Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện băng dài C10TS

Mã: C10TS Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

THÔNG SỐSPECIFICATIONC10TSC10TMSC10THSKHẢ NĂNG TIỆNChiều cao tâm330 mm380 mm430 mmĐường kính tiện qua băng660 mm760 mm860 mmĐường kính tiện qua bàn dao420 mm520 mm620 mmĐường kính tiện qua khe850 mm920 mm1050 mmChiều rộng băng máy560Khoảng cách

THÔNG SỐ

SPECIFICATION C10TS C10TMS C10THS
KHẢ NĂNG TIỆN
Chiều cao tâm
330 mm
380 mm
430 mm
Đường kính tiện qua băng
660 mm
760 mm
860 mm
Đường kính tiện qua bàn dao
420 mm
520 mm
620 mm
Đường kính tiện qua khe
850 mm
920 mm
1050 mm
Chiều rộng băng máy
560
Khoảng cách tâm
1500; 2000;3000;4000;5000;6000 mm
TRỤC CHÍNH
Mũi trục chính DIN 55027
No.11
Lỗ trục chính
103 mm
132 mm
Côn trục chính
120 metric
140 Metric
ĐẦU TIỆN
Số cấp tốc độ trục chính
Infinitely variable in 3 sub-ranges
Tốc độ trục chính
9-55;37-220;220-1320
7-42;28-170;165-1015 rpm
Động cơ trục chính
15 Kw
ĂN DAO
Số cấp lượng ăn dao
150
Lượng ăn dao dọc
0,039 – 18 mm/rev
Lượng ăn dao ngang
0,02 – 9 mm/rev
TIỆN REN
Số cấp tiện ren
76
Tiện ren hệ mét
0,5 – 180 mm
Tiện ren hệ inch
60 – 1/6 TPI
Tiện ren module
0,125 – 45 MD
Tiện ren DP
240 – 2/3 DP
ĐÀI DAO
Hành trình đài dao ngang
410 mm
435 mm
Hành trình đài dao trên
150 mm
Ụ ĐỘNG
Đường kính nòng ụ
105 mm
Côn nòng ụ động
No.6
Hành trình nòng ụ
225 mm
KHỐI LƯỢNG
Cho máy chống tâm 2000
4170 kg
4470 kg
4650 kg

Đánh giá Máy tiện băng dài C10TS

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện băng dài C10TS
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp