Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N/50N/55N /60N/70N/80N/100NThông SốKiểu MáyFA45NFA50NFA55NKhả nănglàm việccủa máyĐường kính tiện qua băng1,170 mm (46”)1,300 mm (51″)1,430 mm (56″)Đường kính tiện qua bàn xe dao (Một nửa chiều dài
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N/50N/55N /60N/70N/80N/100N
| Thông Số | Kiểu Máy | FA45N | FA50N | FA55N | |
|
Khả năng làm việc của máy |
Đường kính tiện qua băng | 1,170 mm (46”) | 1,300 mm (51″) | 1,430 mm (56″) | |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao (Một nửa chiều dài) |
845 mm (33. 2”) | 965 mm (38″) | 1,090 mm (42. 9″) | ||
| Đường kính tiện qua bàn xe dao (Toàn chiều dài) |
720 mm (28. 3”) | 850 mm (33. 5″) | 980 mm (38. 6″) | ||
| Chiều cao tâm | 585 mm (23”) | 650 mm (25. 6″) | 715 mm (28. 1″) | ||
| Khoảng chống tâm | 2,150 mm (84. 6″)~14,150 mm (557″) | ||||
| Chiều rộng băng | 1,020 mm (40″) | ||||
| Chiều rộng bàn xe dao | 420 mm (16. 5″) | ||||
| Chiều rộng xe | 950 mm (37.4″) | ||||
| Trục chính | Mũi trục chính | A2-11 (6”) / A2-15 / A2-20– FA45N~ FA80N A2-28 (16”) – FA45N ~ FA80N A2-28 (21”) – FA55N ~ FA80N |
|||
| Tốc độ
trục chính |
A2-11 153mm (6”) | 9~600 vg/ph (OPT:12~800vg/ph) | |||
| A2-15 230mm (9”) | 9~450vg/ph(OPT:12~600vg/ph) | ||||
| A2-20 305mm (12”) | 9~400 vg/ph | ||||
| A2-20 369mm (14”) | 9~300 vg/ph | ||||
| A2-28 408mm (16”) | – | 6~250 vg/ph | |||
| A2-28 534mm (21”) | – | – | 6~220 vg/ph | ||
| Tâm trục chính | MT6 | ||||
| Đài dao | Kiểu đài dao | H4-450 Servo or V8 Hydraulic | |||
| Kích thước dao | 32×32 mm (1. 25”) | ||||
| Hành trình chuẩn trục X
(1/2 chiều dài bàn xe dao) |
600 mm (23. 6″) | ||||
| Hành trình trục X (Toàn chiều dài bàn xe dao) |
900 mm (35. 4″) | ||||
| Hành trình trục Z | 2,150~ 14,150 mm | ||||
| Chạy dao nhanh trục X/ Đường kính trục vít me | 6 m/phút, Ø 40 mm x P5 | ||||
| Chạy dao nhanh trục Z/ Đường kính trục vít me | 6 m/phút, Ø 40 mm, 1~5M (Ø 63 mm x P10) 5 m/phút, 6~7 M (Ø 80 mm x P10)8~14 m/phút (Rack & Pinion Driver) | ||||
| Ụ động | Đường kính lỗ trên ụ | 250mm (9. 84″) Opt: 350 mm (13. 7”) | |||
| Hành trình ụ | 250mm (9. 84″) | ||||
| Tâm ụ | MT6 | ||||
| Động cơ | Trục X | FANUC α22i 4 kw | |||
| Trục Z | 2~3M FANUC α22i:4 kw; 4~7M FANUC α22i 4 kw (Gear Box) 8~14M FANUC α40i 7 kw (Rack & Pinion Driver) |
||||
| Động cơ trục chính | FANUC α30i 30/37 kw (40/50 HP) | ||||
| Bơm dầu bôi trơn | 25 W | ||||
| Bơm làm mát | 1. 2 kw | ||||
| Bơm kẹp thủy lực | 2. 25 kw 3HP | ||||
| Trọng lượng máy | khoảng cách tâm 2000mm | 17, 500 kgs | 18,000 kgs | 18, 600 kgs | |
| Trọng lượng tăng thêm trên mỗi 1000mm | 1,500 kgs | ||||
Đánh giá Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG FA45N
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.