Máy tiện Châu Âu ZMM C10THS
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtZMM C10THSCAPACITYKhả năng gia côngHeight of centersChiều cao tâm430 mmSwing over bedĐường kính tiện qua băng860 mmSwing over cross slideĐường kính tiện qua bàn xe dao620 mmSwing in gapĐường kính tiện
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | ZMM C10THS |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 430 mm |
| Swing over bed | Đường kính tiện qua băng | 860 mm |
| Swing over cross slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 620 mm |
| Swing in gap | Đường kính tiện qua hầu | 1050 mm |
| Width of bed | Chiều rộng băng máy | 560 mm |
| Distance between centers | Khoảng cách chống tâm | 1500; 2000; 3000; 4000; 5000; 6000 mm |
| SPINDLE | Trục chính | |
| Spindle nose DIN 55027 | Mũi trục chính DIN 55027 | 11 No |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 132 mm |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | 140 Morse |
| HEAD STOCK | Đầu máy | |
| Number of spindle speeds | Số cấp tốc độ | Infinitely variable in 3 sub-ranges |
| Spindle speed ranges | Dải tốc độ | 7-42;28-170;165-1015 rpm |
| Main motor power | Công suất động cơ chính | 15 kw |
| FEEDS | Lượng chạy dao | |
| Number of feeds | Số cấp chạy dao | 150 Step |
| Longitudinal feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0,039 – 18 mm/rev |
| Cross feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 0,02 – 9 mm/rev |
| THREADS | Tiện ren | |
| Number of threads | Số cấp tiện ren | 76 Step |
| Metric thread range | Tiện ren hệ Mét | 0,5 – 180 mm |
| Inch thread range | Tiện ren hệ Inc | 60 – 1/6 Tpi |
| Module thread range | Tiện ren Module | 0,125 – 45 Module |
| DP thread range | Tiện ren DP | 240 –2/3 DP |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | |
| Cross slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 435 mm |
| Top slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên | 150 mm |
| TAIL STOCK | Ụ động | |
| Quill diameter | Đường kính | 105 mm |
| Quill taper | Độ côn | No.6 Morse |
| Quill travel | Hành trình | 225 mm |
| Weight for DBC 2000 mm | Trọng lượng (chống tâm 2000 mm) | 4650 kg |
Đánh giá Máy tiện Châu Âu ZMM C10THS
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.