Máy Scan Canon Lide 80
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Model: CANON LIDE 80 (FLATBED) Có khả năng quét phim Độ phân giải 2400 X 4800 dpi Giao tiếp tốc độ cao USB 2.0 4 nút EZ (Scan/Copy/E-mail/PDF) Tự động loại bỏ bụi và những vết trầy xước Không cần bộ đổi điện áp THÔNG SỐ KỸ THUẬT Loại máy scan Máy
Nội dung chính
Model: CANON LIDE 80 (FLATBED) Có khả năng quét phim Độ phân giải 2400 X 4800 dpi Giao tiếp tốc độ cao USB 2.0 4 nút EZ (Scan/Copy/E-mail/PDF) Tự động loại bỏ bụi và những vết trầy xước Không cần bộ đổi điện áp
| Loại máy scan | Máy quét hình ảnh màu phẳng | |
| Yếu tố scan | CIS (Bộ cảm biến Contact Image) | |
| Nguồn sáng | LED 3 màu RGB | |
| Độ phân giải quang học | 2400 x 4800 dpi | |
| Độ phân giải có thể chọn lựa | 25 - 9600dpi (độ nét tăng cường là chức năng của trình điều khiển CS ScanGear) | |
| Giao tiếp | USB 2.0 tốc độ cao | |
| Mức độ quét | Màu: | dữ liệu nhập 48-bit / dữ liệu xuất 48-bit hoặc 24 bit |
| Các mức độ xám: | dữ liệu nhập 16-bit ,dữ liệu xuất 8-bit (16-bit xuất chỉ đối với phim) | |
| Khổ giấy lớn nhất | A4 / Letter [216 x 297mm] | |
| Tốc độ xem trước | Khoảng 9 giây (bao gồm cả thời gian chỉnh sửa) | |
| Tốc độ quét (độ nét cao nhất): | ||
| Màu: | 2400dpi | 20.7 msec/dòng (chỉ thời gian quét; không bao gồm thời gian truyền dữ liệu) |
| 1200dpi | 10.38 msec/dòng | |
| Các mức độ xám / đen trắng: | 2400dpi | 6.9 msec/dòng (chỉ bao gồm thời gian quét; không bao gồm thời gian truyền dữ liệu) |
| 1200dpi | 3.46 msec/dòng | |
| 35mm film: | 5.16 - 82.56 msec/dòng (chỉ bao gồm thời gian quét; không bao gồm thời gian truyền dữ liệu) | |
| Nguồn cung cấp | Qua cổng USB | |
| Điện năng tiêu thụ | Vận hành | 2.5W |
| ở chế độ chờ | 1.5W | |
| Kích thước (R x D x C) | 258 x 374 x 38mm | |
| Trọng lượng | Khoảng 2.0 kg (với FAU giữ phim) | |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C to 35°C | |
| Độ ẩm vận hành | 10 - 90% RH (không ngưng tụ) | |
| Hệ điều hành | ||
| Windows | USB 2.0 tốc độ cao hoặc USB (tương đương USB 1.1 ) | |
| PC: | IBM PC/AT tương ứng với một giao tiếp USB (Không hổ trợ bo mạch USB gắn thêm). | |
| USB 2.0: | được hỗ trợ bởi PCs với USB 2.0 đã được cài đặt trước; đối với cảc USB 2.0, Canon khuyến cáo dùng Adaptec USB2connect 5100, Adaptec USB2connect 3100, Adaptec USB2connet 2000LP. | |
| Trình điều khiển USB 2.0 tốc độ cao: | Trình điều khiển Microsoft cho Windows 2000 Professional, Windows XP Professional/Home Edition (www.microsoft.com), trình điều khiển Adaptec cho Windows 2000 Professional, Windows Millennium Edition, Windows XP Professional/Home Edition (www.adaptec.com). | |
| OS: | Windows 98 (USB 2.0 tốc độ cao không được hỗ trợ), Windows 2000 Professional, Windows Millennium Edition, Windows XP Professional, Windows XP Home Edition. | |
| CPU: | Pentium 233MHz hoặc cao hơn (Pentium III hoặc cao hơn được yêu cầu cho USB 2.0 tốc độ cao). | |
| RAM: | 128MB hoặc nhiều hơn. | |
| Thể hiện: | Màu sắc rõ (16-bit) hoặc nhiều hơn , 800 x 600 điểm hoặc nhiều hơn , ổ đĩa CD-ROM , Truy cập Internet để tải xuống trình điều khiển USB 2.0 . | |
| Macintosh | Chỉ USB (tương đươngUSB 1.1 ) | |
| OS: | Mac OS 9.1, 9.2, OS X v10.1 và v.10.2*, Native mode OS X v.10.1.3 hoặc mới hơn. | |
| PC: | Macintosh với hỗ trợ USB (Không hổ trợ bo mạch USB gắn thêm). | |
| Thể hiện: | 32,000 hoặc nhiều màu hơn . | |
| CPU: | PowerPC G3 hoặc cao hơn. | |
| RAM: | 64MB hoặc nhiều hơn (Mac OS X: 128MB hoặc nhiều hơn ). | |
| *Classic mode (Kiểu cổ điển): Mac OS X v10.1.x và v10.2.x. Native mode: Mac OS X v10.1.3 hoặc mới hơn.Trình điều khiển ScanGear CS (plug-incompliant) và CanoScan Toolbox có sẵn trong Mac OS X Native mode. |
||
Đánh giá Máy Scan Canon Lide 80
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.