Máy sấy công nghiệp Maxi MDDI 325
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT. ModelĐơn vịMDDI 225MDDI 325MDDI 475Công suấtkg102147215Đường kính lồng sấymm162016201800Chiều sâu lồng sấy.mm124015412000Thể tích lồng sấyCm32.553.175.1Công suất motơKW2.23.75.5Công suất
Nội dung chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT.
| Model | Đơn vị | MDDI 225 | MDDI 325 | MDDI 475 |
| Công suất | kg | 102 | 147 | 215 |
| Đường kính lồng sấy | mm | 1620 | 1620 | 1800 |
| Chiều sâu lồng sấy. | mm | 1240 | 1541 | 2000 |
| Thể tích lồng sấy | Cm3 | 2.55 | 3.17 | 5.1 |
| Công suất motơ | KW | 2.2 | 3.7 | 5.5 |
| Công suất motơ (cho model dùng ga và hơi) | Kw | 11 | 15 | 18.5 |
| Chiều cao máy | mm | 2802 | 3132 | 3083 |
| Chiều sâu máy (gas) | mm | 1528 | 1818 | 2321 |
| Chiều sâu máy (hơi) | mm | 1528 | 2030 | 2321 |
| Chiều rộng máy | mm | 1926 | 2006 | 3009 |
| Gas Model | ||||
| Lưu lượng khí | cmm | 155 | 184 | 340 |
| Tiêu thụ gas | kcal/h | 206800 | 297600 | 605200 |
| Đướng kết nối cấp gas | NPT | 1” | 1” | 1” |
| Khối lượng tịnh | kg | 1664 | 1837 | 3745 |
| Steam Model | ||||
| Lưu lượng hơi | cmm | 198 | 312 | 340 |
| Tiêu thụ hơi | kg/h | 469.5 | 547.75 | 939 |
| Đường kết nối cấp hơi | NPT | 2” | 2” | 2” |
| Khối lượng tịnh | kg | 1736 | 3098 | 4720 |
Đánh giá Máy sấy công nghiệp Maxi MDDI 325
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.