Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy sấy công nghiệp Primer DE-28

Mã: DE-28 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

STANDARD=S EXCELLENCE=EDE-28 SẢN PHẨM / PRODUCTIONProducción horaria / Hour Production S / Ekg/h42-46 / 55-60Ratio 1: 1828,9Ratio 1: 2026Điều khiển CONTROLSBằng tay/ ManualSI / YESvi xử lý / MicroprocessorSI / YES Kích thước lồng DRUM MEASURESĐường
STANDARD=S
EXCELLENCE=E

DE-28


SẢN PHẨM / PRODUCTION
Producción horaria / Hour Production S / E kg/h 42-46 / 55-60
Ratio 1: 18 28,9
Ratio 1: 20 26
Điều khiển
CONTROLS
Bằng tay/ Manual SI / YES
vi xử lý / Microprocessor SI / YES



Kích thước lồng
DRUM MEASURES
Đường kính lồng máy / Ødrum mm 855
Dài / Length drum mm 905
Thể tích / Volume L 520
Chiều cao cửa trung tâm/ Height floor-door center mm 1.030
Chiều cao của tầng đáy/ Height floor-door bottom mm 743
Đường kính của mở / Ø Door opening mm 574

Tốc độ / SPEED
Lồng máy / Drum (E=variable) rpm 43
Biến tần / Inverter SI/NO SI / YES


Gia nhiệt
HEATING


Điện
Electric
Công suất động cơ / Motor Power W 370
Công suất quạt / Fan Motor Power S / E W 550 / 750
Công suất ra nhiệt / Heating Power W 30.000
Tổng công suất/ Total Power S / E W 30.920 / 31.120


Khí / Vapor
Hơi/ Steam
Công suất động cơ / Motor Power W 370
Công suất quạt / Fan Motor Power S / E W 550 / 750
Tổng công suất / Total Power S / E W 920 / 1.120
Công suất khí / Gas Power W 31.000
Công suất hơi / Steam Power W 49.000


Kết nối
CONNECTIONS
Điện/ Electric Vào Ø / Inlet mm 20
khí/Gas Vào Ø / Inlet BSP 1/2''
Hơi/Vapor
Steam
Vào Ø / Inlet BSP 1''
RaØ/ outlet BSP 1''


Kết nối điện
ELECTRIC CONNECTIONS

Điện
Electrical
Sección Cable230 I+ T/ Intensidad- Intensity Nº x mm2 -----
Sección Cable 230 III + T/ Acometida- Intensity Nº x mm2 4 x 35 / 100
Sección Cable 400 III + N+ T/ Acometida - Intensity Nº x mm2 5 x 16 / 50

khí hơi
Gas Steam
Sección Cable 230 I+ T/ Acometida- Intensity Nº x mm2 3 x 1,5 / 10
Sección Cable 230 III + T/ Acometida- Intensity Nº x mm2 4 x 1,5 / 6
Sección Cable 400 III + N+ T/ Acometida - Intensity Nº x mm2 5x1,5 / 2

TIÊU THỤ
CONSUMPTIONS

Gas
Tiêu thụ. GLP / Instant consumpt. (37 mbar) Kg/h. 2,4
Tiêu thụ / ConsumptGN (20 mbar) m3/h. 2,7
Vapor / Steam Tiêu thụ / Consumption (8 bar) Kg/h. 87

Bay hơi
EVAPORATION
Hơi ra / Fumes Outlet mm 200
Khối lượng bốc hơi/ Evaporating Capacity S / E L/h. 27 / 35.1
Bơm khí / Air Flow S / E m3/h. 1.500 / 2.300


Kích thước
MEASURES


Khối lượng
Nett / Gross
Rộng/ Width mm 890 / 960
Sâu / Depth mm 1.335 / 1.430
Cao / Height mm 1.812 / 1.930
Thể tích tổng / Gross Volume m3 2,65
Trọng lượng / Weight kg 338 / 370

Chứng chỉ / CERTIFICATIONS
CE SI/NO SI / YES
Gas Numero 0694BQ0827

Khác
OTHERS
Tần số / Frequency Hz 50/60
Tải trọng lên sàn/ Load to floor 2 285,55
Độ ồn / Decibels S / E dB 65 / 70

Đánh giá Máy sấy công nghiệp Primer DE-28

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy sấy công nghiệp Primer DE-28
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp