Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M36
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy taro M36 hỗ trợ gia công ren trong từ M3–M36, công suất 2000W và tốc độ quay 150 vòng/phút. Thiết bị phù hợp với nhu cầu taro ren lớn.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY TARO M36
Máy taro M36 là thiết bị chuyên dùng để gia công ren trong trên các chi tiết cơ khí. Máy thuộc dòng taro cần khớp nối bán tự động, hỗ trợ thao tác linh hoạt tại nhiều vị trí trên phôi.
Theo bảng thông số được cung cấp, phiên bản M3–M36 có công suất 2000W và tốc độ quay 150 vòng/phút. Dải gia công này phù hợp để xem xét cho các xưởng thường xuyên tạo ren có kích thước lớn.
Máy có thể được ứng dụng trong chế tạo máy, gia công kết cấu thép và sản xuất chi tiết công nghiệp. Thiết kế cần nối giúp người vận hành đưa đầu taro đến vị trí cần gia công. Nhờ đó, thao tác định vị có thể thuận tiện hơn so với phương pháp taro thủ công.
Ngoài phiên bản M3–M36, dòng sản phẩm còn có các cấu hình M3–M16, M3–M24 và M16–M48. Mỗi phiên bản có dải ren, công suất và tốc độ quay riêng. Doanh nghiệp nên lựa chọn theo yêu cầu sản xuất thực tế.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY TARO M36
Hỗ trợ tạo ren đến M36
Máy được giới thiệu với dải gia công từ M3 đến M36. Phạm vi này đáp ứng nhu cầu tạo ren từ nhỏ đến lớn trong nhiều lĩnh vực cơ khí.
Thiết bị có thể được cân nhắc để gia công lỗ ren trên mặt bích, tấm gá, khung máy và chi tiết kết cấu. Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, bước ren, độ sâu lỗ và loại mũi taro.
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác định kích thước ren lớn nhất cần sử dụng thường xuyên. Đồng thời, cần xác nhận khả năng taro M36 trên vật liệu dự kiến.
Cánh tay khớp nối linh hoạt
Thiết kế cần khớp nối hỗ trợ đưa đầu taro đến nhiều vị trí trên bàn làm việc. Người vận hành có thể di chuyển đầu máy mà không phải liên tục thay đổi vị trí phôi.
Theo bảng thông số, phạm vi làm việc ngang đạt 1200 mm và chiều dọc đạt 400 mm. Các thông số này giúp đánh giá khả năng tiếp cận các vị trí gia công.
Đầu taro cần được giữ vuông góc với bề mặt phôi để tạo ren đúng yêu cầu. Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào kết cấu tay cần, cách gá đặt và thao tác của người vận hành.
Động cơ công suất 2000W
Phiên bản M3–M36 có công suất 2000W và tốc độ quay 150 vòng/phút theo bảng thông số. Tốc độ này thấp hơn các phiên bản có dải ren nhỏ hơn trong cùng dòng sản phẩm.
Khi gia công ren lớn, cần lựa chọn tốc độ phù hợp với vật liệu và mũi taro. Việc sử dụng đúng chế độ cắt giúp hạn chế quá tải và giảm nguy cơ hư hỏng dụng cụ.
Ngoài công suất, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số mô-men xoắn. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng gia công các loại ren lớn.
Đầu kẹp hỗ trợ hạn chế gãy mũi taro
Theo mô tả sản phẩm, máy sử dụng đầu kẹp taro có cơ cấu ly hợp trượt chống quá tải. Cơ cấu này có thể giúp giảm nguy cơ gãy mũi taro khi gặp lực cản bất thường.
Tuy nhiên, khả năng bảo vệ phụ thuộc vào cấu hình đầu kẹp và cách cài đặt. Doanh nghiệp nên xác nhận loại chuck, dải mô-men xoắn và chức năng bảo vệ trước khi đặt mua.
Khi gia công lỗ ren sâu hoặc lỗ kín, cần cài đặt chiều sâu phù hợp. Đồng thời, phải chọn mũi taro đúng tiêu chuẩn và sử dụng dung dịch bôi trơn thích hợp.
Hệ thống điều khiển hỗ trợ thao tác
Mô tả sản phẩm đề cập màn hình cảm ứng và khả năng thiết lập các thông số gia công. Các thông số được giới thiệu gồm chiều sâu taro, bước ren và tốc độ tiến lùi.
Máy cũng được mô tả có chức năng đảo chiều khi đạt độ sâu cài đặt. Tuy nhiên, cần xác nhận các tính năng này trên cấu hình thực tế trước khi mua.
Hệ thống điều khiển phù hợp có thể giúp chuẩn hóa thao tác giữa các ca làm việc. Người vận hành vẫn cần kiểm tra chất lượng ren và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN MÁY TARO
Dòng sản phẩm được cung cấp gồm bốn cấu hình chính. Mỗi phiên bản đáp ứng một dải kích thước ren khác nhau.
| Thông số | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
|---|---|---|---|---|
| Dải ren theo tên phiên bản | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
| Công suất | 1500W | 2000W | 2000W | 3000W |
| Tốc độ quay | 600 vòng/phút | 300 vòng/phút | 150 vòng/phút | 50 vòng/phút |
| Kích thước ổ đỡ theo bảng gốc | M16 | M24 | M36 | M48 |
Các phiên bản có tốc độ quay và công suất khác nhau. Doanh nghiệp nên cân nhắc cả kích thước ren, vật liệu phôi và tần suất sử dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên công suất động cơ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TARO M36
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model theo dải gia công | M3–M36 |
| Dải tạo ren | M3–M36 |
| Công suất | 2000W |
| Tốc độ quay | 150 vòng/phút |
| Kích thước ổ đỡ theo bảng gốc | M36 |
| Phạm vi làm việc ngang | 1200 mm* |
| Phạm vi làm việc dọc | 400 mm* |
| Điện áp | 220V* |
| Ngôn ngữ điều khiển | Tiếng Việt* |
| Bảo hành | 12 tháng* |
Trang bị tiêu chuẩn
Theo thông tin sản phẩm, bộ máy có thể bao gồm:
- Giá đỡ trên và dưới của cần nối.
- Động cơ và bộ giảm tốc.
- Bộ mô-men xoắn tương ứng với dải ren của phiên bản.
Cần kiểm tra danh sách phụ kiện trong báo giá chính thức. Bảng gốc chưa thể hiện rõ số lượng và cấu hình riêng của từng hạng mục theo từng phiên bản.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TARO M36
Gia công kết cấu thép
Máy có thể được cân nhắc cho các chi tiết kết cấu cần lỗ ren kích thước lớn. Ứng dụng có thể gồm tấm mã, khung đỡ và các bộ phận liên kết bằng bu lông.
Trước khi gia công, cần kiểm tra độ dày phôi và vị trí lỗ. Việc gá đặt chắc chắn giúp hạn chế dịch chuyển trong quá trình taro.
Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp
Trong chế tạo máy, nhiều chi tiết cần ren để lắp ghép hoặc cố định cụm thiết bị. Dải ren đến M36 giúp đáp ứng nhiều yêu cầu lắp ráp cơ khí.
Máy có thể hỗ trợ tạo ren tại các vị trí nằm trong phạm vi làm việc của cánh tay. Cần kiểm tra tầm với và không gian thao tác trước khi bố trí thiết bị.
Gia công mặt bích và đồ gá
Máy có thể được xem xét cho các chi tiết như mặt bích, đồ gá và tấm liên kết. Những chi tiết này thường có nhiều vị trí cần tạo ren.
Với phôi lớn hoặc vật liệu có độ cứng cao, nên thử nghiệm trên mẫu thực tế. Kết quả thử giúp đánh giá tốc độ gia công và chất lượng ren trước khi sản xuất hàng loạt.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY TARO
Để lựa chọn máy taro phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- Kích thước ren: Xác định dải ren cần gia công và tần suất sử dụng ren M36.
- Vật liệu phôi: Kiểm tra khả năng gia công trên thép carbon, inox hoặc thép hợp kim.
- Mô-men xoắn: Yêu cầu thông số cụ thể để đánh giá khả năng taro ren lớn.
- Phạm vi làm việc: Đối chiếu tầm với của cần với kích thước phôi và vị trí lỗ.
- Đầu kẹp: Xác nhận kích thước chuôi, cơ cấu ly hợp và khả năng bảo vệ mũi taro.
- Điều khiển: Kiểm tra chức năng cài đặt chiều sâu và đảo chiều tự động.
- Nguồn điện: Xác nhận điện áp thực tế của đúng phiên bản.
- Bảo hành: Làm rõ thời hạn bảo hành, phụ kiện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Khi vận hành, cần gá phôi chắc chắn và giữ đầu taro vuông góc với bề mặt gia công. Nên sử dụng mũi taro và dung dịch bôi trơn phù hợp. Việc kiểm tra định kỳ giúp hạn chế lỗi ren và hư hỏng dụng cụ.
MUA MÁY TARO M36 Ở ĐÂU?
Máy taro M36 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng có nhu cầu gia công ren trong kích thước lớn. Theo bảng thông số, phiên bản M3–M36 có công suất 2000W và tốc độ quay 150 vòng/phút.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định kích thước ren, vật liệu phôi và chiều sâu gia công. Đồng thời, cần xác nhận mô-men xoắn, phạm vi làm việc và tính năng điều khiển của máy.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn phiên bản máy taro phù hợp, xác nhận thông số kỹ thuật và lựa chọn thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất.