Máy ta rô tự động TB-6532
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Khả năng làm việcKhả năng taroM32Đầu máy taroHành trình lên xuống đầu máy450mmKiểu taroBánh răng (Gear Pitch)Động cơKiểu động cơRotor lồng sócCông suất động cơ2.2KWĐiện áp sử dụng380V 3 Phase 50 HZTrục chínhĐường kính cổ trục chính85mmKiểu trục
Nội dung chính
| Khả năng làm việc | |
| Khả năng taro | M32 |
| Đầu máy taro | |
| Hành trình lên xuống đầu máy | 450mm |
| Kiểu taro | Bánh răng (Gear Pitch) |
| Động cơ | |
| Kiểu động cơ | Rotor lồng sóc |
| Công suất động cơ | 2.2KW |
| Điện áp sử dụng | 380V 3 Phase 50 HZ |
| Trục chính | |
| Đường kính cổ trục chính | 85mm |
| Kiểu trục chính | Côn MT3 (côn số 3) |
| Hành Trình trục chính (đầu khoan) | 65mm |
| Tốc độ | |
| Số Cấp Tốc Độ | 3 cấp |
| Tốc độ trục chính | 80/150/280 v/p |
| Kiểu thay đổi tốc độ trục chính | Puley + Curoa |
| Bàn làm việc | |
| Kiểu bàn làm việc | Bàn vuông liền đế |
| Kích thước trọng lượng | |
| Trọng Lượng (N.W / G.W) | 600/650kg |
| Đường kính trụ | Ø95mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn | 600mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến trụ | 252.5mm |
Đánh giá Máy ta rô tự động TB-6532
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.