VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M48

Mã: M48 Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác

Đặc điểm nổi bật

Máy taro M48 hỗ trợ gia công ren trong từ M16–M48, công suất 3000W và tốc độ quay 50 vòng/phút theo thông số công bố.

TỔNG QUAN MÁY TARO M48

Máy taro M48 là thiết bị chuyên dùng để gia công ren trong trên các chi tiết cơ khí kích thước lớn. Máy thuộc dòng taro cần khớp nối bán tự động, hỗ trợ đưa đầu taro đến nhiều vị trí trên phôi.

Theo bảng thông số được cung cấp, phiên bản M16–M48 có công suất 3000W và tốc độ quay 50 vòng/phút. Dải gia công này hướng đến các nhu cầu tạo ren lớn trong cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp.

Máy có thể được cân nhắc cho các xưởng kết cấu thép, nhà máy chế tạo máy và cơ sở gia công chi tiết kim loại. Thiết kế cần khớp nối giúp người vận hành tiếp cận các vị trí taro trong phạm vi làm việc của thiết bị.

Dòng sản phẩm còn có các phiên bản M3–M16, M3–M24 và M3–M36. Mỗi phiên bản có dải ren, công suất và tốc độ quay riêng. Doanh nghiệp nên chọn model theo kích thước ren và vật liệu thường gia công.

Máy taro M48
Máy taro M48

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY TARO M48

Hỗ trợ gia công ren kích thước lớn

Phiên bản M16–M48 được công bố có dải tạo ren từ M16 đến M48. Đây là cấu hình dành cho nhu cầu gia công ren trong kích thước lớn.

Máy có thể được xem xét để tạo ren trên mặt bích, tấm liên kết, khung máy và các chi tiết kết cấu. Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, bước ren, chiều sâu lỗ và loại mũi taro.

Khi lựa chọn máy, cần xác nhận khả năng gia công ren M48 trên vật liệu dự kiến. Đồng thời, nên yêu cầu thông số mô-men xoắn để đánh giá khả năng đáp ứng tải cắt.

Cánh tay khớp nối linh hoạt

Thiết kế cần khớp nối hỗ trợ di chuyển đầu taro đến nhiều vị trí. Người vận hành có thể định vị đầu máy mà không cần liên tục thay đổi vị trí phôi.

Theo bảng thông số, phạm vi làm việc ngang đạt 1200 mm và chiều dọc đạt 400 mm. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng tiếp cận các vị trí gia công.

Để tạo ren đúng yêu cầu, đầu taro cần được giữ vuông góc với bề mặt phôi. Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào kết cấu cần, cách gá đặt và thao tác vận hành.

Động cơ công suất 3000W

Phiên bản M16–M48 có công suất 3000W và tốc độ quay 50 vòng/phút theo bảng thông số. Cấu hình này có tốc độ thấp hơn các phiên bản dành cho ren nhỏ.

Tốc độ taro cần phù hợp với đường kính ren, vật liệu và loại mũi taro. Việc lựa chọn chế độ cắt đúng giúp hạn chế quá tải và giảm nguy cơ hư hỏng dụng cụ.

Ngoài công suất, doanh nghiệp nên xác nhận mô-men xoắn định mức và khả năng điều chỉnh tốc độ. Đây là những thông số quan trọng khi đánh giá máy taro ren lớn.

Đầu kẹp hỗ trợ hạn chế gãy mũi taro

Theo mô tả sản phẩm, máy sử dụng đầu kẹp taro có cơ cấu ly hợp trượt chống quá tải. Cơ cấu này có thể giúp giảm nguy cơ gãy mũi taro khi gặp lực cản bất thường.

Tuy nhiên, khả năng bảo vệ phụ thuộc vào loại đầu kẹp và cách cài đặt. Người mua nên xác nhận dải mô-men xoắn, khả năng chống quá tải và cấu hình đầu kẹp đi kèm.

Khi taro lỗ kín, cần cài đặt chiều sâu phù hợp. Đồng thời, phải lựa chọn mũi taro đúng tiêu chuẩn và sử dụng dung dịch bôi trơn phù hợp với vật liệu.

Hệ thống điều khiển hỗ trợ thao tác

Mô tả sản phẩm đề cập màn hình cảm ứng và khả năng thiết lập các thông số gia công. Các thông số được giới thiệu gồm chiều sâu ren, bước ren và tốc độ tiến lùi.

Máy cũng được mô tả có chức năng đảo chiều khi đạt độ sâu cài đặt. Doanh nghiệp nên xác nhận những tính năng này trên cấu hình thực tế trước khi mua.

Hệ thống điều khiển phù hợp có thể giúp chuẩn hóa thao tác giữa các ca làm việc. Người vận hành vẫn cần kiểm tra chất lượng ren và tuân thủ hướng dẫn sử dụng.

SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN MÁY TARO

Dòng sản phẩm được cung cấp gồm bốn cấu hình. Phiên bản M16–M48 hướng đến nhu cầu tạo ren lớn hơn so với các model còn lại.

Thông sốM3–M16M3–M24M3–M36M16–M48
Dải ren theo tên phiên bảnM3–M16M3–M24M3–M36M16–M48
Công suất1500W2000W2000W3000W
Tốc độ quay600 vòng/phút300 vòng/phút150 vòng/phút50 vòng/phút
Kích thước ổ đỡ theo bảng gốcM16M24M36M48

Mỗi phiên bản có công suất và tốc độ quay khác nhau. Doanh nghiệp nên dựa vào kích thước ren, vật liệu và tần suất sử dụng để lựa chọn. Không nên đánh giá khả năng gia công chỉ qua công suất động cơ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TARO M48

Thông sốGiá trị
Model theo dải gia côngM16–M48
Dải tạo renM16–M48
Công suất3000W
Tốc độ quay50 vòng/phút
Kích thước ổ đỡ theo bảng gốcM48
Phạm vi làm việc ngang1200 mm*
Phạm vi làm việc dọc400 mm*
Điện áp220V*
Ngôn ngữ điều khiểnTiếng Việt*
Bảo hành12 tháng*

Trang bị tiêu chuẩn

Theo thông tin được cung cấp, bộ máy có thể bao gồm:

  • Giá đỡ trên và dưới của cần nối.
  • Động cơ và bộ giảm tốc.
  • Bộ mô-men xoắn tương ứng với dải ren của phiên bản.

Cần kiểm tra danh sách phụ kiện trong báo giá chính thức. Bảng gốc chưa thể hiện đầy đủ số lượng và cấu hình riêng cho từng model.

ỨNG DỤNG CỦA MÁY TARO M48

Gia công mặt bích và chi tiết kết cấu

Máy có thể được cân nhắc cho các chi tiết cần lỗ ren kích thước lớn. Ứng dụng có thể gồm mặt bích, tấm liên kết và các bộ phận kết cấu kim loại.

Trước khi gia công, cần kiểm tra độ dày phôi và vị trí lỗ. Phôi phải được gá chắc chắn để hạn chế dịch chuyển trong quá trình taro.

Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp

Trong chế tạo máy, các cụm thiết bị lớn có thể sử dụng bu lông và ren kích thước lớn để liên kết. Dải ren đến M48 giúp đáp ứng một số nhu cầu lắp ghép chuyên dụng.

Máy có thể hỗ trợ tạo ren tại các vị trí nằm trong phạm vi làm việc của cần. Cần kiểm tra tầm với và không gian thao tác trước khi bố trí thiết bị.

Xưởng kết cấu thép và gia công kim loại

Các xưởng kết cấu thép có thể xem xét máy khi cần tạo ren trên tấm mã hoặc chi tiết liên kết. Cánh tay khớp nối giúp tiếp cận nhiều vị trí trên phôi.

Khả năng gia công phụ thuộc vào vật liệu và yêu cầu kỹ thuật. Nên chạy thử trên mẫu thực tế để đánh giá chất lượng ren trước khi sản xuất hàng loạt.

LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY TARO

Để lựa chọn máy taro phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:

  • Kích thước ren: Xác định nhu cầu gia công ren M16–M48 và tần suất sử dụng ren M48.
  • Vật liệu phôi: Kiểm tra khả năng gia công trên thép carbon, inox hoặc thép hợp kim.
  • Mô-men xoắn: Yêu cầu thông số cụ thể để đánh giá khả năng taro ren lớn.
  • Phạm vi làm việc: Đối chiếu tầm với của cần với kích thước phôi và vị trí lỗ.
  • Đầu kẹp: Xác nhận kích thước chuôi, cơ cấu ly hợp và khả năng bảo vệ mũi taro.
  • Điều khiển: Kiểm tra chức năng cài đặt chiều sâu và đảo chiều tự động.
  • Nguồn điện: Xác nhận điện áp và yêu cầu cấp điện của đúng phiên bản.
  • Bảo hành: Làm rõ thời hạn bảo hành, phụ kiện và dịch vụ kỹ thuật.

Trong quá trình sử dụng, cần gá phôi chắc chắn và giữ đầu taro vuông góc với bề mặt gia công. Nên chọn mũi taro và dung dịch bôi trơn phù hợp. Việc bảo trì định kỳ giúp hạn chế lỗi ren và hư hỏng dụng cụ.

MUA MÁY TARO M48 Ở ĐÂU?

Máy taro M48 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cần gia công ren trong kích thước lớn. Theo bảng thông số, phiên bản M16–M48 có công suất 3000W và tốc độ quay 50 vòng/phút.

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định kích thước ren, vật liệu phôi và chiều sâu gia công. Đồng thời, cần xác nhận mô-men xoắn, phạm vi làm việc và các chức năng điều khiển của máy.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình máy taro phù hợp, xác nhận thông số kỹ thuật và lựa chọn thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M48

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M48
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp