Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M24
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy taro M24 hỗ trợ tạo ren trong từ M3–M24, công suất 2000W và tốc độ quay 300 vòng/phút. Thiết bị phù hợp cho xưởng cơ khí.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY TARO M24
Máy taro M24 là thiết bị chuyên dùng để gia công ren trong trên các chi tiết cơ khí. Máy sử dụng thiết kế cần khớp nối, giúp người vận hành đưa đầu taro đến nhiều vị trí trên phôi.
Theo bảng thông số được cung cấp, phiên bản M3–M24 có công suất 2000W và tốc độ quay 300 vòng/phút. Máy hướng đến nhu cầu tạo ren có kích thước lớn hơn so với dòng M3–M16.
Thiết bị phù hợp để xem xét cho xưởng gia công cơ khí, nhà máy chế tạo máy và cơ sở sản xuất kết cấu kim loại. Máy có thể hỗ trợ tạo ren trên các tấm gá, khung máy và chi tiết lắp ráp.
Ngoài phiên bản M3–M24, dòng sản phẩm còn có các cấu hình M3–M16, M3–M36 và M16–M48. Mỗi phiên bản có công suất và tốc độ quay riêng. Doanh nghiệp nên lựa chọn theo kích thước ren thường gia công.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY TARO M24
Hỗ trợ tạo ren đến M24
Máy được thiết kế cho dải ren từ M3 đến M24 theo tên phiên bản. Dải gia công này đáp ứng nhu cầu tạo ren từ nhỏ đến tương đối lớn trong cơ khí chế tạo.
Thiết bị có thể được sử dụng để gia công lỗ ren trên tấm mã, khung đỡ và chi tiết máy. Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu phôi, bước ren và loại mũi taro.
Khi lựa chọn máy, cần xác định kích thước ren lớn nhất thường dùng. Điều này giúp tránh chọn thiết bị không đáp ứng được yêu cầu sản xuất.
Cánh tay khớp nối linh hoạt
Thiết kế cần khớp nối giúp đầu taro di chuyển trong phạm vi làm việc rộng. Người vận hành có thể đưa đầu máy đến vị trí cần gia công mà không phải liên tục thay đổi vị trí phôi.
Theo thông số được cung cấp, phạm vi làm việc ngang đạt 1200 mm và chiều dọc đạt 400 mm. Các thông số này hỗ trợ đánh giá khả năng tiếp cận lỗ ren trên bàn làm việc.
Để đảm bảo chất lượng ren, đầu taro cần được đặt vuông góc với bề mặt phôi. Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào kết cấu máy, cách gá đặt và thao tác vận hành.
Động cơ công suất 2000W
Phiên bản M3–M24 có công suất 2000W và tốc độ quay 300 vòng/phút theo bảng thông số. Cấu hình này hướng đến nhu cầu gia công ren có kích thước lớn hơn.
Tốc độ phù hợp còn phụ thuộc vào vật liệu, đường kính ren và loại mũi taro. Khi gia công thép cứng hoặc inox, cần lựa chọn chế độ cắt và dung dịch bôi trơn phù hợp.
Doanh nghiệp nên xác nhận mô-men xoắn định mức và khả năng điều chỉnh tốc độ với nhà cung cấp. Đây là những thông số quan trọng khi gia công ren lớn.
Đầu kẹp hỗ trợ bảo vệ mũi taro
Mô tả sản phẩm đề cập đầu kẹp taro tích hợp ly hợp trượt chống quá tải. Cơ cấu này có thể giúp giảm nguy cơ gãy mũi taro khi gặp lực cản bất thường.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào cấu hình đầu kẹp và cách cài đặt. Người mua nên xác nhận loại chuck, dải mô-men xoắn và khả năng chống quá tải trước khi đặt hàng.
Khi vận hành, cần chọn mũi taro phù hợp với vật liệu và bước ren. Không nên dựa hoàn toàn vào cơ cấu bảo vệ để thay thế việc cài đặt đúng thông số.
Hệ thống điều khiển hỗ trợ gia công
Theo mô tả, máy hỗ trợ thiết lập các thông số như chiều sâu taro và tốc độ quay. Hệ thống cũng được giới thiệu với chức năng đảo chiều khi đạt độ sâu cài đặt.
Các tính năng thực tế cần được xác nhận theo cấu hình máy được báo giá. Doanh nghiệp nên kiểm tra giao diện điều khiển, khả năng cài đặt chiều sâu và chế độ tiến lùi trước khi mua.
SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN MÁY TARO
Dòng sản phẩm có bốn cấu hình chính. Phiên bản M3–M24 phù hợp để xem xét khi nhu cầu gia công tập trung vào các kích thước ren đến M24.
| Thông số | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
|---|---|---|---|---|
| Dải ren theo tên phiên bản | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
| Công suất | 1500W | 2000W | 2000W | 3000W |
| Tốc độ quay | 600 vòng/phút | 300 vòng/phút | 150 vòng/phút | 50 vòng/phút |
| Kích thước ổ đỡ theo bảng gốc | M16 | M24 | M36 | M48 |
Các phiên bản có công suất và tốc độ quay khác nhau. Tốc độ thấp hơn không đồng nghĩa với khả năng gia công tốt hơn trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên vật liệu, kích thước ren và yêu cầu sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TARO M24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model theo dải gia công | M3–M24 |
| Dải tạo ren | M3–M24 |
| Công suất | 2000W |
| Tốc độ quay | 300 vòng/phút |
| Kích thước ổ đỡ theo bảng gốc | M24 |
| Phạm vi làm việc ngang | 1200 mm* |
| Phạm vi làm việc dọc | 400 mm* |
| Điện áp | 220V* |
| Ngôn ngữ điều khiển | Tiếng Việt* |
| Bảo hành | 12 tháng* |
Trang bị tiêu chuẩn
Danh sách trang bị được cung cấp gồm:
- Giá đỡ trên và dưới của cần nối.
- Động cơ và bộ giảm tốc.
- Bộ mô-men xoắn tương ứng với dải ren của phiên bản.
Cần xác nhận số lượng, chủng loại và cấu hình phụ kiện trong báo giá chính thức. Bảng gốc chưa thể hiện đầy đủ các hạng mục cho từng phiên bản.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TARO M24
Gia công chi tiết máy
Máy có thể được sử dụng để tạo ren trong trên các chi tiết cơ khí có lỗ khoan sẵn. Ứng dụng thường gặp gồm tấm gá, giá đỡ, khung máy và các bộ phận lắp ráp.
Sản xuất kết cấu kim loại
Các chi tiết kết cấu thường cần lỗ ren để lắp bu lông hoặc liên kết phụ kiện. Thiết kế cần khớp nối giúp đầu taro tiếp cận nhiều vị trí trên phôi.
Khả năng gia công phụ thuộc vào kích thước chi tiết, vị trí lỗ và độ dày vật liệu. Nên kiểm tra phạm vi làm việc trước khi đưa máy vào sản xuất.
Gia công khuôn và đồ gá
Máy có thể được cân nhắc cho các xưởng chế tạo khuôn, đồ gá và thiết bị công nghiệp. Dải ren đến M24 giúp đáp ứng nhiều nhu cầu lắp ghép cơ khí.
Với vật liệu cứng hoặc chi tiết có yêu cầu cao, cần chọn mũi taro và chế độ gia công phù hợp. Nên chạy thử để đánh giá chất lượng ren trước khi sản xuất hàng loạt.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY TARO
Để lựa chọn máy taro phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- Kích thước ren: Xác định dải ren cần gia công thường xuyên.
- Vật liệu phôi: Kiểm tra khả năng gia công trên thép, inox, nhôm hoặc đồng.
- Mô-men xoắn: Xác nhận khả năng đáp ứng khi taro ren lớn.
- Phạm vi làm việc: Đối chiếu tầm với của cần với kích thước bàn và vị trí lỗ.
- Đầu kẹp taro: Kiểm tra kích thước chuôi, ly hợp và cơ cấu bảo vệ mũi taro.
- Điều khiển: Xác nhận chức năng cài đặt chiều sâu và đảo chiều tự động.
- Nguồn điện: Kiểm tra điện áp thực tế của phiên bản được cung cấp.
- Bảo hành và phụ kiện: Làm rõ thời hạn bảo hành, phụ kiện đi kèm và dịch vụ kỹ thuật.
Trong quá trình sử dụng, cần gá phôi chắc chắn và giữ đầu taro vuông góc với bề mặt gia công. Đồng thời, sử dụng mũi taro và dung dịch bôi trơn phù hợp. Việc kiểm tra định kỳ giúp hạn chế hỏng dụng cụ và lỗi ren.
MUA MÁY TARO M24 Ở ĐÂU?
Máy taro M24 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cần gia công ren trong với kích thước đến M24. Theo bảng thông số, phiên bản này có công suất 2000W và tốc độ quay 300 vòng/phút.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định kích thước ren, vật liệu và tần suất gia công. Đồng thời, cần xác nhận mô-men xoắn, phạm vi làm việc và chức năng điều khiển của máy.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình máy taro phù hợp, xác nhận thông số kỹ thuật và lựa chọn thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất.