Máy tiện CNC Đài Loan TNC – 630N
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TNC-460N/540N/630NThông số/Kiểu máyTNC – 460NTNC – 540NTNC – 630NĐường kính tiện qua băngØ 460 mm (18″)Ø540 mm (21″)Ø 630 mm (25″)Đường kính tiện qua bàn xe daoØ 230 mm (9″)Ø310 mm (12″)Ø 400 mm (15″)Chiều cao
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TNC-460N/540N/630N
| Thông số/Kiểu máy | TNC – 460N | TNC – 540N | TNC – 630N | |||
| Đường kính tiện qua băng | Ø 460 mm (18″) | Ø540 mm (21″) | Ø 630 mm (25″) | |||
| Đường kính tiện qua bàn xe dao | Ø 230 mm (9″) | Ø310 mm (12″) | Ø 400 mm (15″) | |||
| Chiều cao tâm | 230 mm (9″) | 270 mm (10.6″) | 315 mm (12″) | |||
| Khoảng cách giữa các trục | 1,000 mm (40″) / 1,500 mm (60″) / 2,000 mm (80″) | |||||
| Bề rộng băng | 350 mm (13. 8″) | |||||
| Mũi trục chính | D1-6 | D1-8 | A2-11 (OPT) |
D1-8 | A2-11 (OPT) |
A2-11 (OPT) |
| Tự động thay đổi tốc độ trục chính(3 bước) | H:3100-681rpm M:680 – 151rpm L:150 – 30rpm |
H:2250 – 491 rpm M:490 – 125 rpm L:124 – 27 rpm |
H:1500 – 330 rpm M:330 – 92 rpm L:92 – 24 rpm |
H:2250 – 491 rpm M:490 – 125 rpm L:124 – 27 rpm |
H:1500 – 330 rpm M:330 – 92 rpm L:92 – 24 rpm |
H: 800 – 176 rpm M: 175 – 53 rpm L: 52 – 10 rpm |
| Doa lỗ trục chính | Ø 56 mm (2. 2″) | Ø 85 mm (3. 3″) | Ø 104mm (4″) | Ø 85mm (3. 3″) | Ø 104mm (4″) | Ø 153mm (6″) |
| Hành trình dọc (trục Z)(mm) |
910/ 1,410/ 1,910 | |||||
| Hành trình ngang (trục X)(mm) |
280 | 350 | ||||
| Bề rộng Topslide | 110mm (4. 3″) | 125 mm (5″) | ||||
| Kích thước giá kẹp thân dao | 25 mm x 25 mm (1 x 1″) | |||||
| Đường kính nòng ụ động | Ø75 mm (2. 95″) | |||||
| Hành trình nòng ụ động | 180 mm (7. 1″) | |||||
| Côn nòng ụ động | MT5 | |||||
| Động cơ trục chính | 7. 5HP (10HP OPT) |
10HP (15HP OPT) | ||||
| Sự truyền động (X, Z) | SERVO | |||||
| Hành trình nhanh trục X, Z | 5000, 7000 mm / min. | |||||
| Range of feeds in manual mode |
0.01-500 mm / min. | |||||
| Động cơ bơm làm mát | 1 / 6 HP | |||||
| Khối lượng máy | 2700 kgs / 3000 kgs / 3300 kgs |
3100 kgs / 3400 kgs / 3700 kgs |
3300 kgs / 3700 kgs / 4000 kgs |
|||
Đánh giá Máy tiện CNC Đài Loan TNC – 630N
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.