Máy tiện CNC - 1440ENC
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
MODELĐơn vị1440ENCĐường kính tiện vượt băng máymmØ360Chiều dài băng máymm900Chiều dài vật tiện lớn nhấtmm800Hành trình bàn xe daomm215Chiều dài bàn xe daomm560Đường kính lớn nhất của chấu cặpmmCó thể lựa chọnTốc độ trục chínhV/ph20-3500Đường kính lỗ
Nội dung chính
|
MODEL
|
Đơn vị
|
1440ENC
|
| Đường kính tiện vượt băng máy |
mm
|
Ø360
|
| Chiều dài băng máy |
mm
|
900
|
| Chiều dài vật tiện lớn nhất |
mm
|
800
|
| Hành trình bàn xe dao |
mm
|
215
|
| Chiều dài bàn xe dao |
mm
|
560
|
| Đường kính lớn nhất của chấu cặp |
mm
|
Có thể lựa chọn
|
| Tốc độ trục chính |
V/ph
|
20-3500
|
| Đường kính lỗ trục chính |
mm
|
Ø42
|
|
Độ côn trục chính |
|
MT5
MT3 |
| Công suất động cơ |
kw
|
3.75
|
| Đường kính ụ chống tâm |
mm
|
50
|
|
Độ côn ụ định tâm |
|
MT3
|
| Tốc độ di chuyển không tải trục X/Z |
m/ph
|
7/6
|
| Số vị trí gá dao |
|
4 / 6 / 12 / 20 / 30 /48
|
| Bộ điều khiển CNC |
|
Fanuc hoặc Fagor
|
| Kích thước dao (tiện/khoan) |
mm
|
20x20 / 25x25 / 30x30
|
| Chiều dài máy |
mm
|
2749
|
| Chiều rộng máy |
mm
|
1727
|
| Chiều cao máy |
mm
|
2006
|
| Trọng lượng máy |
kg
|
1300
|
| Bước dịch chuyển nhỏ nhất |
mm
|
0.001
|
Đánh giá Máy tiện CNC - 1440ENC
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.