Máy taro (thiết bị tạo ren bán tự động) M16
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy taro M16 có dải tạo ren M3–M16, công suất 1500W và cánh tay khớp nối linh hoạt. Thiết bị hỗ trợ gia công ren trong nhanh chóng.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY TARO M16
Máy taro M16 là thiết bị chuyên dùng để gia công ren trong trên các chi tiết cơ khí. Máy hỗ trợ tạo ren đồng đều và giảm thao tác thủ công so với phương pháp taro bằng tay.
Thiết bị sử dụng thiết kế cánh tay khớp nối. Cấu trúc này giúp người vận hành đưa đầu taro đến nhiều vị trí trên bàn làm việc. Máy phù hợp với các xưởng cơ khí, cơ sở gia công kim loại và dây chuyền sản xuất linh kiện.
Theo bảng thông số được cung cấp, phiên bản M3–M16 có công suất 1500W và tốc độ quay 600 vòng/phút. Máy sử dụng điện áp 220V, giao diện ngôn ngữ tiếng Việt và chế độ bảo hành 12 tháng.
Ngoài phiên bản M3–M16, dòng sản phẩm còn có các cấu hình M3–M24, M3–M36 và M16–M48. Các phiên bản này có công suất và tốc độ quay khác nhau, đáp ứng nhu cầu tạo ren ở nhiều kích thước.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY TARO
Dải tạo ren phù hợp với nhiều nhu cầu
Phiên bản M3–M16 hỗ trợ tạo ren trong dải kích thước từ M3 đến M16 theo thông số sản phẩm. Dải gia công này phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ và trung bình.
Máy có thể được sử dụng để gia công lỗ ren trên tấm kim loại, chi tiết máy và các bộ phận lắp ráp. Khi lựa chọn, cần đối chiếu loại ren, vật liệu phôi và bước ren với yêu cầu thực tế.
Cánh tay khớp nối linh hoạt
Máy được thiết kế với cánh tay cơ học dạng khớp nối. Cấu trúc này giúp đầu taro di chuyển linh hoạt trong khu vực làm việc.
Theo thông số được cung cấp, phạm vi làm việc theo chiều ngang đạt 1200 mm và chiều dọc đạt 400 mm. Phạm vi này hỗ trợ tiếp cận nhiều vị trí trên phôi mà không cần di chuyển chi tiết quá thường xuyên.
Để đảm bảo chất lượng ren, người vận hành cần giữ đầu taro vuông góc với bề mặt gia công. Độ vuông góc thực tế phụ thuộc vào kết cấu máy, cách gá phôi và thao tác sử dụng.
Động cơ công suất 1500W
Phiên bản M3–M16 được công bố có công suất động cơ 1500W. Tốc độ quay đạt 600 vòng/phút theo bảng thông số.
Công suất và tốc độ phù hợp cần được xem xét cùng vật liệu, đường kính ren và loại mũi taro. Khi gia công inox hoặc thép cứng, nên lựa chọn tốc độ và dung dịch bôi trơn phù hợp để hạn chế mài mòn dụng cụ.
Hỗ trợ bảo vệ mũi taro
Mô tả sản phẩm đề cập đầu kẹp taro có cơ cấu ly hợp trượt chống quá tải. Cơ cấu này có thể giúp giảm nguy cơ gãy mũi taro khi gặp lực cản bất thường.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào cấu hình đầu kẹp và cách cài đặt. Doanh nghiệp nên xác nhận loại chuck đi kèm, khả năng điều chỉnh mô-men xoắn và chức năng chống quá tải trước khi mua.
Điều khiển thuận tiện
Máy được mô tả có hệ thống điều khiển hỗ trợ thiết lập các thông số gia công. Tùy cấu hình, người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ và thao tác tiến, lùi của đầu taro.
Trước khi lựa chọn, nên xác nhận phiên bản máy có màn hình điều khiển hay không. Cần kiểm tra thêm khả năng cài đặt chiều sâu taro và các chức năng tự động đi kèm.
CÁC PHIÊN BẢN MÁY TARO TRONG DẢI SẢN PHẨM
Dòng sản phẩm được cung cấp gồm bốn cấu hình. Mỗi phiên bản có dải tạo ren, công suất và tốc độ quay khác nhau.
| Thông số | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
|---|---|---|---|---|
| Dải tạo ren theo tên phiên bản | M3–M16 | M3–M24 | M3–M36 | M16–M48 |
| Công suất | 1500W | 2000W | 2000W | 3000W |
| Tốc độ quay | 600 vòng/phút | 300 vòng/phút | 150 vòng/phút | 50 vòng/phút |
| Điện áp | 220V | 220V | 220V | 220V |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TARO M3–M16
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải tạo ren | M3–M16 |
| Công suất | 1500W |
| Tốc độ quay | 600 vòng/phút |
| Kích thước ổ đỡ theo bảng gốc | M16 |
| Phạm vi làm việc ngang | 1200 mm |
| Phạm vi làm việc dọc | 400 mm |
| Điện áp | 220V |
| Ngôn ngữ điều khiển | Tiếng Việt |
| Bảo hành | 12 tháng |
Trang bị tiêu chuẩn
Theo thông tin sản phẩm, bộ máy có các hạng mục sau:
- Giá đỡ trên và dưới của cần nối.
- Động cơ và bộ giảm tốc.
- Bộ mô-men xoắn tương ứng với dải ren của phiên bản.
Số lượng và cấu hình phụ kiện cần được xác nhận trong báo giá. Do bảng thông số ban đầu chưa thể hiện rõ từng hạng mục theo từng model, nên kiểm tra danh sách phụ kiện trước khi đặt hàng.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TARO M16
Gia công chi tiết cơ khí
Máy có thể sử dụng để tạo ren trong trên các chi tiết kim loại có lỗ khoan sẵn. Ứng dụng thường gặp gồm tấm gá, giá đỡ, khung máy và các chi tiết lắp ráp.
Sản xuất linh kiện và phụ tùng
Trong sản xuất linh kiện, nhiều chi tiết cần ren để lắp bu lông hoặc vít. Máy taro hỗ trợ chuẩn hóa thao tác gia công và giảm thời gian xử lý thủ công.
Xưởng gia công kim loại
Thiết bị phù hợp để xem xét cho các xưởng cần tạo ren ở nhiều vị trí trên phôi. Cánh tay khớp nối giúp tiếp cận khu vực gia công thuận tiện hơn.
Khả năng taro trên thép, inox, nhôm hoặc đồng phụ thuộc vào cấu hình máy, mũi taro và chế độ gia công. Nên chạy thử trên vật liệu thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY TARO
Để chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- Kích thước ren: Chọn dải ren phù hợp với sản phẩm thường gia công.
- Vật liệu phôi: Kiểm tra khả năng gia công trên thép, inox, nhôm hoặc vật liệu khác.
- Phạm vi làm việc: Đối chiếu tầm với của cánh tay với kích thước bàn và vị trí lỗ ren.
- Đầu kẹp taro: Xác nhận kích thước chuôi, cơ cấu ly hợp và khả năng bảo vệ mũi taro.
- Tốc độ quay: Chọn tốc độ phù hợp với vật liệu và đường kính ren.
- Nguồn điện: Kiểm tra điện áp và yêu cầu cấp điện của đúng phiên bản.
- Phụ kiện: Xác nhận bộ đầu kẹp, giá đỡ và các phụ kiện đi kèm.
- Bảo hành: Kiểm tra phạm vi bảo hành và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Khi vận hành, cần gá phôi chắc chắn và sử dụng mũi taro đúng tiêu chuẩn. Nên áp dụng dung dịch bôi trơn phù hợp với vật liệu. Đồng thời, kiểm tra độ vuông góc của đầu taro để hạn chế hỏng ren và gãy dụng cụ.
MUA MÁY TARO M16 Ở ĐÂU?
Máy taro M16 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cần gia công ren trong với thao tác linh hoạt. Phiên bản M3–M16 có công suất 1500W, tốc độ quay 600 vòng/phút và phạm vi làm việc ngang 1200 mm theo thông số được cung cấp.
Trước khi đầu tư, hãy xác định dải ren cần gia công, vật liệu phôi và tần suất sử dụng. Đồng thời, xác nhận cấu hình đầu kẹp, chức năng điều khiển và phụ kiện đi kèm.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn phiên bản máy taro phù hợp, xác nhận thông số kỹ thuật và lựa chọn thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất.