Máy tiện CNC băng nghiêng Accuway UT-200L
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:MODELTHÔNG SỐ KỸ THUẬTĐƠN VỊUT-200UT-200LControllerBộ điều khiểnFANUC 0i-TFANUC 0i-TCAPACITYKhả năng gia côngSwing over bedTiện qua bànmm505505Swing over saddleTiện qua băngmm318318Max. cutting diameterĐường kính cắt lớn
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| MODEL | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | UT-200 | UT-200L |
|---|---|---|---|---|
| Controller | Bộ điều khiển | FANUC 0i-T | FANUC 0i-T | |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |||
| Swing over bed | Tiện qua bàn | mm | 505 | 505 |
| Swing over saddle | Tiện qua băng | mm | 318 | 318 |
| Max. cutting diameter | Đường kính cắt lớn nhất | mm | 350 | 350 |
| Max. cutting length | Chiều dài cắt lớn nhất | mm | 570 | 1000 |
| SPINDLE | Trục chính | |||
| Spindle nose taper | Mũi trục chính | ASA | A2-6(A2-5 / A2-8) | A2-6(A2-5 / A2-8) |
| Power chuck diameter | Lỗ trục chính | inch | 8 (6/ 10) | 8 (6/ 10) |
| Spindle speed | Tốc độ | rpm | 4500 (6000 / 4000/ 3500) | 4500 (6000 / 4000/ 3500) |
| Spindle motor power (Cont./30min) | Công suất động cơ | kW | 02/04/1900 | 02/05/1900 |
| Bar capacity | mm | 52 (44 /65/ 75) | 52 (44 /65/ 75) | |
| TRAVELS | Hành trình | |||
| Z-axis travel | Trục Z | mm | 600 | 1050 |
| X-axis travel | Trục X | mm | 220 | 220 |
| FEED RATES | Bước tiến | |||
| Rapid traverse (Z axis) | Chạy nhanh theo trục Z | m/min | 20 | 20 |
| Rapid traverse (Y axis) | Chạy nhanh theo trục X | m/min | 20 | 20 |
| TURRET | Đài dao | |||
| Type | Kiểu | - | BOT (VDI / BMT) | BOT (VDI / BMT) |
| Number of tools | Số vị trí gá dao | station | 8 (10 / 12) | 9 (10 / 12) |
| Square tool shank size | Kích thước cán dao | mm | 25 (20) | 26 (20) |
| Round tool shank size | Kích thước cán dao tròn | mm | 32 | 33 |
| TAILSTOCK | Ụ động | |||
| Tailstock body travel | Hành trình ụ động | mm | 545 | 1045 |
| Quill travel | Hành trình nòng ụ động | mm | 80 | 80 |
| Quill diameter | Đường kính nòng ụ động | mm | 70 | 70 |
| Quill taper | Độ côn ụ động | MT# | 4 | 4 |
| DIMENSION | Kích thước | |||
| Floor Space | Kích thước sàn | m | 2.9 x 1.6 | 3.7 x 1.6 |
| Height | Chiều cao | m | 1.7 | 1.7 |
| Weight | Trọng lượng | kg | 3600 | 5200 |
Đánh giá Máy tiện CNC băng nghiêng Accuway UT-200L
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.