Máy sấy khí lạnh dòng Kaishan
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy sấy khí KaishanSTTKý hiệuLưu lượng khí (m³/min)Điện áp (V)Công suất động cơ (hp)Khối lượngKích thước (mm)1KSAD – 0.5HF0.652201/445580x350x5552KSAD – 1HF1.21/370640x380x5753KSAD – 2HF2.53/4140845x570x7804KSAD – 3 HF3
Nội dung chính
| Thông số kỹ thuật máy sấy khí Kaishan | ||||||
| STT | Ký hiệu | Lưu lượng khí (m³/min) | Điện áp (V) | Công suất động cơ (hp) | Khối lượng | Kích thước (mm) |
| 1 | KSAD – 0.5HF | 0.65 | 220 | 1/4 | 45 | 580x350x555 |
| 2 | KSAD – 1HF | 1.2 | 1/3 | 70 | 640x380x575 | |
| 3 | KSAD – 2HF | 2.5 | 3/4 | 140 | 845x570x780 | |
| 4 | KSAD – 3 HF | 3.6 | 1 | 160 | 1020x500x790 | |
| 5 | KSAD – 4.5 HF | 5 | 1.5 | 180 | 1000x500x990 | |
| 6 | KSAD – 6 HF | 6.8 | 2 | 210 | 1100x640x1050 | |
| 7 | KSAD – 8 HF | 8.5 | 2.5 | 250 | 1200x650x1250 | |
| 8 | KSAD – 10 HF | 10.9 | 380 | 3 | 270 | 1300x650x1320 |
| 9 | KSAD – 12 HF | 12.8 | 3 | 330 | 1440x1140x1290 | |
| 10 | KSAD – 15 HF | 16 | 3.5 | 360 | 1560x1160x1404 | |
| 11 | KSAD – 20 HF | 22 | 4.2 | 460 | 1640x1240x583 | |
| 12 | KSAD – 25 HF | 26.8 | 5.3 | 600 | 1730x1310x1618 | |
| 13 | KSAD – 30 HF | 32 | 6.7 | 720 | 1810x1410x1688 | |
| 14 | KSAD – 40 HF | 43.5 | 8.3 | 870 | 1360x1460x2100 | |
| 15 | KSAD – 50 HF | 53 | 10 | 970 | 2360x1560x2000 | |
| 16 | KSAD – 60 HF | 67 | 13.3 | 1200 | 2460x1800x2160 | |
| 17 | KSAD – 80 HF | 90 | 20 | 1460 | 2540x1640x2200 | |
Đánh giá Máy sấy khí lạnh dòng Kaishan
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.