Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA50N

Mã: FA50N Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N/50N/55N /60N/70N/80N/100NThông SốKiểu MáyFA45NFA50NFA55NKhả nănglàm việccủa máyĐường kính tiện qua băng1,170 mm (46”)1,300 mm (51″)1,430 mm (56″)Đường kính tiện qua bàn xe dao (Một nửa chiều dài

Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N/50N/55N /60N/70N/80N/100N

Thông Số Kiểu Máy FA45N FA50N FA55N

Khả năng

làm việc

của máy

Đường kính tiện qua băng 1,170 mm (46”) 1,300 mm (51″) 1,430 mm (56″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao
(Một nửa chiều dài)
845 mm (33. 2”) 965 mm (38″) 1,090 mm (42. 9″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao
(Toàn chiều dài)
720 mm (28. 3”) 850 mm (33. 5″) 980 mm (38. 6″)
Chiều cao tâm 585 mm (23”) 650 mm (25. 6″) 715 mm (28. 1″)
Khoảng chống tâm 2,150 mm (84. 6″)~14,150 mm (557″)
Chiều rộng băng 1,020 mm (40″)
Chiều rộng bàn xe dao 420 mm (16. 5″)
Chiều rộng xe 950 mm (37.4″)
Trục chính Mũi trục chính A2-11 (6”) / A2-15 / A2-20– FA45N~ FA80N
A2-28 (16”) – FA45N ~ FA80N
A2-28 (21”) – FA55N ~ FA80N
Tốc độ

trục chính

A2-11 153mm (6”) 9~600 vg/ph (OPT:12~800vg/ph)
A2-15 230mm (9”) 9~450vg/ph(OPT:12~600vg/ph)
A2-20 305mm (12”) 9~400 vg/ph
A2-20 369mm (14”) 9~300 vg/ph
A2-28 408mm (16”) – 6~250 vg/ph
A2-28 534mm (21”) – – 6~220 vg/ph
Tâm trục chính MT6
Đài dao Kiểu đài dao H4-450 Servo or V8 Hydraulic
Kích thước dao 32×32 mm (1. 25”)
Hành trình chuẩn trục X

(1/2 chiều dài bàn xe dao)

600 mm (23. 6″)
Hành trình trục X
(Toàn chiều dài bàn xe dao)
900 mm (35. 4″)
Hành trình trục Z 2,150~ 14,150 mm
Chạy dao nhanh trục X/ Đường kính trục vít me 6 m/phút, Ø 40 mm x P5
Chạy dao nhanh trục Z/ Đường kính trục vít me 6 m/phút, Ø 40 mm, 1~5M (Ø 63 mm x P10) 5 m/phút, 6~7 M (Ø 80 mm x P10)8~14 m/phút (Rack & Pinion Driver)
Ụ động Đường kính lỗ trên ụ 250mm (9. 84″) Opt: 350 mm (13. 7”)
Hành trình ụ 250mm (9. 84″)
Tâm ụ MT6
Động cơ Trục X FANUC α22i 4 kw
Trục Z 2~3M FANUC α22i:4 kw; 4~7M FANUC α22i 4 kw (Gear Box)
8~14M FANUC α40i 7 kw (Rack & Pinion Driver)
Động cơ trục chính FANUC α30i 30/37 kw (40/50 HP)
Bơm dầu bôi trơn 25 W
Bơm làm mát 1. 2 kw
Bơm kẹp thủy lực 2. 25 kw 3HP
Trọng lượng máy khoảng cách tâm 2000mm 17, 500 kgs 18,000 kgs 18, 600 kgs
Trọng lượng tăng thêm trên mỗi 1000mm 1,500 kgs

Đánh giá Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA50N

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA50N
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp