Máy Thổi Cốc Nhựa HSC-660A/HSC-660C
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Thổi Cốc HSC-660A và HSC-660C là thiết bị tạo hình cốc nhựa từ cuộn màng nhựa, có tốc độ sản xuất 35 chu kỳ/phút và độ sâu tạo hình tối đa 120 mm. Hai model sử dụng hệ thống gia nhiệt công suất 38 kW, động cơ chính 4 kW và yêu cầu khí nén 0,7 MPa, phù hợp với doanh nghiệp cần tự động hóa quá trình sản xuất cốc nhựa.
Nội dung chính
Tổng quan về máy thổi cốc nhựa HSC-660A và HSC-660C
Máy tạo hình cốc nhựa là thiết bị được sử dụng để gia nhiệt và định hình vật liệu nhựa thành cốc hoặc các sản phẩm bao bì theo khuôn. Hai model HSC-660A và HSC-660C có chiều rộng cuộn màng từ 300–660 mm, độ dày vật liệu theo thông số công bố từ 0,2–2,5 mm và tốc độ vận hành 35 chu kỳ/phút.
Thiết bị được trang bị hệ thống gia nhiệt, động cơ chính và các động cơ phụ phục vụ quá trình cấp liệu, tạo hình và cuộn màng. Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp cần đối chiếu loại nhựa, kích thước sản phẩm, năng suất thực tế và cấu hình khuôn để bảo đảm phù hợp với nhu cầu sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của máy
Tốc độ sản xuất 35 chu kỳ/phút
Máy có tốc độ sản xuất theo thông số kỹ thuật là 35 chu kỳ/phút. Đây là cơ sở để doanh nghiệp tính toán năng lực dây chuyền và phối hợp với các công đoạn tiếp theo như cắt, thu gom hoặc đóng gói. Số lượng cốc hoàn thiện trong mỗi chu kỳ còn phụ thuộc vào số lòng khuôn và thiết kế sản phẩm.
Khả năng xử lý cuộn màng rộng
Thiết bị hỗ trợ cuộn màng có chiều rộng từ 300–660 mm, đường kính cuộn tối đa được nêu là 710 mm. Độ dày vật liệu theo bảng thông số là 0,2–2,5 mm. Các thông số này giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp, tuy nhiên cần xác nhận khả năng xử lý từng loại nhựa với nhà cung cấp trước khi vận hành.
Hệ thống gia nhiệt công suất 38 kW
Động cơ điện sưởi ấm có công suất 38 kW, hỗ trợ làm mềm vật liệu trước khi tạo hình. Việc điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với đặc tính nhựa giúp hạn chế lỗi như tạo hình không đều, biến dạng hoặc độ dày thành cốc không đồng nhất.
Hai model với cấu hình khác nhau
HSC-660A và HSC-660C có nhiều thông số chung, nhưng khác biệt về trọng lượng và kích thước một số bộ phận phụ trợ. Doanh nghiệp nên yêu cầu bản vẽ bố trí tổng thể và danh mục thiết bị đi kèm để xác định model phù hợp với mặt bằng và quy trình sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | HSC-660A | HSC-660C |
|---|---|---|
| Diện tích dập cốc tối đa | 250 × 580 mm* | Chưa cung cấp |
| Độ sâu dập tối đa | 120 mm | 120 mm |
| Chiều rộng cuộn màng | 300–660 mm | 300–660 mm |
| Độ dày cuộn màng | 0,2–2,5 mm | 0,2–2,5 mm |
| Đường kính cuộn màng | 710 mm | 710 mm |
| Áp suất khí nén | 0,7 MPa | 0,7 MPa |
| Lượng nước tiêu thụ | 10 lít/phút | 10 lít/phút |
| Lượng khí tiêu thụ | 2.000 lít/phút | 2.000 lít/phút |
| Tốc độ sản xuất | 35 chu kỳ/phút | 35 chu kỳ/phút |
| Điện áp | 380V ± 10% | 380V ± 10% |
| Công suất gia nhiệt | 38 kW | 38 kW |
| Công suất động cơ chính | 4 kW | 4 kW |
| Động cơ đầu vào | 2,2 kW | 2,2 kW |
| Động cơ tua cuộn màng | 0,55 kW | 0,55 kW |
| Trọng lượng | 4.000 kg | 4.500 kg |
| Kích thước chính | 3300 × 1650 × 2250 mm | 3300 × 1650 × 2250 mm |
| Kích thước bộ phận tua cuộn | 1250 × 800 × 1900 mm | 1800 × 1500 × 1850 mm |
| Kích thước bộ phận cắt | Chưa cung cấp | 1100 × 1350 × 1350 mm |
Lưu ý: Kích thước diện tích dập cốc tối đa 250 × 580 mm chỉ được ghi tại cột HSC-660A trong dữ liệu gốc. Cần xác nhận thông số tương ứng của HSC-660C và kiểm tra lại cách diễn giải các kích thước phụ trợ trước khi đặt hàng.
Ứng dụng của máy thổi cốc nhựa
Thiết bị có thể được xem xét cho các cơ sở sản xuất cốc nhựa và sản phẩm bao bì định hình từ cuộn vật liệu phù hợp. Tùy thiết kế khuôn, máy có thể phục vụ nhiều kích thước và hình dạng sản phẩm khác nhau.
Đối với cốc dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ uống, doanh nghiệp cần lựa chọn vật liệu đáp ứng yêu cầu tiếp xúc thực phẩm. Đồng thời, cần kiểm tra độ bền, độ dày thành cốc và chất lượng tạo hình để bảo đảm thành phẩm phù hợp với mục đích sử dụng.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
Máy có trọng lượng từ 4.000–4.500 kg, vì vậy mặt bằng cần đủ khả năng chịu tải và có không gian để vận chuyển, lắp đặt, bảo trì. Doanh nghiệp cần chuẩn bị nguồn điện 380V, hệ thống khí nén 0,7 MPa và nguồn nước theo lưu lượng công bố.
Mức tiêu thụ khí được ghi là 2.000 lít/phút, tương đương 2 m³/phút. Đây là thông số quan trọng để lựa chọn máy nén khí và thiết kế đường ống phù hợp. Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận công suất điện tổng, điều kiện cấp nước, yêu cầu làm mát và năng suất thành phẩm thực tế trước khi đưa máy vào vận hành.
Tham khảo thiết bị công nghiệp tại Vinacomm
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.