Máy tiện CNC Accuway UL-20
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ITEM / MODELTHÔNG SỐ KỸ THUẬTUL-20ControllerBộ điều khiểnFANUC 0i - TCAPACITYKhả năng gia côngSwing over bedTiện qua bànmm455Swing over saddleTiện qua băngmm260Max. cutting diameterĐường kính cắt lớn nhấtmm330Max. cutting
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| ITEM / MODEL | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | UL-20 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Controller | Bộ điều khiển | FANUC 0i - T | ||||
| CAPACITY | Khả năng gia công | |||||
| Swing over bed | Tiện qua bàn | mm | 455 | |||
| Swing over saddle | Tiện qua băng | mm | 260 | |||
| Max. cutting diameter | Đường kính cắt lớn nhất | mm | 330 | |||
| Max. cutting length | Chiều dài cắt lớn nhất | mm | 600 | |||
| Guideway type | Kiểu băng | - | Box way / Linear way | |||
| SPINDLE | Trục chính | |||||
| Spindle type | Mũi trục chính | - | Belt / Built-in | |||
| Spindle nose taper | Lỗ trục chính | ASA | (A2-5)A 2-6 | |||
| Chuck diameter | Tốc độ | mm (in) | (6)8 | |||
| Spindle speed | Tốc độ | rpm | (6000).4500 | |||
| Spindle motor power | Công suất động cơ | kW | 02/08/1900 | |||
| Bar capacity | mm | 52 (44/65) | ||||
| TRAVELS | Hành trình | |||||
| Z axis travel | Trục Z | mm | 625 | |||
| X axis travel | Trục X | mm | 175 | |||
| FEED RATES | Bước tiến | |||||
| Rapid traverse | Chạy nhanh theo trục Z | m/min | 20 | |||
| Rapid traverse | Chạy nhanh theo trục X | m/min | 20 | |||
| TURRET | Đài dao | |||||
| Type | Kiểu | - | BOT (BMT) | |||
| Number of tools | Số vị trí gá dao | station | 8 / 12 | |||
| Square tool shank size | Kích thước cán dao | mm | 25 / 20 | |||
| Round tool shank size | Kích thước cán dao tròn | mm | 32 | |||
| TAILSTOCK | Ụ động | |||||
| Tailstock body travel | Hành trình ụ động | mm | 400 | |||
| Quill travel | Hành trình nòng ụ động | mm | 150 | |||
| Quill diameter | Đường kính nòng ụ động | mm | 70 | |||
| Quill taper | Độ côn ụ động | MT# | 4 | |||
| DIMENSION | Kích thước | |||||
| Floor Space | Kích thước sàn | m | 2.4 X 1.3 | |||
| Height | Chiều cao | m | 1.6 | |||
| Weight | Trọng lượng | kg | 3500 |
Phụ kiện tiêu chuẩn:
| 1 | Hollow 3-jaw hydraulic cylinder & chuck | Mâm cặp 3 chấu thủy lực |
| 2 | Hydraulic turret and tool holders | Đài gá dao |
| 3 | FANUC 0i-T controller | Bộ điều khiển FANUC 0i-T |
| 4 | 8.4” color LCD monitor | Màn hình màu LCD 8.4” |
| 5 | Registered part program numbers : 400 sets | Số chương trình con : 400 sets |
| 6 | Part program memory size : 640 m | Bộ nhớ : 640M |
| 7 | RS-232 interface | Cổng RS-232 interface |
| 8 | Heat exchanger for electric cabinet | Thiết bị trao đổi nhiệt cho tủ điện |
| 9 | Hydraulic power supply unit | Hệ thống thủy lực |
| 10 | Coolant system | Hệ thống làm mát |
| 11 | Full-enclosed X/Z axis way cover | Tấm bảo vệ trục X/Z |
| 12 | Automatic lubrication system | Hệ thống bôi trơn tự động |
| 13 | Three-color warning light | Đèn tín hiệu 3 màu |
| 14 | Standard soft jaw and hard jaw | Chấu mềm và chấu cứng tiêu chuẩn |
| 15 | Tool kit | Hộp đựng dụng cụ |
| 16 | Operation manual | Tài liệu hướng dẫn sử dụng |
| 17 | Chip conveyor | Băng tải phoi |
| 18 | Chip cart | Thùng hứng phoi |
Phụ kiện Lựa chọn thêm:
| 1 | Servo turret | Đài gá dao servo |
| 2 | Collect chuck | Mâm cặp kiểu collet |
| 3 | Tool setter | Bộ so dao tự động |
| 4 | External control box | Hộp điều khiển bên ngoài |
| 5 | Parts catcher | Khay hứng chi tiết |
| 6 | Parts conveyor | Phụ kiện băng tải |
| 7 | Bar feeder | Bộ cấp phôi tự động |
| 8 | Bar feeder interface 7 or 24 pins | Bộ cấp phôi tự động 7 hoặc 24Pin |
| 9 | Auto door | Hệ thống cửa tự động |
| 10 | Oil mist collector | Bộ tách dầu |
| 11 | Oil-coolant skimmer | Bộ làm mát dầu |
| 12 | Air cooler for electric cabinet | Điều hòa cho tủ điện |
| 13 | High pressure coolant system | Hệ thống làm mát áp suất lớn |
| 14 | Transformer | Biến áp |
| 15 | CE version | Tiêu chuẩn CE |
Đánh giá Máy tiện CNC Accuway UL-20
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.