Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 3080

Mã: GENERAL 3080 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Chiều cao tâm (mm/inch)   380 (15)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   760 (30)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   960 (37.80)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở
Chiều cao tâm (mm/inch)
  380 (15)
 Vòng xoay trên giường (mm/inch)
  760 (30)
 Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)
  560 (22)
 Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)
  960 (37.80)
 Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)
  2000(80)
 Khe hở hầu (mm/inch)
  410 (16)
 Mũi trục chính
  D-1-11 (A-2-11 option)
 Đường kính lỗ trục chính (mm/inch)
  105 (4.125)
 Tốc độ trục chính
  Số
  Phạm vi (RPM)
  16
  10-1395
 Tốc độ vô cấp
  Bước hộp số
  Phạm vi (RPM)
  4
  10-1400
 Áo côl lỗ trục chính
  MT No. 8
 Chống tâm trục chính
  MT No. 6
 Chống tâm ụ động
  MT No. 6
 Chiều rộng của giường (mm/inch)
  480(18.9)
 Chiều dài của giường (mm/inch)
  3515(138)
 Hành trình băng trượt ngang (mm/inch)
  380(15)
 Hành trình băng trượt trên (mm/inch)
  250(10)
 Hành trình trục ụ động (mm/inch)
  300(12)
 Đường kính trục ụ động (mm/inch)
  105(4.13)
 Số bước ren hệ inch
  45
 Phạm vi bước ren hệ inch T.P.I
  2-72 T.P.I
 Số bước ren hệ mét
  39
 Phạm vi bước ren hệ mét
  0.2-14mm
 Số bước ren hệ D.P
  21
 Phạm vi bước ren hệ D.P
  8-44 D.P
 Số bước ren kiểu module D.P
  18
 Phạm vi bước ren kiểu module D.P
  0.3-3.5mm
 Bước tiến chuyển động dọc (mm/inch)
  0.04-1.0 (0.0015-0.04) Rapid feeds: 13M/min (50Hz) 16M/min (60Hz)
 Bước tiến chuyển động ngang (mm/inch)
  0.02-0.5 (0.0008-0.02)
 Động cơ chính
  Kèm theo
  Mua thêm
  Vô cấp
  11.25kw (15HP)
  15kw (20HP)
  11.25kw (15HP)
 Kích thước đóng gói
  Dài (mm/inch)
  Rộng (mm/inch)
  Cao (mm/inch)
  4500(180)
  1910(76.4)
  2120(84.8)-CE
 Trọng lượng tịnh (kgs)
  4500
 Trọng lượng sau đóng gói (kgs)
  5200

Đánh giá Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 3080

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 3080
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp