900x1000 mmØ900x3200 mmKích thước thanh maxØ140mmØ140mmØ140mmØ140mmKích thước mâm cặp21[24]inch21[24
Nội dung chính
THÔNG SỐ
|
THÔNG SỐ
|
PL60
|
PL60L
|
PL60M
|
PL60LM
|
|
Đường kính tiện qua băng
|
Ø1030 mm
|
Ø1030 mm
|
Ø1030 mm
|
Ø1030 mm
|
|
Đường kính x chiều dài tiện(*)
|
Ø900x1000mm
|
Ø900x3200mm
|
Ø900x1000 mm
|
Ø900x3200 mm
|
|
Kích thước thanh max
|
Ø140mm
|
Ø140mm
|
Ø140mm
|
Ø140mm
|
|
Kích thước mâm cặp
|
21[24]inch
|
21[24]inch
|
21[24]inch
|
21[24]inch
|
|
Tốc độ trục chính
|
1500[1200]rpm
|
1500[1200]rpm
|
1500[1200]rpm
|
1500[1200]rpm
|
|
Mũi trục chính
|
A2-15
|
A2-15
|
A2-15
|
A2-15
|
|
Động cơ trục chính
|
37/45 Kw
|
37/45 Kw
|
37/45 Kw
|
37/45 Kw
|
|
Chạy dao nhanh trục (X/Z)
|
12/18 m/min
|
12/10 m/min
|
12/18 m/min
|
12/10 m/min
|
|
Hành trình trục (X/Z)
|
470/1050 mm
|
470/3270 mm
|
470/1050 mm
|
470/3270 mm
|
|
Đài dao
|
12
|
12
|
12(BMT85)
|
12(BMT85)
|
|
Kích thước dao vuông
|
32x32
|
32x32
|
32x32
|
32x32
|
|
Kích thước dao tròn
|
Ø80 mm
|
Ø80 mm
|
Ø80 mm
|
Ø80 mm
|
|
Hành trình ụ động
|
150 mm
|
150 mm
|
150 mm
|
150 mm
|
|
Khối lượng máy
|
16500 kgf
|
22000 kgf
|
16500 kgf
|
22000 kgf
|
|
Kích thước sàn
|
5098x2564mm
|
7400x2760mm
|
5098x2564mm
|
7400x2760mm
|
|
Hệ điều khiển
|
Fanuc Oi-TD (*) 1000,2000,3200,5000 có sẵn
|
|||
Đánh giá Máy tiện CNC Hàn Quốc PL60
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.