Máy tỉa hàng rào HUSQVARNA 325HS99x
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Cylinder displacement24.5 cm³Cylinder bore34 mmCylinder stroke27 mmPower output0.7 kWMaximum power speed9000 rpmMaximum recommended engine speed11500 rpmCarburettorZama C1QCarburettor model nameEL26 AFuel tank volume0.5 litFuel consumption600 g
Nội dung chính
| Cylinder displacement | 24.5 cm³ |
|---|---|
| Cylinder bore | 34 mm |
| Cylinder stroke | 27 mm |
| Power output | 0.7 kW |
| Maximum power speed | 9000 rpm |
| Maximum recommended engine speed | 11500 rpm |
| Carburettor | Zama C1Q |
| Carburettor model name | EL26 A |
| Fuel tank volume | 0.5 lit |
| Fuel consumption | 600 g/kWh |
| Ignition system | Walbro |
| Ignition system model name | CD |
| Ignition module air gap | 0.3 mm |
| Idling speed | 2700 rpm |
| Spark plug | Champion RCJ7Y |
| Electrode gap | 0.5 mm |
| Equivalent vibration level (ahv , eq) front / rear handle | 3.8/2.4 m/s² |
|---|---|
| Sound pressure level at operators ear | 96 dB(A) |
| Sound power level, guaranteed (LWA) | 109 dB(A) |
| Exhaust emissions (CO average) | 304 g/kWh |
| Exhaust emissions (HC average) | 121 g/kWh |
| Exhaust emissions (NOx average) | 1.2 g/kWh |
| Exhaust emissions (CO₂ average) | 1228 g/kWh |
Đánh giá Máy tỉa hàng rào HUSQVARNA 325HS99x
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.