Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG TKV-460HM
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuậtThông Số/ Kiểu máyTKV-460HTKV-460HTTKV-460HMTKV-460HMTKhả năng làm việcĐường kính vật tiện lớn nhất560 mm (650 mm, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V)560 mmĐường kính tiện lớn nhất560 mm560 mmĐường kính tiện tiêu chuẩn560 mm520 mmChiều cao
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật
| Thông Số/ Kiểu máy | TKV-460H | TKV-460HT | TKV-460HM | TKV-460HMT | |
| Khả năng làm việc | Đường kính vật tiện lớn nhất | 560 mm (650 mm, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V) | 560 mm | ||
| Đường kính tiện lớn nhất | 560 mm | 560 mm | |||
| Đường kính tiện tiêu chuẩn | 560 mm | 520 mm | |||
| Chiều cao tiện lớn nhất | 450 mm(350 mm, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V) | 380 mm | |||
| Trục chính | Mâm cặp thủy lực | 305 mm (12”) | |||
| Tốc độ bàn quay | 25-2,500 vòng/phút | ||||
| Đường kính gối đỡ trước | 120 mm | ||||
| Mũi trục chính | A2-8 | ||||
| Đầu Rơ-Vôn-Ve | Loại đầu Rơ-Vôn-Ve | H12(OptV4/V6/V8) | H12+H12 | H12 | H12+H12 |
| Số vị trí dao | 12(OPT 4 / 6 / 8) | 12+12 | 12 | 12+12 | |
| Kích thước dao | Ø 25, Ø 32, Ø 40 mm | Ø25, Ø 40 mm | |||
| Hành trình | Chạy dao nhanh (trục X) | 20 M/phút | |||
| Chạy dao nhanh(trục Z) | 20 M/phút | ||||
| Hành trình ngang(trục X) |
310 mm (-10 + 310 mm, Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V) | ||||
| Hành trình dọc (trục Z) | 460 mm (550 mm, Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V) | ||||
| Tốc độ cắt liên tục | 0.001-500 mm/phút | ||||
| Hành trình dao | 0 – 150 % | ||||
| Động cơ | Hệ thống điều khiển | FANUC 0i-T | |||
| Động cơ trục chính (Cont. /30phút) | αilP40 (18. 5 / 22 kw) | ||||
| Động cơ dao (trục-X) | 3 kw | ||||
| Động cơ dao (trục-Z) | 4 kw (7 kw, Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V) | ||||
| Điều khiển động cơ dao (Cont. /30phút) |
– | – | 3. 7 / 5. 5 kw | ||
| Kích thước máy | Công suất yêu cầu | 40 KVA | 75 KVA | 45 KVA | 85 KVA |
| Khoảng cách sàn (L x W, mm) |
1,700 x 3, 100 | 3, 400 x 3, 100 | 1,700 x 3, 100 | 3, 400 x 3, 100 | |
| Chiều cao máy lớn nhất | 2, 855 mm | ||||
| Khối lượng tịnh | 6, 500 kgs | 13,000 kgs | 6, 600 kgs | 13,200 kgs |
|
Đánh giá Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG TKV-460HM
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.