Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA70N

Mã: FA70N Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông SốKiểu MáyFA60NFA70NFA80NFA100NKhả nănglàm việccủa máyĐường kính tiện qua băng1,560 mm1,800 mm2,050 mm2,500 mmĐường kính tiện qua bàn xe dao (Một nửa chiều dài)1,215 mm (47. 8″)1,465 mm (57. 6″)1,715 mm (67. 5″)2,215 mm (87. 2″)Đường kính tiện
Thông Số Kiểu Máy FA60N FA70N FA80N FA100N

Khả năng

làm việc

của máy

Đường kính tiện qua băng 1,560 mm 1,800 mm 2,050 mm 2,500 mm
Đường kính tiện qua bàn xe dao
(Một nửa chiều dài)
1,215 mm (47. 8″) 1,465 mm (57. 6″) 1,715 mm (67. 5″) 2,215 mm (87. 2″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao
(Toàn chiều dài)
1,110 mm (43. 7″) 1,370 mm (53. 9″) 1,630 mm (64. 1″) 2,150 mm (84. 6″)
Chiều cao tâm 780 mm (30.7″) 910 mm (35. 8″) 1040 mm (40.9″) 1250 mm (49. 2″)
Khoảng chống tâm 2,150 ~ 14,150 mm
Chiều rộng băng 1,020 mm (40″)
Chiều rộng bàn xe dao 420 mm (16. 5″)
Chiều rộng xe 950 mm (37.4″)
Trục chính Mũi trục chính A2-11 (6”) / A2-15 (9”) / A2-20 – FA45N~ FA80N
A2-28 (16”) – FA45N ~ FA80N
A2-28 (21”) – FA55N ~ FA80N
Tốc độ

trục chính

A2-11 153mm (6”) 9~600 vg/ph (OPT:12~800vg/ph)
A2-15 230mm (9”) 9~450vg/ph(OPT:12~600vg/ph)
A2-20 305mm (12”) 9~400 vg/ph
A2-20 369mm (14”) 9~300 vg/ph
A2-28 408mm (16”) 6~250 vg/ph
A2-28 534mm (21”) 6~220 vg/ph
Kiểu tâm trục chính MT6
Đài dao Kiểu đài dao H4-450 Servo or V8 Hydraulic
Kích thước dao 32×32 mm (1. 25”)

Hành trình chuẩn trục X

(1/2 chiều dài bàn xe dao)

600 mm (23. 6″)
Hành trình trục X
(Toàn chiều dài bàn xe dao)
900 mm (35. 4″)
Hành trình trục Z 2,150 mm (45. 3″) ~ 14,150 mm (557″)
Chạy dao nhanh trục X/ Đường kính trục vít me 6M / min, Ø 40 mm x P5
Chạy dao nhanh trục Z/ Đường kính trục vít me 6M / min, 1~5M (Ø 63 mm x P10) 5M / min, 6~7M (Ø 80 mm x P10)
5M / min, 8~14M (Rack & Pinion Driver)
Ụ động Đường kính lỗ trên ụ 250 mm (9. 84″) Opt: 350 mm (13. 7”)
Hành trình lỗ trên ụ 250 mm (9. 84″)
Tâm ụ MT6
Động cơ Trục X FANUC α22i 4 kw
Trục Z 2~3M FANUC α22i:4 kw; 4~7M FANUC α22i 4 kw (Gear Box)
8~14M FANUC α40i 7 kw (Rack & Pinion Driver)
Động cơ trục chính FANUC α30i 30/37 kw (40/50 HP)
Bơm dầu bôi trơn 25 W
Bơm dung dịch làm mát 1. 2 kw
Bơm thủy lực 2. 25 kw 3HP
Trọng lượng máy Khoảng cách tâm 2000mm 19, 200 kgs 20, 400 kgs 21,600 kgs 25,500 kgs
Trọng lượng tăng thêm trên mỗi 1000mm 1,500 kgs

Đánh giá Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA70N

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA70N
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp