MÁY TIỆN CNC ĐÀI LOAN CÓ CHỨC NĂNG PHAY FTC-23BMY
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC ĐÀI LOAN CÓ TRỤC PHAY FTC-23M/MY SERIESB: Box Way L: Linear Guide Way Y: Y-axisModelFTC-23BMFTC-23BMYFTC-23LMFTC-23LMYĐường kính vật tiện qua băng máyØ600mmØ600mmØ600mmØ600mmĐường kính vật tiện qua băng
Nội dung chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC ĐÀI LOAN CÓ TRỤC PHAY FTC-23M/MY SERIES
B: Box Way L: Linear Guide Way Y: Y-axis
Model |
FTC-23BM |
FTC-23BMY |
FTC-23LM |
FTC-23LMY |
| Đường kính vật tiện qua băng máy | Ø600mm | Ø600mm | Ø600mm | Ø600mm |
| Đường kính vật tiện qua băng trượt | Ø350mm | Ø360mm | Ø350mm | Ø360mm |
| Khoảng cách chống tâm | 588/888/1188mm | 574/874/1174mm | 604/904/1204mm | 549/849/1149mm |
| Đường kính vật tiện vạt mặt | Ø230mm | Ø230mm | Ø230mm | Ø230mm |
| Đường kính vật tiện tối đa | Ø290mm | Ø290mm | Ø290mm | Ø290mm |
| Chiều dài vật tiện tối đa | 520/820/1120mm | 509/809/1109mm | 500/800/1100mm | 483/783/1083mm |
| Động cơ trục chính | 11/15kw | 11/15kw | 11/15kw | 11/15kw |
| Tốc độ tối đa của trục chính | 4200rpm | 4200rpm | 4200rpm | 4200rpm |
| Mũi trục chính | A2-6 | A2-6 | A2-6 | A2-6 |
| Lỗ trục chính | Ø62mm(75OPT) | Ø62mm(75OPT) | Ø62mm(75OPT) | Ø62mm(75OPT) |
| Vật tiện xuyên qua trục chính | Ø52mm(65OPT) | Ø52mm(65OPT) | Ø52mm(65OPT) | Ø52mm(65OPT) |
| Đường kính ụ dao phía trước trục chính I.D. | Ø100mm | Ø100mm | Ø100mm | Ø100mm |
| Mũi trục chính | MT#4/MT#5(OPT) | MT#4/MT#5(OPT) | MT#4/MT#5(OPT) | MT#4/MT#5(OPT) |
| Đường kính ụ động chống tâm | Ø80mm | Ø80mm | Ø80mm | Ø80mm |
| Đường kính nòng của ụ động | 70mm | 70mm | 70mm | 70mm |
| Hành trình của ụ động | 205mm | 205mm | 205mm | 205mm |
| Hành trình an toàn của ụ động | 560/860/1160mm | 550/850/1150mm | 540/840/1140mm | 525/825/1125mm |
| Hành trình trục X | ±50mm | ±50mm | ±50mm | ±50mm |
| Hành trình trục Z | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min |
| Tốc độ của trục X | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min | (B:)20m/min / (L:) 24m/min |
| Tốc độ của trục Z | ||||
| Gia số đầu vào | 0.001mm | 0.001mm | 0.001mm | 0.001mm |
| Kích thước dụng cụ chuôi vuông | 3.7/5.5kw | 3.7/5.5kw | 3.7/5.5kw | 3.7/5.5kw |
| Đường kính tối đa của dao | 4000 rpm | 4000 rpm | 4000 rpm | 4000 rpm |
| Số vị trí dao | BMT65(VDI-40 or VDI-50OPT) | BMT65(VDI-40 or VDI-50OPT) | BMT65(VDI-40 or VDI-50OPT) | BMT65(VDI-40 or VDI-50OPT) |
| Thời gian thay dao | 25mm | 25mm | 25mm | 25mm |
| Động cơ bơm nước làm mát | 40mm | 40mm | 40mm | 40mm |
| Số vị trí dao | 12 tools | 12 tools | 12 tools | 12 tools |
| Thời gian thay dao | 0.47sec | 0.47sec | 0.47sec | 0.47sec |
| Kích thước đóng gói | 3884x1885x1860mm | 3884x1885x2150mm | 3884x1885x1860mm | 3884x1885x2150mm |
| Trọng lượng tịnh của máy | 5100kg | 5300kg | 5100kg | 5300kg |
Đánh giá MÁY TIỆN CNC ĐÀI LOAN CÓ CHỨC NĂNG PHAY FTC-23BMY
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.