Máy tiện Châu Âu ZMM CU1410RD
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtZMM CU1410RDCAPACITYKhả năng gia côngHeight of centersChiều cao tâm705 mmSwing over bedĐường kính tiện qua băng1410 mmSwing over cross slideĐường kính tiện qua bàn xe dao1000 mmSwing in gapĐường kính
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | ZMM CU1410RD |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 705 mm |
| Swing over bed | Đường kính tiện qua băng | 1410 mm |
| Swing over cross slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 1000 mm |
| Swing in gap | Đường kính tiện qua hầu | 800 mm |
| Width of bed | Chiều rộng băng máy | 2000; 3000; 4000; 5000; 6000; 7000; 8000; 9000 mm |
| Distance between centers | Khoảng cách chống tâm | mm |
| SPINDLE | Trục chính | A 15 |
| Spindle nose DIN 55027 | Mũi trục chính DIN 55027 | 205 No |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 215 mm |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | Morse |
| HEAD STOCK | Đầu máy | Infinitely variable in 4 sub-ranges |
| Number of spindle speeds | Số cấp tốc độ | 1,5-8; 5-31; 20-125; 80-500 |
| Spindle speed ranges | Dải tốc độ | 45 rpm |
| Main motor power | Công suất động cơ chính | kw |
| FEEDS | Lượng chạy dao | 160 |
| Number of feeds | Số cấp chạy dao | 0,032 – 38,9 Step |
| Longitudinal feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0,016 – 19,45 mm/rev |
| Cross feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | mm/rev |
| THREADS | Tiện ren | 80 |
| Number of threads | Số cấp tiện ren | 0,5 – 480 Step |
| Metric thread range | Tiện ren hệ Mét | 60 – 1/16 mm |
| Inch thread range | Tiện ren hệ Inc | 0,125 – 120 Tpi |
| Module thread range | Tiện ren Module | 240 – ¼ Module |
| DP thread range | Tiện ren DP | DP |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | 730 |
| Cross slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 350 mm |
| Top slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên | mm |
| TAIL STOCK | Ụ động | 200 |
| Quill diameter | Đường kính | No.7 mm |
| Quill taper | Độ côn | 300 Morse |
| Quill travel | Hành trình | 14000 mm |
| Weight for DBC 3000 mm | Trọng lượng (chống tâm 3000 mm) | 8550 kg |
Đánh giá Máy tiện Châu Âu ZMM CU1410RD
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.