Máy Thổi Chai EPC-4EL/EPC-6EL
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Thổi Chai EPC-4EL và EPC-6EL là thiết bị tạo hình chai nhựa bằng công nghệ thổi, hỗ trợ sản xuất chai dung tích lên đến 2 lít. Hai model có cấu hình 4 hoặc 6 hốc khuôn, tốc độ công bố lần lượt đạt 4.800–5.000 chai/giờ và 7.200–7.500 chai/giờ, phù hợp với nhu cầu sản xuất bao bì nhựa quy mô công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy thổi chai
Trong ngành sản xuất bao bì nhựa, máy thổi chai được sử dụng để tạo hình phôi nhựa thành chai theo kích thước và thiết kế khuôn. Dòng EPC-4EL và EPC-6EL có cấu hình lần lượt 4 và 6 hốc khuôn, đáp ứng nhu cầu sản xuất với mức năng suất khác nhau.
Theo thông số được cung cấp, thiết bị hỗ trợ sản xuất chai có dung tích lên đến 2 lít, chiều cao dưới 330 mm và đường kính thân chai tối đa 106 mm. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào sản lượng mục tiêu, kích thước chai, loại phôi và điều kiện cấp khí nén tại nhà xưởng.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Hai lựa chọn năng suất sản xuất
Model EPC-4EL có tốc độ công bố 4.800–5.000 chai/giờ, trong khi EPC-6EL đạt 7.200–7.500 chai/giờ. Model 6 hốc khuôn phù hợp với nhu cầu sản lượng cao hơn, còn model 4 hốc khuôn có thể đáp ứng những dây chuyền có mức sản xuất vừa phải.
Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng chai, trọng lượng phôi, thời gian gia nhiệt, chu kỳ thổi và tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu.
Hỗ trợ chai dung tích đến 2 lít
Máy được thiết kế cho chai có dung tích tối đa 2 lít theo thông tin cung cấp. Chiều cao chai dưới 330 mm, đường kính thân tối đa 106 mm và đường kính cổ chai từ 18–38 mm là các thông số cần đối chiếu khi lựa chọn phôi và khuôn.
Hệ thống gia nhiệt bằng đèn
EPC-4EL sử dụng 48 đèn sưởi, trong khi EPC-6EL sử dụng 72 đèn. Hệ thống gia nhiệt giúp làm nóng phôi trước khi tạo hình. Việc phân bố nhiệt phù hợp có vai trò quan trọng đối với độ đồng đều của thành chai, độ bền và hình dạng thành phẩm.
Khả năng vận hành với hệ thống khí nén
Thiết bị sử dụng khí nén áp suất thấp và khí thổi áp suất cao theo các thông số riêng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống máy nén khí, bình tích khí, bộ lọc và đường ống phù hợp với lưu lượng yêu cầu để tránh sụt áp khi máy vận hành liên tục.
Bảng thông số kỹ thuật máy thổi chai
| Thông số | EPC-4EL | EPC-6EL |
|---|---|---|
| Số hốc khuôn | 4 | 6 |
| Tốc độ sản xuất | 4.800–5.000 chai/giờ | 7.200–7.500 chai/giờ |
| Dung tích chai tối đa | 2 lít | 2 lít |
| Chiều cao chai | Dưới 330 mm | Dưới 330 mm |
| Đường kính cổ chai | 18–38 mm | 18–38 mm |
| Đường kính thân chai tối đa | 106 mm | 106 mm |
| Áp lực làm việc | 7–9 kg/cm² | 7–9 kg/cm² |
| Tiêu thụ khí áp suất thấp | 2.000 lít/phút | 2.000 lít/phút |
| Áp suất khí thổi | 25–35 kg/cm² | 25–35 kg/cm² |
| Tiêu thụ khí áp suất cao | 6.000 lít/phút | 8.000 lít/phút |
| Số lượng đèn sưởi | 48 | 72 |
| Công suất lắp đặt | 96 kW | 110 kW |
| Công suất thực tế | 30–50 kW | 40–60 kW |
| Kích thước máy | 4500 × 2200 × 2600 mm | 5800 × 2200 × 2600 mm |
| Trọng lượng | 6.500 kg | 10.000 kg |
Lưu ý: Đơn vị áp suất trong bảng được chuẩn hóa theo thông tin gốc. Do dữ liệu chưa nêu rõ một số điều kiện vận hành, doanh nghiệp nên xác nhận lại đơn vị áp suất, lưu lượng khí và khả năng tương thích của khuôn trước khi đặt hàng.
Ứng dụng trong sản xuất bao bì nhựa
Máy có thể được cân nhắc cho các cơ sở sản xuất chai nhựa phục vụ ngành đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm tiêu dùng, tùy thuộc vào vật liệu phôi và cấu hình khuôn.
Với những doanh nghiệp cần tăng sản lượng, EPC-6EL có lợi thế về tốc độ công bố và số hốc khuôn. EPC-4EL có thể phù hợp hơn khi nhu cầu đầu ra thấp hơn hoặc mặt bằng lắp đặt hạn chế. Tuy nhiên, việc lựa chọn nên dựa trên sản lượng thực tế, mức đầu tư và chi phí vận hành thay vì chỉ so sánh tốc độ tối đa.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Máy có trọng lượng từ 6,5 đến 10 tấn nên cần nền móng chịu tải phù hợp, không gian thao tác và lối vận chuyển đủ rộng. Model EPC-6EL có chiều dài 5,8 m, cần tính thêm diện tích cho thiết bị phụ trợ và công tác bảo trì.
Hệ thống khí nén cần được tính toán theo lưu lượng áp suất thấp và áp suất cao tương ứng. Doanh nghiệp cũng nên xác nhận công suất điện thực tế, điều kiện cấp khí, mức tiêu thụ năng lượng và quy trình thay khuôn với nhà cung cấp trước khi đưa máy vào sản xuất.
Tham khảo thiết bị công nghiệp tại Vinacomm
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.