Máy tiện CNC CK7516
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
MODELĐơn vịTHÔNG SỐ KỸ THUẬTCK7516Khoảng cách từ tâm trục chính tới bàn.mm200Đường kính tiện lớn nhất vượt bằng máy.mmØ350Đường kính tiện lớn nhất trên bàn xe dao.mmØ200Đường kính tiện lớn nhất của phôi.mmØ280Chiếu dài lớn nhất của phôimm500Chiều
Nội dung chính
|
MODEL
|
Đơn
vị |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
|
CK7516
|
|||
|
Khoảng cách từ tâm trục chính tới bàn.
|
mm
|
200
|
|
|
Đường kính tiện lớn nhất vượt bằng máy.
|
mm
|
Ø350
|
|
|
Đường kính tiện lớn nhất trên bàn xe dao.
|
mm
|
Ø200
|
|
|
Đường kính tiện lớn nhất của phôi.
|
mm
|
Ø280
|
|
|
Chiếu dài lớn nhất của phôi
|
mm
|
500
|
|
|
Chiều cao từ trục chính tới chân máy
|
mm
|
800
|
|
|
Đường kính mâm cặp.
|
Inch
|
6
|
|
|
Lỗ côn trục chính.
|
|
A2-5
|
|
|
Tốc độ lớn nhất của trục chính
|
V/ph
|
4000
|
|
|
Hành trình trục X
|
mm
|
160
|
|
|
Hành trình trục Z
|
mm
|
550
|
|
|
Tốc độ ăn dao trục X
|
m/phút
|
15
|
|
|
Tốc độ ăn dao trục Z
|
m/phút
|
18
|
|
|
Công suất động cơ chính
|
kw
|
7.5/11
|
|
|
Động cơ đài dao
|
|
Thuỷ lực
|
|
|
Số vị trí gá dao
|
pcs
|
8
|
|
| Dao tiêu chuẩn | Dao O.D. |
mm
|
20x20
|
| Dao I.D. |
mm
|
Ø32
|
|
|
Thời gian thay dao
|
s
|
0.4/0.9
|
|
|
Đường kính ống trung gian của ụ định tâm
|
mm
|
Ø80
|
|
|
Chuôi côn ụ định tâm
|
|
MT4
|
|
|
Hành trình ụ định tâm
|
mm
|
80
|
|
|
Kích thước ụ định tâm
|
mm
|
450
|
|
|
Trọng lượng máy
|
kg
|
4300
|
|
Đánh giá Máy tiện CNC CK7516
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.