Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện CNC công suất lớn model PL-3560, PL-3580, PL-35120, PL-35160

Mã: PL-3560, PL-3580, PL-35120, PL-35160 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

   PL-3560 PL-3560BPL-3580 PL-3580BPL-35120 PL-35120BPL-35160 PL-35160BKhả năngTiện trên băngØ900 mm (35.4")Tiện trên bàn trượt ngangØ600 mm (23.6")Chiều cao tâmØ450 mm (17")Khoảng cách tâm1500 mm(60")Băng máyChiều rộng băng máy480 mm (18.9")Trục

 

 

 

PL-3560
PL-3560B

PL-3580
PL-3580B

PL-35120
PL-35120B

PL-35160
PL-35160B

Khả năng

Tiện trên băng

Ø900 mm (35.4")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø600 mm (23.6")

Chiều cao tâm

Ø450 mm (17")

Khoảng cách tâm

1500 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

480 mm (18.9")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 387~860 rpm
H1: 261~600 rpm (opt. 312~720)

H2: 119~386 rpm
H2: 111~260 rpm (opt. 133~312)

L1: 54~118 rpm
L1: 51~110 rpm (opt. 61~132)

L2: 25~53 rpm
L2: 15~50 rpm (opt. 18~60)

Kiểu mũi trục chính

A211 / A215

Đường kính lỗ trục chính

Ø155 mm (6.1") / Ø230 mm (9")

Mâm cặp

15" / 20"

18" / 24"

15" / 20"

18" / 24"

Hành trình

Hành trình trục Z

1500 mm(60")

2000 mm(80")

3000 mm(120")

4000 mm(160")

Hành trình trục X

400 mm (15.7")

Chiều rộng bàn trượt trên

140 mm (5.5")

Đài dao

Kích thước chuôi dao

32x32 mm (1.3"x1.3")

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø105 mm (4.1")

Hành trình ụ sau

150 mm (6")

Độ côn ống lót

MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

25 HP (opt. 30 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/4 HP / 1/4 HP (opt. TPH2T)

Kích thước

Trọng lượng máy

kg

5400 / 7000

6100 / 7700

7100 / 8500

8400 / 9700

Lbs

12320 / 15400

13200 / 16940

15620 / 18700

18480 / 21340

Kích thước máy

mm

3985x2240x2220
4200x2400x2440

4485x2240x2220
4700x2240x2270

5485x2240x2220
5700x2240x2270

6485x2240x2220
6700x2240x2270

inch

157x88x87.4
165.3x99.4x96

176.6x88x87.4
185x88x89.3

216x88x87.4
224.4x88x89.3

255x88x87.4
263.8x88x89.3



 

PL-3560
PL-3560B

PL-3580
PL-3580B

PL-35120
PL-35120B

PL-35160
PL-35160B

Khả năng

Tiện trên băng

Ø900 mm (35.4")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø600 mm (23.6")

Chiều cao tâm

Ø450 mm (17")

Khoảng cách tâm

1500 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

480 mm (18.9")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 387~860 rpm
H1: 261~600 rpm (opt. 312~720)

H2: 119~386 rpm
H2: 111~260 rpm (opt. 133~312)

L1: 54~118 rpm
L1: 51~110 rpm (opt. 61~132)

L2: 25~53 rpm
L2: 15~50 rpm (opt. 18~60)

Kiểu mũi trục chính

A211 / A215

Đường kính lỗ trục chính

Ø155 mm (6.1") / Ø230 mm (9")

Mâm cặp

15" / 20"

18" / 24"

15" / 20"

18" / 24"

Hành trình

Hành trình trục Z

1500 mm(60")

2000 mm(80")

3000 mm(120")

4000 mm(160")

Hành trình trục X

400 mm (15.7")

Chiều rộng bàn trượt trên

140 mm (5.5")

Đài dao

Kích thước chuôi dao

32x32 mm (1.3"x1.3")

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø105 mm (4.1")

Hành trình ụ sau

150 mm (6")

Độ côn ống lót

MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

25 HP (opt. 30 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/4 HP / 1/4 HP (opt. TPH2T)

Kích thước

Trọng lượng máy

kg

5400 / 7000

6100 / 7700

7100 / 8500

8400 / 9700

Lbs

12320 / 15400

13200 / 16940

15620 / 18700

18480 / 21340

Kích thước máy

mm

3985x2240x2220
4200x2400x2440

4485x2240x2220
4700x2240x2270

5485x2240x2220
5700x2240x2270

6485x2240x2220
6700x2240x2270

inch

157x88x87.4
165.3x99.4x96

176.6x88x87.4
185x88x89.3

216x88x87.4
224.4x88x89.3

255x88x87.4
263.8x88x89.3

 

PL-3560
PL-3560B

PL-3580
PL-3580B

PL-35120
PL-35120B

PL-35160
PL-35160B

Khả năng

Tiện trên băng

Ø900 mm (35.4")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø600 mm (23.6")

Chiều cao tâm

Ø450 mm (17")

Khoảng cách tâm

1500 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

480 mm (18.9")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 387~860 rpm
H1: 261~600 rpm (opt. 312~720)

H2: 119~386 rpm
H2: 111~260 rpm (opt. 133~312)

L1: 54~118 rpm
L1: 51~110 rpm (opt. 61~132)

L2: 25~53 rpm
L2: 15~50 rpm (opt. 18~60)

Kiểu mũi trục chính

A211 / A215

Đường kính lỗ trục chính

Ø155 mm (6.1") / Ø230 mm (9")

Mâm cặp

15" / 20"

18" / 24"

15" / 20"

18" / 24"

Hành trình

Hành trình trục Z

1500 mm(60")

2000 mm(80")

3000 mm(120")

4000 mm(160")

Hành trình trục X

400 mm (15.7")

Chiều rộng bàn trượt trên

140 mm (5.5")

Đài dao

Kích thước chuôi dao

32x32 mm (1.3"x1.3")

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø105 mm (4.1")

Hành trình ụ sau

150 mm (6")

Độ côn ống lót

MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

25 HP (opt. 30 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/4 HP / 1/4 HP (opt. TPH2T)

Kích thước

Trọng lượng máy

kg

5400 / 7000

6100 / 7700

7100 / 8500

8400 / 9700

Lbs

12320 / 15400

13200 / 16940

15620 / 18700

18480 / 21340

Kích thước máy

mm

3985x2240x2220
4200x2400x2440

4485x2240x2220
4700x2240x2270

5485x2240x2220
5700x2240x2270

6485x2240x2220
6700x2240x2270

inch

157x88x87.4
165.3x99.4x96

176.6x88x87.4
185x88x89.3

216x88x87.4
224.4x88x89.3

255x88x87.4
263.8x88x89.3

Đánh giá Máy tiện CNC công suất lớn model PL-3560, PL-3580, PL-35120, PL-35160

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện CNC công suất lớn model PL-3560, PL-3580, PL-35120, PL-35160
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp