MÁY TIỆN CNC ĐA TRỤC DENVER RHL960
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT Đơn vị: mm / inchMỤC/ MẪURHL-960RHL-1120KHẢ NĂNGĐường kính tiện qua băng960 (37.78″)1120 (44.09″)Tâm2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″
Nội dung chính
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT Đơn vị: mm / inch
|
MỤC/ MẪU
|
RHL-960
|
RHL-1120
|
|
|
KHẢ NĂNG
|
Đường kính tiện qua băng |
960 (37.78″)
|
1120 (44.09″)
|
| Tâm |
2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85″)
|
||
| Đường kính cắt |
800 (31.5″)
|
1000 (39.37″)
|
|
| Đường kính cắt |
–
|
100 (4″)
|
|
| Chiều dài cắt |
2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85″)
|
||
| BĂNG | Chiều rộng băng |
1250 (49.21″)
|
|
| Chiều dài băng |
4000 (157.48″) 5000 (196.85″) 6000 (236″) 7000 (275.59″)
|
||
| ĐẦU MÁY | Đường kính lỗ trục chính |
Ø152 (6″) OP: (230)9″, (305) 12″
|
|
| Đầu trục chính |
A2-11
|
||
| Tốc độ trục chính (tự động) |
4 cấp/ Thuỷ lực
|
||
| Số cấp tốc độ trục chính |
6 – 650 rpm ( 6-38/25-123/85-460/250-650 r.p.m)
|
||
|
Thay đổi tuỳ thuộc vào sức ngựa.
|
|||
|
HÀNH TRÌNH
|
Hành trình trục X |
Hydraulic turret H4: 400 (15.75″)
|
|
|
Thay đổi tuỳ thuộc vàotrụ
|
|||
| Hành trình trục Z |
2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85)
|
||
|
Thay đổi tuỳ thuộc vàotrụ, mâm cặp hoặc ụ sau.
|
|||
| Đường kính vít trục X |
40 mm, pitch 10 mm
|
||
| Đường kính vít trục Z |
63 mm, pitch 10 mm
|
||
|
TURRET
|
Kiểu Trụ |
Trụ thuỷ lực H4 or V8 (OP: H4-VDI, V12)
|
|
| Tool shank / Numbers |
32 x 32 (1.23″ x 1.23″) (OP: 40 x 40 (1.57″ x 1.57″) )
|
||
| Tool holder bore Dia. |
Ø50 (1.97″)
|
||
|
Ụ MÁY
|
Đường kính ống |
150 (5.9″)
|
|
| Hành trình ống |
160 (6.3″) ~ 200 (7.87″) / Max.300 (11.81″)
|
||
| Độ côn của ống |
MT6
|
||
| Lock-type |
Manual or Hydraulic (optional)
|
||
| ĐỘNG CƠ | Động cơ trục chính |
α18-18.5 / 22 kw (OP:37 kw)
|
|
| Động cơ trợ động trục X |
α 22 / 4 kw
|
||
| Động cơ trợ động trục X |
α 22 / 4 kw
|
||
| Động cơ điều khiển thân ụ sau |
0.4 kw
|
||
| Động cơ điều khiển ốngụ sau |
0.2 kw
|
||
| Động cơ bơm nước thuỷ lực |
2 HP (1.5kw)
|
||
| Động cơ bơm nước làm mát |
1/2 HP (0.375kw)
|
||
|
KÍCH THƯỚC
|
Kích thước máy |
L: 4250 (167.3″) 5250 (206.7″) 6250 (246.1″) 7250 (285.4″) x W: 2260 (89″)
|
|
| Diện tích sàn |
L: 6650 (261.8″) 7650 (301.2″) 8650 (340.6″) 9650 (379.9″) x W: 3820 (150.4″)
|
||
| N.W. / G.W. (xấp xỉ)-960 (kgs) |
15500/16400, 17500/18500, 19500/20600, 21500/22700
|
||
| N.W. / G.W. (xấp xỉ)-1120 (kgs) |
16000/16900, 18000/19000, 20000/21100, 22000/23200
|
||
| Màu sắc |
Phần trên: RAL-7035 (Xám sáng) + Thân máy: RAL-7024 (xám sẫm)
|
||
Đánh giá MÁY TIỆN CNC ĐA TRỤC DENVER RHL960
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.