Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện CNC băng thẳng model PL-2140, PL-2160

Mã: PL-2140, PL-2160 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelPL-1840 /PL-1860PL-2140 /PL-2160Khả năngTiện trên băngØ460 mm (18")Ø530 mm (20.9")Tiện trên bàn trượt ngangØ240 mm (9.4")Ø300 mm (11.8")Chiều cao tâmØ230 mm (9")Ø265 mm (10.4")Khoảng cách tâm1000 mm(40") / 1520 mm(60")Băng máyChiều rộng băng




Model

PL-1840 /PL-1860

PL-2140 /PL-2160

Khả năng

Tiện trên băng

Ø460 mm (18")

Ø530 mm (20.9")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø240 mm (9.4")

Ø300 mm (11.8")

Chiều cao tâm

Ø230 mm (9")

Ø265 mm (10.4")

Khoảng cách tâm

1000 mm(40") / 1520 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

350 mm (13.8")

350 mm (13.8")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 961~2500 rpm

H1: 621~1600 rpm

H2: 341~960 rpm

H2: 241~620 rpm

L1: 131~340 rpm

L1: 91~240 rpm

L2: 50~130 rpm

L2: 35~90 rpm

Kiểu mũi trục chính

A16/D16

A28/D18

Đường kính lỗ trục chính

Ø52 mm (2")

Ø80 mm (3.2")

Mâm cặp

8"

10"

Hành trình

Hành trình trục Z

895 mm(35.2") / 1415 mm(55.7")

Hành trình trục X

280 mm (11”)

300 mm (11.8”)

Chiều rộng bàn trượt trên

115 mm (4.5”)

125 mm (4.9”)

Đài dao

Kích thước chuôi dao

25x25 mm (1”x1”)

25x25 mm (1”x1”)

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø65 mm (2.5”)

Ø65 mm (2.5”)

Hành trình ụ sau

150 mm (6”)

150 mm (6”)

Độ côn ống lót

MT 5 / MT 6

MT 5 / MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

7.5 HP (opt. 10 HP )

10 HP (opt. 15 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/8 HP

1/8 HP

Kích thước

Trọng lượng máy

2270 / 2724 kg

3300 / 3600 kg

5000 / 6000 Lbs

6600 / 7700 Lbs

Kích thước máy

1840:

2280x1450x2220 mm
90x56.3x87 inch

2140:

2280x1500x2240 mm
90x59.6x89.6 inch

1860:

2900x1450x2220 mm
1140x56.3x87 inch

2160:

2900x1500x2240 mm
114x59.6x89.6 inch

Model

PL-1840 /PL-1860

PL-2140 /PL-2160

Khả năng

Tiện trên băng

Ø460 mm (18")

Ø530 mm (20.9")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø240 mm (9.4")

Ø300 mm (11.8")

Chiều cao tâm

Ø230 mm (9")

Ø265 mm (10.4")

Khoảng cách tâm

1000 mm(40") / 1520 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

350 mm (13.8")

350 mm (13.8")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 961~2500 rpm

H1: 621~1600 rpm

H2: 341~960 rpm

H2: 241~620 rpm

L1: 131~340 rpm

L1: 91~240 rpm

L2: 50~130 rpm

L2: 35~90 rpm

Kiểu mũi trục chính

A16/D16

A28/D18

Đường kính lỗ trục chính

Ø52 mm (2")

Ø80 mm (3.2")

Mâm cặp

8"

10"

Hành trình

Hành trình trục Z

895 mm(35.2") / 1415 mm(55.7")

Hành trình trục X

280 mm (11”)

300 mm (11.8”)

Chiều rộng bàn trượt trên

115 mm (4.5”)

125 mm (4.9”)

Đài dao

Kích thước chuôi dao

25x25 mm (1”x1”)

25x25 mm (1”x1”)

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø65 mm (2.5”)

Ø65 mm (2.5”)

Hành trình ụ sau

150 mm (6”)

150 mm (6”)

Độ côn ống lót

MT 5 / MT 6

MT 5 / MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

7.5 HP (opt. 10 HP )

10 HP (opt. 15 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/8 HP

1/8 HP

Kích thước

Trọng lượng máy

2270 / 2724 kg

3300 / 3600 kg

5000 / 6000 Lbs

6600 / 7700 Lbs

Kích thước máy

1840:

2280x1450x2220 mm
90x56.3x87 inch

2140:

2280x1500x2240 mm
90x59.6x89.6 inch

1860:

2900x1450x2220 mm
1140x56.3x87 inch

2160:

2900x1500x2240 mm
114x59.6x89.6 inch

Model

PL-1840 /PL-1860

PL-2140 /PL-2160

Khả năng

Tiện trên băng

Ø460 mm (18")

Ø530 mm (20.9")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø240 mm (9.4")

Ø300 mm (11.8")

Chiều cao tâm

Ø230 mm (9")

Ø265 mm (10.4")

Khoảng cách tâm

1000 mm(40") / 1520 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

350 mm (13.8")

350 mm (13.8")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 961~2500 rpm

H1: 621~1600 rpm

H2: 341~960 rpm

H2: 241~620 rpm

L1: 131~340 rpm

L1: 91~240 rpm

L2: 50~130 rpm

L2: 35~90 rpm

Kiểu mũi trục chính

A16/D16

A28/D18

Đường kính lỗ trục chính

Ø52 mm (2")

Ø80 mm (3.2")

Mâm cặp

8"

10"

Hành trình

Hành trình trục Z

895 mm(35.2") / 1415 mm(55.7")

Hành trình trục X

280 mm (11”)

300 mm (11.8”)

Chiều rộng bàn trượt trên

115 mm (4.5”)

125 mm (4.9”)

Đài dao

Kích thước chuôi dao

25x25 mm (1”x1”)

25x25 mm (1”x1”)

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø65 mm (2.5”)

Ø65 mm (2.5”)

Hành trình ụ sau

150 mm (6”)

150 mm (6”)

Độ côn ống lót

MT 5 / MT 6

MT 5 / MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

7.5 HP (opt. 10 HP )

10 HP (opt. 15 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/8 HP

1/8 HP

Kích thước

Trọng lượng máy

2270 / 2724 kg

3300 / 3600 kg

5000 / 6000 Lbs

6600 / 7700 Lbs

Kích thước máy

1840:

2280x1450x2220 mm
90x56.3x87 inch

2140:

2280x1500x2240 mm
90x59.6x89.6 inch

1860:

2900x1450x2220 mm
1140x56.3x87 inch

2160:

2900x1500x2240 mm
114x59.6x89.6 inch

 

Model

PL-1840 /PL-1860

PL-2140 /PL-2160

Khả năng

Tiện trên băng

Ø460 mm (18")

Ø530 mm (20.9")

Tiện trên bàn trượt ngang

Ø240 mm (9.4")

Ø300 mm (11.8")

Chiều cao tâm

Ø230 mm (9")

Ø265 mm (10.4")

Khoảng cách tâm

1000 mm(40") / 1520 mm(60")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

350 mm (13.8")

350 mm (13.8")

Trục chính

Tôc độ trục chính-4 cấp

H1: 961~2500 rpm

H1: 621~1600 rpm

H2: 341~960 rpm

H2: 241~620 rpm

L1: 131~340 rpm

L1: 91~240 rpm

L2: 50~130 rpm

L2: 35~90 rpm

Kiểu mũi trục chính

A16/D16

A28/D18

Đường kính lỗ trục chính

Ø52 mm (2")

Ø80 mm (3.2")

Mâm cặp

8"

10"

Hành trình

Hành trình trục Z

895 mm(35.2") / 1415 mm(55.7")

Hành trình trục X

280 mm (11”)

300 mm (11.8”)

Chiều rộng bàn trượt trên

115 mm (4.5”)

125 mm (4.9”)

Đài dao

Kích thước chuôi dao

25x25 mm (1”x1”)

25x25 mm (1”x1”)

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø65 mm (2.5”)

Ø65 mm (2.5”)

Hành trình ụ sau

150 mm (6”)

150 mm (6”)

Độ côn ống lót

MT 5 / MT 6

MT 5 / MT 6

Động cơ servo

Động cơ trục chính

7.5 HP (opt. 10 HP )

10 HP (opt. 15 HP )

Dẫn động (X, Y)

AC servo

AC servo

Hành trình nhanh X/Z

5/10 M/min (200/400 ipm)

5/10 M/min (200/400 ipm)

Tốc độ chạy dao thủ công

0.01~500 mm/rev (0.0004~19.68 in./rev)

Bơm

Bơm làm mát

1/8 HP

1/8 HP

Kích thước

Trọng lượng máy

2270 / 2724 kg

3300 / 3600 kg

5000 / 6000 Lbs

6600 / 7700 Lbs

Kích thước máy

1840:

2280x1450x2220 mm
90x56.3x87 inch

2140:

2280x1500x2240 mm
90x59.6x89.6 inch

1860:

2900x1450x2220 mm
1140x56.3x87 inch

2160:

2900x1500x2240 mm
114x59.6x89.6 inch



Đánh giá Máy tiện CNC băng thẳng model PL-2140, PL-2160

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện CNC băng thẳng model PL-2140, PL-2160
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp