Máy Thổi Chai Nhựa 3L – 6L
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Thổi Chai là thiết bị dùng để tạo hình chai nhựa với dung tích lên đến 6L, phù hợp cho các cơ sở sản xuất bao bì và doanh nghiệp cần chủ động nguồn chai thành phẩm. Máy có hai model EPC6L-2 và EPC6L-3, đáp ứng nhu cầu sản xuất với tốc độ khác nhau.
Nội dung chính
Tổng quan về máy thổi chai
Máy thổi chai là thiết bị được sử dụng trong dây chuyền sản xuất bao bì nhựa, giúp tạo hình chai theo khuôn định sẵn. Thiết bị phù hợp với doanh nghiệp cần sản xuất chai phục vụ đóng gói nước, dung dịch và các sản phẩm khác, tùy thuộc vào vật liệu chai và yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền.
Hai model EPC6L-2 và EPC6L-3 được thiết kế để sản xuất chai có dung tích tối đa 6 lít. Sự khác biệt về số hốc khuôn và tốc độ giúp doanh nghiệp cân nhắc lựa chọn theo sản lượng mục tiêu, không gian lắp đặt và khả năng cung cấp khí nén.

Hai model đáp ứng nhu cầu sản xuất khác nhau
EPC6L-2 có 2 hốc khuôn, tốc độ công bố 1.400 chai/giờ. Model này có kích thước nhỏ hơn, phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần mức sản lượng vừa phải và muốn tối ưu diện tích bố trí máy.
EPC6L-3 có 3 hốc khuôn, tốc độ công bố 3.000 chai/giờ. Model này có kích thước và trọng lượng lớn hơn, phù hợp với nhu cầu sản xuất cao hơn khi các điều kiện vận hành đáp ứng yêu cầu.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo hình dạng chai, độ dày thành chai, vật liệu sử dụng, thời gian làm nguội và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên xác nhận sản lượng theo loại chai dự kiến sản xuất trước khi lựa chọn model.
Thông số kỹ thuật máy thổi chai EPC6L
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số của hai model theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp.
| Thông số | EPC6L-2 | EPC6L-3 |
|---|---|---|
| Số hốc khuôn | 2 | 3 |
| Tốc độ công bố | 1.400 chai/giờ | 3.000 chai/giờ |
| Dung tích chai tối đa | 6L | 6L |
| Chiều cao chai | Dưới 400 mm | Dưới 400 mm |
| Đường kính cổ chai | Dưới 20 mm | Dưới 20 mm |
| Đường kính thân chai | Dưới 180 mm | Dưới 180 mm |
| Tiêu thụ khí áp suất cao | 3.000 L/phút | 4.000 L/phút |
| Công suất lắp đặt | 55 kW | 150 kW |
| Công suất thực tế | 20–30 kW | 40–70 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 3.100 × 1.920 × 2.300 mm | 4.400 × 2.200 × 2.300 mm |
| Trọng lượng | 4.500 kg | 10.000 kg |
Lưu ý: Thông số về kích thước cổ chai, tiêu thụ khí và công suất cần được xác nhận với nhà cung cấp trước khi thiết kế hệ thống phụ trợ và bố trí mặt bằng.
Ưu điểm và khả năng ứng dụng
Hỗ trợ sản xuất chai dung tích lớn
Khả năng tạo chai dung tích tối đa 6L giúp thiết bị được cân nhắc trong các dây chuyền sản xuất bao bì có nhu cầu sử dụng chai cỡ lớn. Hình dạng và kích thước chai thành phẩm phụ thuộc vào khuôn tương thích với máy.
Lựa chọn công suất theo sản lượng
Hai model có tốc độ công bố và mức tiêu thụ khí khác nhau. Doanh nghiệp có thể so sánh sản lượng mục tiêu, chi phí năng lượng và khả năng cung cấp khí áp suất cao để lựa chọn phương án phù hợp.
Phù hợp với dây chuyền sản xuất bao bì
Thiết bị có thể được tích hợp vào dây chuyền sản xuất chai nhựa khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu, khuôn và hệ thống phụ trợ. Để vận hành đồng bộ, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng kết nối với máy nén khí, hệ thống làm mát, thiết bị cấp phôi và các công đoạn phía sau.
Kinh nghiệm lựa chọn máy thổi chai
Xác định loại chai cần sản xuất
Trước khi mua máy, doanh nghiệp nên xác định dung tích, chiều cao, đường kính thân và kích thước cổ chai. Các thông số này cần nằm trong giới hạn làm việc của thiết bị và tương thích với khuôn sử dụng.
Tính toán hệ thống khí nén và điện
Mức tiêu thụ khí áp suất cao được công bố là 3.000 L/phút đối với EPC6L-2 và 4.000 L/phút đối với EPC6L-3. Vì vậy, cần kiểm tra công suất máy nén khí, lưu lượng khí thực tế, áp suất làm việc và khả năng duy trì khí ổn định.
Công suất lắp đặt cũng khác đáng kể so với công suất thực tế được cung cấp. Doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận mức tiêu thụ điện trong điều kiện vận hành dự kiến để tính toán chi phí sử dụng.
Kiểm tra mặt bằng lắp đặt
EPC6L-2 có kích thước khoảng 3,1 × 1,92 × 2,3 m, trong khi EPC6L-3 có kích thước khoảng 4,4 × 2,2 × 2,3 m. Ngoài diện tích đặt máy, cần chừa không gian thao tác, bảo trì và lắp đặt thiết bị phụ trợ. Sàn đặt máy cũng phải đáp ứng tải trọng tương ứng với khối lượng thiết bị.
Mua thiết bị sản xuất tại Vinacomm
Việc lựa chọn máy phù hợp cần dựa trên loại chai, sản lượng mong muốn và điều kiện vận hành thực tế. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu chai hoặc bản vẽ kỹ thuật để được tư vấn model và khuôn phù hợp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.